Font size
WorksheetsBÀI TEST 1
Total questions: 20
Worksheet time: 26mins
Nghe và chọn đáp án phù hợp
A
B
C
D
Nghe và chọn đáp áp đúng
A
B
C
D
Nghe và chọn đáp án phù hợp
A
B
C
D
Nghe và phán đoán đúng sai
明年我去北京
Đúng
Sai
Hãy chọn những món ăn được nhắc đến trong câu
米饭
面条儿
饺子
苹果
橘子
Từ Hán nào đúng với pinyin dưới đây ming2tian1
昨天
今天
后天
明天
Điền án đúng vào chỗ trống
我今天 (a) 校门 (b) 他。
Điền vào chỗ trống pinyin của chữ Hán dưới đây
换钱
(a)
Đâu là nghĩa chính xác của câu Hán dưới đây
我爸妈都是老师
Bố tôi là bác sĩ
Bố tôi là giáo viên
Mẹ tôi là bác sĩ
Bố mẹ tôi là giáo viên
Tìm các cặp tương ứng sau
啤酒
鸡蛋
自行车
碗
雨伞
Điền pinyin thích hợp với từ Hán dưới đây
银行
(a)
Chọn đáp án phù hợp với bức hình dưới đây
昨天我去学校学习
昨天我去图书馆看书
昨天我去银行取钱
昨天我去邮局寄信
Câu nào dưới đây dịch là
他妈妈很好看
Anh ta rất đẹp trai
Mẹ anh ta rất xinh đẹp
Mẹ anh ta rất tốt
Anh ta rất tốt
Điền vào chỗ trống wo3 chang2chang2 (a) shi2tang2
Nối hai cột với nhau
你最近怎么样?
很好
工作忙吗?
很忙
她学习什么?
英语
你吃不吃鸡蛋汤?
我爱吃面条
妈妈电话号码是多少?
09XXXXX234
Sắp xếp lại những thứ sau
您
换
什么
钱
Sắp xếp lại những thứ sau
请
等
我
一
会儿
Sắp xếp lại những thứ sau
苹果
一
斤
多少
钱
Sắp xếp lại những thứ sau
今天
星期一
10月
10号
Sắp xếp lại những thứ sau
我
有
一个
韩国
朋友
