wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI KIỂM TRA CUỐI KÌ (DỄ)

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

你叫什么? là gì

a)

Bạn tên là gì?

b)

Bạn mấy tuổi?

c)

Bạn ở đâu?

2.

Tôi - cậu lần lượt có phiên âm là?

a)

wǒ - nǐ

b)

wó - ní

c)

wǒ - nì

3.

越南人 là?

a)

Người Trung Quốc

b)

Người Việt Nam

4.

Bạn là người nước nào?

a)

nǐ shì zhōngguó rén ma ?

b)

nǐ shì nǎ guó rén ?

5.

zhōngguó có nghĩa là?

(a)  

6.

nǐ jiā zài nǎr ? có nghĩa là?

a)

Bạn tên là gì?

b)

Nhà anh ấy ở đâu?

c)

Nhà bạn ở đâu?

7.

"Hà Nội" có phiên âm là?

a)

hénèi

b)

húzhìmíng

c)

yuènán

8.

jiějiě , māma , gège lần lượt có nghĩa là gì?

a)

Bố, mẹ, em gái

b)

Chị, mẹ, anh trai

c)

Mẹ, anh, em gái

9.

"Bố" có phiên âm là?

(a)  

10.

wǒ yǒu yì zhī māo có nghĩa là?

a)

Tôi có 1 con chó

b)

Tôi có 1 con mèo

c)

Tôi có 2 con mèo

11.

gǒu 狗 có nghĩa là gì?

(a)  

12.

6, 7, 8 lần lượt có chữ tiếng trung là?

a)

六,七,八

b)

十,九,二

13.

房间 (fángjiān ) là gì?

a)

Phòng

b)

Nhà

14.

wǒ yào chī miànbāo là gì?

a)

Tôi muốn uống sữa

b)

Tôi muốn ăn mì

c)

Tôi muốn ăn bánh mì

15.

"cà phê" có hán tự là?

a)

咖啡

b)

c)

牛奶

16.

"Chào buổi sáng" có phiên âm là?

a)

zǎoshang hǎo

b)

wǎnshang hǎo

17.

"Thích" có phiên âm là?

(a)  

18.

没有 (méiyǒu ) có nghĩa là?

a)

Không phải

b)

c)

Không có

19.

"Thứ 2" có chữ hán là?

a)

星期三

b)

星期二

c)

星期一

20.

图书馆 (túshūguǎn ) là gì?

a)

Thư viện

b)

nhà thể dục