wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

n5 kanji renshuchou 25 trắc nghiệm ok

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.
a)
Điền - ruộng
b)
Khảo - suy nghĩ
2.
a)
Khảo - suy nghĩ
b)
Điền - ruộng
3.
a)
Thân - thân thích
b)
Tân - mới
4.
a)
Thiết - cắt
b)
Bộ - bộ phận
5.
a)
Thí - thí nghiệm
b)
Nghiệm - thí nghiệm
6.
a)
Nghiệm - thí nghiệm
b)
Thí - thí nghiệm
7.
a)
Bộ - bộ phận
b)
Thiết - cắt
8.
a)
Văn - văn học
b)
Tế - tế lễ
9.
a)
Tế - tế lễ
b)
Văn - văn học
10.
a)
Lưu - lưu trú
b)
Nghị - hội nghị
11.
a)
Nghị - hội nghị
b)
Lưu - lưu trú
12.
a)
Tản - tản bộ
b)
Giáng - giáng chức
13.
a)
Dục - tắm
b)
Dục - dục vọng
14.
a)
Giáng - giáng chức
b)
Tản - tản bộ
15.
a)
Dục - dục vọng
b)
Dục - tắm
16.
a)
Ức - 100 triệu
b)
Ức - Kí ức
17.
Điền - ruộng
a)
b)
18.
Khảo - suy nghĩ
a)
b)
19.
Thân - thân thích
a)
b)
20.
Thiết - cắt
a)
b)
21.
Thí - thí nghiệm
a)
b)
22.
Nghiệm - thí nghiệm
a)
b)
23.
Bộ - bộ phận
a)
b)
24.
Văn - văn học
a)
b)
25.
Tế - tế lễ
a)
b)
26.
Lưu - lưu trú
a)
b)
27.
Nghị - hội nghị
a)
b)
28.
Tản - tản bộ
a)
b)
29.
Dục - tắm
a)
b)
30.
Giáng - giáng chức
a)
b)
31.
Dục - dục vọng
a)
b)
32.
Ức - 100 triệu
a)
b)
33.
田中(    )さん
a)
たなかさん
b)
だなかさん
34.
田舎(  )
a)
いなか
b)
たなか
35.
答えを考(  )えます
a)
こたえをかんがえます
b)
こたえをおぼえます
36.
両親(りょう  )
a)
りょうしん
b)
りょうおや
37.
親切(  )な先生
a)
しんせつなせんせい
b)
げんきなせんせい
38.
切手(  )
a)
きって
b)
きつて
39.
紙を切(  )ります
a)
かみをきります
b)
かみをかります
40.
試験(  )
a)
しけん
b)
がっこう
41.
部長(  )
a)
ぶちょう
b)
かちょう
42.
部屋(  )
a)
へや
b)
ぶや
43.
文系(  けい)
a)
ぶんけい
b)
もんけい
44.
十九歳(  )
a)
じゅうきゅうさい
b)
はたち
45.
二十歳(  )
a)
はたち
b)
にじゅっさい
46.
留学生(  )
a)
りゅうがくせい
b)
りゅうがくせえ
47.
留学(  )する
a)
りゅうがくする
b)
しんがくする
48.
会議室(  )
a)
かいぎしつ
b)
じむしょ
49.
散歩(  )する
a)
さんぽする
b)
さんほする
50.
シャワーを浴(  )びる
a)
しあわーをあびる
b)
しあわーをよびる
51.
雨が降(  )ります
a)
あめがふります
b)
あめがおります。
52.
電車を降(  )ります
a)
でんしゃをおります
b)
でんしゃをふります
53.
車が欲(  )しいです
a)
くるまがほしいです
b)
くるまがおいしいです
54.
一億円(    )
a)
いちおくえん
b)
いちちょうえん