wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 2

Total questions: 40

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

cảnh sát

a)

エンジニア

b)

ぐんじん

c)

ガイド

d)

けいさつかん

2.

12月は(1)ですが、6月は(2)です。

a)

1ーつめたい

2-あつい

b)

1-あつい

2-つめたい

c)

1-さむい

2-あつい

3.

このビルは(1)ですが、そのビルは(2)です。

a)

1-べんり

2-きれい

b)

1-きれい

2-ハンサム

c)

1-あたらしい

2-ふるい

4.

きょうは {        }ですか。にちようびです。

a)

なんにち

b)

なんようび

c)

なんがつ

d)

なんねん

5.

これは だれ( )てちょうですか。

...やまださん( )です。

a)

b)

c)

d)

6.

Namさん( )おくに( )ベトナムです。

a)

は、の

b)

は、が

c)

の、は

d)

の、に

7.

Quả chuối

a)

バナナ

b)

パイナップル

c)

バメメ

d)

コーラ

8.

Kem

a)

マイスクリーム

b)

マンゴスチン

c)

ドリアン

d)

アイスクリーム

9.

Bia

a)

ヒール

b)

ビーレ

c)

ヒーレ

d)

ビール

10.

Bánh mì

a)

パソ

b)

バソ

c)

パン

d)

パーン

11.

Cocacola

a)

コーヒー

b)

コーラ

c)

コーフ

d)

ユーラ

12.

Sữa chua

a)

ヨグルート

b)

ヨーグレト

c)

ユーグルト

d)

ヨーグルト

13.

Cà phê

a)

ユーヒ

b)

コーヒ

c)

ユーヒ―

d)

コーヒー

14.

ココナッツ

a)

món ăn

b)

chuối

c)

dứa

d)

dừa

15.

マンゴー

a)

xoài

b)

măng cụt

c)

sầu riêng

d)

sữa chua

16.

パイナップル

a)

bánh chưng

b)

dứa

c)

phở

d)

cà phê

17.

ドリアン

a)

chuối

b)

sầu riêng

c)

đu đủ

d)

xoài

18.

Đẹp, sạch

a)

きれい

b)

汚い(きたない)

c)

元気(げんき)

d)

高い(たかい)

19.

Khỏe mạnh

a)

きれい

b)

元気(げんき)

c)

好き(すき)

d)

人気(にんき)

20.

Yên bình, thanh bình

a)

悪い(わるい)

b)

きれい

c)

賑やか(にぎやか)

d)

静か(しずか)

21.

Bền, chắc

a)

強い(つよい)

b)

丈夫(じょうぶ)

c)

上手(じょうず)

d)

下手(へた)

22.

Tử tế

a)

悪い(わるい)

b)

親切(しんせつ)

c)

大切(たいせつ)

d)

いい

23.

Xanh da trời

a)

青い(あおい)

b)

緑(みどり)

c)

赤い(あかい)

d)

黒い(くろい)

24.

Đỏ

a)

白い(しろい)

b)

黒い(くろい)

c)

青い(あおい)

d)

赤い(あかい)

25.

Sáng sủa, tươi sáng

a)

明るい(あかるい)

b)

黒い(くろい)

c)

暗い(くらい)

d)

赤い(あかい)

26.

Ấm áp

a)

短い(みじかい)

b)

温かい(あたたかい)

c)

高い(たかい)

d)

熱い(あつい)

27.

Mới

a)

きれい

b)

古い(ふるい)

c)

涼しい(すずしい)

d)

新しい(あたらしい)

28.

Nóng

a)

寒い(さむい)

b)

暑い(あつい)

c)

涼しい(すずしい)

d)

新しい(あたらしい)

29.

Tốt, đẹp, đúng

a)

遠い(とおい)

b)

凄い(すごい)

c)

多い(おおい)

d)

いい

30.

Ngon

a)

美味しい(おいしい)

b)

すぱらしい

c)

美しい(うつくしい)

d)

新しい(あたらしい)

31.

To, lớn

a)

少ない(すくない)

b)

小さい(ちいさい)

c)

多い(おおい)

d)

大きい(おおきい)

32.
a)

ちゅうがくせい

b)

こうこうせい

c)

ベトナムじん

d)

かいしゃいん

33.

ベトナムりょこう

a)
b)
c)
d)
34.

ベトナムじん

a)
b)
c)
d)
35.

にほんじん

a)
b)
c)
d)
36.
a)

けいさつかん

b)

かいしゃいん

c)

ベトナムじん

d)

こうむいん

37.

Chọn nghĩa đúng của tính từ: ゆうめい(な)

a)

tốt bụng

b)

yên tĩnh

c)

náo nhiệt

d)

nổi tiếng

38.

Chọn nghĩa đúng của tính từ: 安い(やすい)

a)

đắt, cao

b)

rẻ

c)

d)

mới

39.

Chọn nghĩa đúng của tính từ: 高い(たかい)

a)

khó

b)

dễ

c)

đắt, cao

d)

lớn, to

40.

Chọn nghĩa đúng của tính từ: さむい

a)

lạnh

b)

ấm

c)

thú vị

d)

cao