Font size
S
M
L
XL
WorksheetsN3 từ vựng mimikara 651-700
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Name
Class
Date
1.
訳-わけ
a)
Lý do, ý nghĩa
b)
Hối hận
2.
態度-たいど
a)
Thái độ
b)
Lý do, ý nghĩa
3.
癖-くせ
a)
Thói quen, thói hư, tật xấu
b)
Thái độ
4.
礼儀-れいぎ
a)
Lễ nghĩa
b)
Thói quen, thói hư, tật xấu
5.
文句-もんく
a)
Câu văn, phàn nàn
b)
Lễ nghĩa
6.
表情-ひょうじょう
a)
Diện mạo, biểu cảm
b)
Câu văn, phàn nàn
7.
表面-ひょうめん
a)
Bề mặt
b)
Diện mạo, biểu cảm
8.
禁煙-きんえん
a)
Cấm hút thuốc
b)
Bề mặt
9.
禁止-きんし
a)
Cấm
b)
Cấm hút thuốc
10.
完成-かんせい
a)
Hoàn thành
b)
Cấm
11.
課題-かだい
a)
Chủ đề, vấn đề
b)
Hoàn thành
12.
例外-れいがい
a)
Ngoại lệ
b)
Chủ đề, vấn đề
13.
基本-きほん
a)
Cơ bản
b)
Ngoại lệ
14.
記録-きろく
a)
Ghi chép, kỷ lục
b)
Cơ bản
15.
状態-じょうたい
a)
Trạng thái
b)
Ghi chép, kỷ lục
16.
出来事-できごと
a)
Sự kiện
b)
Trạng thái
17.
場面-ばめん
a)
nh huống, hiện trường
b)
Sự kiện
18.
機会-きかい
a)
Cơ hội
b)
nh huống, hiện trường
19.
距離-きょり
a)
Khoảng cách, cự ly
b)
Cơ hội
20.
提案-ていあん
a)
Đề án, Đề xuất
b)
Khoảng cách, cự ly
21.
やり取り-やりとり
a)
Trao đổi
b)
Đề án, Đề xuất
22.
知識-ちしき
a)
Kiến thức
b)
Trao đổi
23.
実力-じつりょく
a)
Thực lực
b)
Kiến thức
24.
手段-しゅだん
a)
Thủ đoạn, cách thức, phương pháp
b)
Thực lực
25.
代表-だいひょう
a)
Đại biểu
b)
Thủ đoạn, cách thức, phương pháp
26.
影響-えいきょう
a)
Ảnh hưởng
b)
Đại biểu
27.
効果-こうか
a)
Hiệu quả
b)
Ảnh hưởng
28.
印象-いんしょう
a)
Ấn tượng
b)
Hiệu quả
29.
印-しるし
a)
Dấu, dấu hiệu, biểu tượng
b)
Ấn tượng
30.
合図-あいず
a)
Ám hiệu, ra hiệu
b)
Dấu, dấu hiệu, biểu tượng
31.
共通-きょうつう
a)
Chung, điểm chung
b)
Ám hiệu, ra hiệu
32.
強調-きょうちょう
a)
Nhấn mạnh
b)
Chung, điểm chung
33.
省略-しょうりゃく
a)
Lược bớt
b)
Nhấn mạnh
34.
挑戦-ちょうせん
a)
Thử thách
b)
Lược bớt
35.
やる気-やるき
a)
Động lực, có hứng thú
b)
Thử thách
36.
勇気-ゆうき
a)
Dũng cảm, dũng khí
b)
Động lực, có hứng thú
37.
資格-しかく
a)
Bằng cấp, xứng đáng
b)
Dũng cảm, dũng khí
38.
申請-しんせい
a)
Đăng ký, ứng tuyển
b)
Bằng cấp, xứng đáng
39.
本人-ほんにん
a)
Người được nói đến, chính chủ
b)
Đăng ký, ứng tuyển
40.
契約-けいやく
a)
Hợp đồng
b)
Người được nói đến, chính chủ
41.
証明-しょうめい
a)
Chứng minh, bằng chứng
b)
Hợp đồng
42.
変更-へんこう
a)
Thay đổi
b)
Chứng minh, bằng chứng
43.
保存-ほぞん
a)
Bảo tồn, bảo quản
b)
Thay đổi
44.
保護-ほご
a)
Bảo vệ, bảo hộ
b)
Bảo tồn, bảo quản
45.
環境-かんきょう
a)
Môi trường
b)
Bảo vệ, bảo hộ
46.
資源-しげん
a)
Tài nguyên
b)
Môi trường
47.
不足-ふそく
a)
Thiếu, không đầy đủ
b)
Tài nguyên
48.
平均-へいきん
a)
Trung bình, bình quần
b)
Thiếu, không đầy đủ
49.
割合-わりあい
a)
Tỷ lệ, tương đối
b)
Trung bình, bình quần
50.
商売-しょうばい
a)
Kinh doanh, buôn bán
b)
Tỷ lệ, tương đối
51.
Lý do, ý nghĩa
a)
訳-わけ
b)
商売-しょうばい
52.
Thái độ
a)
態度-たいど
b)
訳-わけ
53.
Thói quen, thói hư, tật xấu
a)
癖-くせ
b)
態度-たいど
54.
Lễ nghĩa
a)
礼儀-れいぎ
b)
癖-くせ
55.
Câu văn, phàn nàn
a)
文句-もんく
b)
礼儀-れいぎ
56.
Diện mạo, biểu cảm
a)
表情-ひょうじょう
b)
文句-もんく
57.
Bề mặt
a)
表面-ひょうめん
b)
表情-ひょうじょう
58.
Cấm hút thuốc
a)
禁煙-きんえん
b)
表面-ひょうめん
59.
Cấm
a)
禁止-きんし
b)
禁煙-きんえん
60.
Hoàn thành
a)
完成-かんせい
b)
禁止-きんし
61.
Chủ đề, vấn đề
a)
課題-かだい
b)
完成-かんせい
62.
Ngoại lệ
a)
例外-れいがい
b)
課題-かだい
63.
Cơ bản
a)
基本-きほん
b)
例外-れいがい
64.
Ghi chép, kỷ lục
a)
記録-きろく
b)
基本-きほん
65.
Trạng thái
a)
状態-じょうたい
b)
記録-きろく
66.
Sự kiện
a)
出来事-できごと
b)
状態-じょうたい
67.
nh huống, hiện trường
a)
場面-ばめん
b)
出来事-できごと
68.
Cơ hội
a)
機会-きかい
b)
場面-ばめん
69.
Khoảng cách, cự ly
a)
距離-きょり
b)
機会-きかい
70.
Đề án, Đề xuất
a)
提案-ていあん
b)
距離-きょり
71.
Trao đổi
a)
やり取り-やりとり
b)
提案-ていあん
72.
Kiến thức
a)
知識-ちしき
b)
やり取り-やりとり
73.
Thực lực
a)
実力-じつりょく
b)
知識-ちしき
74.
Thủ đoạn, cách thức, phương pháp
a)
手段-しゅだん
b)
実力-じつりょく
75.
Đại biểu
a)
代表-だいひょう
b)
手段-しゅだん
76.
Ảnh hưởng
a)
影響-えいきょう
b)
代表-だいひょう
77.
Hiệu quả
a)
効果-こうか
b)
影響-えいきょう
78.
Ấn tượng
a)
印象-いんしょう
b)
効果-こうか
79.
Dấu, dấu hiệu, biểu tượng
a)
印-しるし
b)
印象-いんしょう
80.
Ám hiệu, ra hiệu
a)
合図-あいず
b)
印-しるし
81.
Chung, điểm chung
a)
共通-きょうつう
b)
合図-あいず
82.
Nhấn mạnh
a)
強調-きょうちょう
b)
共通-きょうつう
83.
Lược bớt
a)
省略-しょうりゃく
b)
強調-きょうちょう
84.
Thử thách
a)
挑戦-ちょうせん
b)
省略-しょうりゃく
85.
Động lực, có hứng thú
a)
やる気-やるき
b)
挑戦-ちょうせん
86.
Dũng cảm, dũng khí
a)
勇気-ゆうき
b)
やる気-やるき
87.
Bằng cấp, xứng đáng
a)
資格-しかく
b)
勇気-ゆうき
88.
Đăng ký, ứng tuyển
a)
申請-しんせい
b)
資格-しかく
89.
Người được nói đến, chính chủ
a)
本人-ほんにん
b)
申請-しんせい
90.
Hợp đồng
a)
契約-けいやく
b)
本人-ほんにん
91.
Chứng minh, bằng chứng
a)
証明-しょうめい
b)
契約-けいやく
92.
Thay đổi
a)
変更-へんこう
b)
証明-しょうめい
93.
Bảo tồn, bảo quản
a)
保存-ほぞん
b)
変更-へんこう
94.
Bảo vệ, bảo hộ
a)
保護-ほご
b)
保存-ほぞん
95.
Môi trường
a)
環境-かんきょう
b)
保護-ほご
96.
Tài nguyên
a)
資源-しげん
b)
環境-かんきょう
97.
Thiếu, không đầy đủ
a)
不足-ふそく
b)
資源-しげん
98.
Trung bình, bình quần
a)
平均-へいきん
b)
不足-ふそく
99.
Tỷ lệ, tương đối
a)
割合-わりあい
b)
平均-へいきん
100.
Kinh doanh, buôn bán
a)
商売-しょうばい
b)
割合-わりあい
Reset
