wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng hợp kanji N5 phần 1

Total questions: 48

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

a)

NHÂN

b)

THÁI

c)

THIÊN

2.

a)

KHUYỂN

b)

ĐẠI

c)

THẤT

3.

a)

THÁI

b)

KHUYỂN

c)

NỘI

4.

a)

NHỤC

b)

NỘI

c)

KHUYỂN

5.

a)

PHU

b)

THIÊN

c)

THẤT

6.

a)

ĐÔNG

b)

THẤT

c)

GIẢ

7.

a)

Ý

b)

HỎA

c)

THỦY

8.

a)

NHỤC

b)

MINH

c)

NỘI

9.

a)

BẠCH

b)

NHỤC

c)

KỶ

10.

a)

NHẬT

b)

BẠCH

c)

BÁCH

11.

a)

TẢO

b)

BÁCH

c)

BẠCH

12.

a)

MINH

b)

Ý

c)

BÁCH

13.

a)

GIAN

b)

ĐÔNG

c)

MINH

14.

a)

TỐC

b)

TẢO

c)

ÂM

15.

a)

Ý

b)

GIẢ

c)

ÂM

16.

a)

Ý

b)

LAI

c)

MẠT

17.

a)

MỄ

b)

GIAN

c)

ĐÔNG

18.

a)

GIẢ

b)

KỶ

c)

BẢN

19.

a)

BỔN

b)

ĐÔNG

c)

ANH

20.

a)

MỘC

b)

BỔN

c)

KỶ

21.

a)

HƯU

b)

LỢI

c)

BỔN

22.

a)

LỢI

b)

KỶ

c)

LAI

23.

a)

MỄ

b)

HƯU

c)

KHỐN

24.

a)

MỄ

b)

LAI

c)

MẠT

25.

a)

THỐN

b)

LỢI

c)

VỊ

26.

a)

LAI

b)

THÔN

c)

KHỐN

27.

a)

VỊ

b)

LAI

c)

MẠT

28.

a)

KHỐN

b)

NHẬT

c)

NHÂN

29.

a)

VỊ

b)

MẠT

c)

MUỘI

30.

a)

HẢO

b)

NỮ

c)

THUỶ

31.

a)

hảo

b)

an

c)

anh

32.

a)

thủy

b)

hảo

c)

nỗ

33.

a)

thủy

b)

tỷ

c)

thê

34.

a)

muội

b)

mục

c)

anh

35.

a)

thủ

b)

đạo

c)

nỗ

36.

a)

tỷ

b)

muội

c)

hiện

37.

a)

tỷ

b)

muội

c)

tỉnh

38.

a)

phu

b)

thê

c)

thủy

39.

a)

tự

b)

mục

c)

thủ

40.

a)

cụ

b)

mãi

c)

tự

41.

a)

đạo

b)

thủ

c)

tỉnh

42.

a)

đạo

b)

kiến

c)

quang

43.

a)

cụ

b)

hiện

c)

tỉnh

44.

a)

cụ

b)

mãi

c)

lai

45.

a)

mãi

b)

kiến

c)

hiện

46.

a)

quan

b)

kiến

c)

vương

47.

a)

quang

b)

quan

c)

hiện

48.

a)

anh

b)

hưu

c)

hiện