wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab 8

Total questions: 55

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

sản phẩm, kết quả, đáp án (n)

(a)  

2.

năng xuất

(a)  

3.

chiến thắng

(a)  

4.

tham gia, chú ý, giải quyết, chăm sóc (v)

(a)  

5.

motivation

(a)  

6.

sự mong muốn

(a)  

7.

trống rỗng

(a)  

8.

mục đích

(a)  

9.

chủ nghĩa cả nhân

(a)  

10.

vinh dự, điều thú vị (n)

(a)  

11.

niềm đam mê

(a)  

12.

hành vi

(a)  

13.

quan sát

(a)  

14.

giữ nguyên , ổn định

(a)  

15.

điện tử

(a)  

16.

cầm tay

(a)  

17.

đánh lạc hướng

(a)  

18.

chuyển hướng

(a)  

19.

khuyến khích

(a)  

20.

lòng can đảm (n)

(a)  

21.

cụ thể

(a)  

22.

participate

(a)  

23.

vô cùng cần thiết

(a)  

24.

xuống cấp, tệ đi (v)



(a)  

25.

nâng cao

(a)  

26.

thái độ

(a)  

27.

tiếp cận

(a)  

28.

đạt được

(a)  

29.

thuật ngữ

(a)  

30.

sự hiện diện

(a)  

31.

có phạm vi rộng (adj)

(a)  

32.

bày tỏ

(a)  

33.

xác định , định đoạt , quyết định (v)

(a)  

34.

nghi ngờ (v, adj)

(a)  

35.

chứa đựng , kiềm chế (v)

(a)  

36.

trưng bày

(a)  

37.

đánh dấu , chứng tỏ , chấm điểm (v)

điểm số , biểu hiện , vết bẩn (n)

(a)  

38.

xảy ra

(a)  

39.

thuyết phục

(a)  

40.

đăng kí

(a)  

41.

sửa lại, ôn lại bài, thay đổi ý kiến

(a)  

42.

tóm tắt

(a)  

43.

giám sát

(a)  

44.

tham vọng

(a)  

45.

cùn ( cãi cùn , dao cùn ) , lỗ mãn

(a)  

46.

kiên nhẫn

(a)  

47.

không kiên nhẫn

(a)  

48.

mang tính phán xét

(a)  

49.

thoải mái , sắp mãn nhiệm ( hết nhiệm kì ) (adj)

(a)  

50.

nhạy cảm quá mức

(a)  

51.

đáng tin

(a)  

52.

tự tin ( quá mức )

(a)  

53.

hướng ngoại

(a)  

54.

không sẵn lòng để dùng tiền , bủn xỉn

(a)  

55.

người phục vụ

(a)