wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI TEST 1

Total questions: 20

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn đáp án phù hợp

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

2.

Nghe và chọn đáp áp đúng

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

3.

Nghe và chọn đáp án phù hợp

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

4.

Nghe và phán đoán đúng sai

明年我去北京

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Hãy chọn những món ăn được nhắc đến trong câu

a)

米饭

b)

面条儿

c)

饺子

d)

苹果

e)

橘子

6.

Từ Hán nào đúng với pinyin dưới đây ming2tian1

a)

昨天

b)

今天

c)

后天

d)

明天

7.

Điền án đúng vào chỗ trống

我今天​ (a)   校门​ (b)   他。

Choose from the below words
8.

Điền vào chỗ trống pinyin của chữ Hán dưới đây

换钱

(a)  

9.

Đâu là nghĩa chính xác của câu Hán dưới đây

我爸妈都是老师

a)

Bố tôi là bác sĩ

b)

Bố tôi là giáo viên

c)

Mẹ tôi là bác sĩ

d)

Bố mẹ tôi là giáo viên

10.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

啤酒

b)

2.

鸡蛋

c)

3.

自行车

d)

4.

e)

5.

雨伞

11.

Điền pinyin thích hợp với từ Hán dưới đây

银行

(a)  

12.

Chọn đáp án phù hợp với bức hình dưới đây

a)

昨天我去学校学习

b)

昨天我去图书馆看书

c)

昨天我去银行取钱

d)

昨天我去邮局寄信

13.

Câu nào dưới đây dịch là

他妈妈很好看

a)

Anh ta rất đẹp trai

b)

Mẹ anh ta rất xinh đẹp

c)

Mẹ anh ta rất tốt

d)

Anh ta rất tốt

14.

Điền vào chỗ trống wo3 chang2chang2 (a)   shi2tang2

15.

Nối hai cột với nhau

a)

你最近怎么样?

1.

很好

b)

工作忙吗?

2.

很忙

c)

她学习什么?

3.

英语

d)

你吃不吃鸡蛋汤?

4.

我爱吃面条

e)

妈妈电话号码是多少?

5.

09XXXXX234

16.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

什么

d)

1)
2)
3)
4)
17.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

e)

会儿

1)
2)
3)
4)
5)
18.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

苹果

b)

c)

d)

多少

e)

1)
2)
3)
4)
5)
19.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

今天

b)

星期一

c)

10月

d)

10号

1)
2)
3)
4)
20.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

一个

d)

韩国

e)

朋友

1)
2)
3)
4)
5)