wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

言葉テスト31~35

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.
Họ tên
4 lines
2.
Lớp
4 lines
3.

1, Tiếp tục

(a)  

4.

2, cuộc triển lãm

(a)  

5.

3, ở lại, còn

(a)  

6.

4, chán

(a)  

7.

5, phát biểu, công bố

(a)  

8.

6, suốt

(a)  

9.

7, dự thi

(a)  

10.

8, đăng kí

(a)  

11.

9, lễ cưới

(a)  

12.

10, rạp chiếu phim

(a)  

13.

11, Vận động

(a)  

14.

12, Làm mát, làm lạnh

(a)  

15.

13, Bỏng

(a)  

16.

14, cảm cúm

(a)  

17.

15, thành công

(a)  

18.

16, gắng sức, quá sức

(a)  

19.

17, chiều tối

(a)  

20.

18, ồn ào

(a)  

21.

19, lạ, thú vị

(a)  

22.

20, thế thì thật không tốt

(a)  

23.

21, Hạn chót

(a)  

24.

22, Miễn phí

(a)  

25.

23, Giảm giá

(a)  

26.

24, Ăn thoải mái chỉ trả 1 giá tiền

(a)  

27.

25, kí hiệu

(a)  

28.

26, truyền đạt lại

(a)  

29.

27, nói

(a)  

30.

28, không được

(a)  

31.

29, Chú ý

(a)  

32.

30, giữ, tuân thủ

(a)  

33.

31, Giống

(a)  

34.

32, Nguy hiểm

(a)  

35.

33, Đỗ xe sai quy định

(a)  

36.

34, Động đất

(a)  

37.

35, Tiền phạt

(a)  

38.

36, Xảy ra

(a)  

39.

37, từ bỏ

(a)  

40.

38, Cảnh sát

(a)  

41.

39, Đối phương

(a)  

42.

40, Chào hỏi

(a)  

43.

41, hỏi

(a)  

44.

42, xì dầu

(a)  

45.

43, nước sốt

(a)  

46.

44, lắp ráp

(a)  

47.

45, Khó khăn

(a)  

48.

46, Khỏi, được sửa xong

(a)  

49.

47, Thay đổi

(a)  

50.

48, đằng ấy, phía đối diện

(a)  

51.

49, Thiết bị

(a)  

52.

50, cần gạt

(a)  

53.

51、きょうかい

(a)  

54.

52, にゅうがくしけん

(a)  

55.

53,とります

(a)  

56.

54、みつけます

(a)  

57.

55,つきに、月に

(a)  

58.

56、とかい、都会

(a)  

59.

57、たいよう、太陽

(a)  

60.

58、どうぶつえん

(a)  

61.

59,おそうしき

(a)  

62.

60、きゅうけいします

(a)  

63.

61,しっぱいします

(a)  

64.

62, はれます

(a)  

65.

63, こみます。込みます

(a)  

66.

64、十分。じゅうぶん

(a)  

67.

65、すきます

(a)  

68.

66、しあいにでます

(a)  

69.

67、けが

(a)  

70.

68, ほし

(a)  

71.

69、ひがし

(a)  

72.

70, きた

(a)  

73.

71、こんや

(a)  

74.

72, げんき

(a)  

75.

73, ストレス

(a)  

76.

74, にげます

(a)  

77.

75、たすけあいます

(a)  

78.

76、かなしい

(a)  

79.

77、もっと

(a)  

80.

78、きもち

(a)  

81.

79、ボール

(a)  

82.

80、しようきんし

(a)  

83.

81, せつめいしょ

(a)  

84.

82, やじるし

(a)  

85.

83、みつかります

(a)  

86.

84, さします

(a)  

87.

85、おります

(a)  

88.

86, みがきます

(a)  

89.

87、おちゃをたてます

(a)  

90.

88, ざいりょう

(a)  

91.

89、たまねぎ

(a)  

92.

90、たちます (経ちます)

(a)  

93.

91、さきに

(a)  

94.

92, きんじょ

(a)  

95.

93, やまのぼり

(a)  

96.

94, れきし

(a)  

97.

95、みなと

(a)  

98.

96, かいがい

(a)  

99.

97, ひも

(a)  

100.

98, むかし

(a)  

101.

99、 ただしい

(a)  

102.

100、 にゅうりょくします

(a)