wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Level 2_Chủ đề 5_Test 1

Total questions: 25

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Bạn của bạn nhờ bạn xem lại bài trình bày PowerPoint mà người đó đã tạo cho lớp chuyên Sử của họ. Bạn thấy bố cục bài trình bày lộn xộn và vô tổ chức. Đâu là hai nguyên tắc thống nhất về hình ảnh mà bạn nên khuyên bạn của mình tuân thủ? (Chọn 2)

a)

Sử dụng nhiều loại phông chữ, màu sắc và hình nền trên mỗi trang chiếu.

b)

Duy trì tính nhất quán trên tất cả các phần tử trình bày.

c)

Áp dụng các nguyên tắc thiết kế và lặp lại, liên kết và xa-gần.

d)

Căn giữa văn bản và các phần tử hình ảnh trên mỗi trang chiếu.

2.

Hai phương pháp nào sau đây được sử dụng để xem xét và cung cấp phản hồi cho đồng nghiệp? (Chọn 2)

a)

Bình luận (Comments)

b)

Trích dẫn (Citations)

c)

Chú thích (Footnotes)

d)

Theo dõi thay đổi (Track Changes)

3.

Bạn đang chuẩn bị bố cục cho một bài thuyết trình PowerPoint do giáo viên của bạn chỉ định. Bạn sẽ được chấm điểm về sự thống nhất về mặt trực quan. Bạn nên tuân theo hai nguyên tắc thống nhất về mặt trực quan nào sau đây để tạo cho bài trình chiếu của mình một cái nhìn chuyên nghiệp? (Chọn 2)

a)

Áp dụng cùng một bố cục trên mọi trang chiếu.

b)

Nhất quán trên tất cả các yếu tố trình bày, chẳng hạn như phông chữ và màu sắc.

c)

Sử dụng một phông chữ và màu sắc khác nhau ở mỗi bên.

d)

Tuân theo các nguyên tắc thiết kế về sự liên kết và lặp lại.

4.

Tùy chọn nào sau đây là đúng về mã hóa? (Chọn 2)

a)

Tài liệu được mã hóa yêu cầu mật khẩu hoặc khóa kỹ thuật số trước khi có thể mở được.

b)

Tập tin được mã hóa là tập tin không thể truyền qua Internet.

c)

Nội dung của một tập tín được mã hóa chỉ có thể được đọc bởi người có khóa mã hóa.

d)

Tài liệu được mã hóa là các tập tin được đính kèm với chứng chỉ kỹ thuật số.

5.

Bạn tạo một tài liệu dài có nhiều phần nội dung. Bạn chèn tiêu đề vào phần đầu của mỗi phần nội dung. Tùy chọn nào sau đây là lý do mà bạn nên định dạng Style? (Chọn 2)

a)

Để bạn có thể đưa thông tin giống nhau (như số trang) vào mọi trang.

b)

Để bạn có thể tự động tạo mục lục cho tài liệu.

c)

Để kích hoạt các quyền duy nhất cho từng phần.

d)

Để áp dụng định dạng nhất quán cho từng cấp của văn bản tiêu đề.

6.

Bạn cần thay Hình ảnh 1 thành Hình ảnh 2 bằng cách:

- Xóa hình tròn ở bên trái của ảnh.
- Chuyển ảnh từ có màu thành đơn sắc
Bạn nên sử dụng hai công cụ chỉnh sửa ảnh nào? (Chọn 2)

a)

Cắt tỉa (Trim)

b)

Lọc (Filter)

c)

Phơi sáng (Exposure)

d)

Cắt xén (Crop)

7.

Chọn đúng phím tắt để thực hiện hành động tương ứng trong tài liệu. (Chọn 3)

a)

Hoàn tác - Ctrl+Z (Cmd+Z)

b)

Dán nội dung của bảng tạm - Ctrl+V (Cmd+V)

c)

In - Ctrl+P (Cmd+P)

d)

Cắt nội dung vào bảng tạm - Ctrl+M (Cmd+M)

8.

Với mỗi phát biểu về Macro trong một trang tính Excel, hãy chọn phương án đúng. (Chọn 3)

a)

Mỗi Macro được lưu trữ thành một tập tin văn bản.

b)

Bạn có thể tạo một Macro bằng cách ghi lại một loạt lệnh, nhấn phím và bấm chuột.

c)

Macro là chuỗi sự kiện có thể được phát lại, giúp thực hiện các tác vụ lặp lại.

d)

Bạn có thể tạo ra Macro bằng cách viết lệnh trong trình soạn thảo lệnh.

9.

Khi sử dụng phần mềm xử lý văn bản, bạn cần ghi nhớ các phím tắt. Hãy chọn phương án Đúng với mỗi phát biểu về phím tắt sau đây.

a)

Windows Ctrl+P hay MacOS Cmd+P = Paste

b)

Windows Ctrl+X hay MacOS Cmd+X = Cut

c)

Windows Ctrl+E hay MacOS Cmd+E = End of Document

d)

Windows Ctrl+A hay MacOS Cmd+A = Select All Text

10.

Các hạn chế chỉnh sửa trong Microsoft Word là gì?

a)

Bảo vệ tài liệu khỏi bị mở mà không có mật khẩu.

b)

Giới hạn các thay đổi đối với một phần cụ thể của tài liệu.

c)

Khóa việc sử dụng các phím cụ thể trên bàn phím của bạn.

d)

Hạn chế các tính năng đang hoạt động trong một ứng dụng thông qua cấp phép.

11.

Xác định các tùy chọn bảo vệ tập tin bằng mật khẩu. Đối với mỗi câu lệnh, hãy chọn phương án Đúng nếu nó là một tùy chọn. (Chọn 2)

a)

Trong Microsoft Excel, bạn có các lựa chọn để bảo vệ bằng mật khẩu chỉ một số phần của sổ làm việc hoặc toàn bộ sổ làm việc.

b)

Trong Adobe, bạn có thể bảo vệ bằng mật khẩu khi mở tài liệu .pdf.

c)

Trong Windows 10, ở các phiên bản mới hơn bạn có thể bảo vệ các tập tin và thư mục riêng lẻ bằng mật khẩu.

12.

Bạn đang sử dụng chương trình phần mềm mới để tạo bài trình chiếu. Bạn cần sử dụng một chức năng không quen thuộc. Với mỗi tài nguyên, hãy chọn phát biểu đúng nếu bạn có thể sử dụng nó để tìm kiếm sự hỗ trợ. (Chọn 2)

a)

Tính năng Trợ giúp (Help) trong chương trình.

b)

Hướng dẫn cài đặt phần mềm.

c)

Diễn đàn trực tuyến dành riêng cho phần mềm.

d)

Trang LinkedIn dành cho công ty phần mềm.

13.

Bạn hãy quan sát hình bên và cho biết, tùy chọn nào sau đây dùng để sử dụng tính năng Co-authoring trên tập tin hiện tại?

a)

Editing

b)

Thẻ Review

c)

Thẻ File

d)

Share

14.

Mục đích chính của việc lập phiên bản tập tin là gì?

a)

Để xác định ngày tập tin được tạo.

b)

Để cho phép nhiều người dùng cộng tác trên cùng nội dung tập tin.

c)

Để cho phép người dùng khôi phục các bản sao trước đó của tập tin.

d)

Để xác định xem tập tin là bản nháp hay là bản phát hành tạm thời (chưa phải bản cuối).

15.

Bạn hãy cho biết, tính năng nào được sử dụng để tự động hóa các quy trình trong Microsoft Word?

a)

Seript

b)

Playbook

c)

Macro

d)

Module

16.

Bước đầu tiên để tùy chỉnh thông tin cho một đối tượng nhất định là gì?

a)

Chuẩn bị phần mở đầu và phần kết luận.

b)

Xác định đối tượng mục tiêu của bạn.

c)

Cá nhân hóa tin nhắn của bạn.

d)

Thiết lập mục tiêu giao tiếp.

17.

Bạn viết một bài luận. Một người bạn cùng lớp nhận xét bài luận này và gợi ý sửa chữa như hình. Bạn cần thực hiện các sửa chữa vĩnh viễn trong tài liệu của mình. Bạn nên sử dụng nút nào?

a)

Spelling & Check Grammar

b)

Check Accessbility

c)

Track Changes

d)

Accept

e)

Reject

18.

Chọn phím nào phù hợp với chức năng mô tả (Chọn 3)

a)

Chèn ký hiệu @ - Shift+12

b)

Làm cho mỗi chữ cái viết hoa - Capslock

c)

Chụp ảnh màn hình - PrtScn

d)

Tạo thụt lề - Tab

19.

Một người bạn đã yêu cầu bạn cắt bỏ hình ảnh của họ ở bên cạnh một bức ảnh trước khi bạn đăng bức ảnh lên mạng xã hội. Bạn khởi chạy phần mềm chỉnh sửa ảnh của mình và tải ảnh đó vào phần mềm. Tính năng nào sau đây trong phần mềm chỉnh sửa ảnh sẽ cắt bỏ những phần không mong muốn của hình ảnh?

a)

Trim

b)

Cut

c)

Crop

d)

Erase

20.

Bạn đang viết một bài nghiên cứu về nai ở Bắc âu. Khoảng 30 phút một lần, bạn lưu một phiên bản mới của tài liệu để theo dõi các thay đổi của mình. Tùy chọn nào sau đây thể hiện quy ước đặt tên tập tin tốt?

a)

elk_original.docx elk_mod.docx elk_changed.docx

b)

myelk.docx newelk.docx

lk.docx

c)

elk_draftl.docx elk_draft2.docx elk_FINAL.docx

d)

elk.docx

elkcopy.docx elk draft.docx

21.

Quản lí của bạn yêu cầu bạn bảo vệ tất cả các tập tin của mình bằng mật khẩu và lưu trữ những tập tin bạn không thể bảo vệ trên ổ đĩa mạng. Bạn phải di chuyển tập tin nào vào ổ đĩa mạng?

a)

MyFile.pdf

b)

MyFile.docx

c)

MyFile.ppt

d)

MyFile.txt

22.

Trong chỉnh sửa Video, thuật ngữ để loại bỏ phần đầu hoặc phần cuối của Video là gì?

a)

Crop

b)

Cut

c)

clip

d)

Trim

23.

Chọn các phím tắt đúng với công dụng mô tả. (Chọn 3)

a)

Xóa ký tự bên phải - Delete

b)

Xóa ký tự bên trái - Backspace

c)

Chuyển đổi một phím sang ký tự phía trên - Shift

d)

Khởi chạy Trợ giúp (Help) – Fn+F12

24.

Chọn định nghĩa đúng về các thành phần trong phần mềm Microsoft Excel (Chọn 3)

a)

Cột (Column) - Chuỗi ô dọc, được gắn nhấn bằng chữ cái

b)

Tab trang tính (Sheet Tab) - Khu vực xác định bạn thay đổi tên tập tin

c)

Thanh trạng thái (Status Bar) - Khu vực hiển thị thông tin về trang tính, nội dung trang tính và chương trình

d)

Thanh công thức (Formula Bar) - Khu vực để bạn nhập dữ liệu và phương trình

25.

Chọn các tổ hợp phím đúng với chức năng mô tả (Chọn 3)

a)

Cut – Windows Ctr+X hay MacOS Cmd+X

b)

Paste - Windows Ctrl+V hay MacOS Cmd+V

c)

Copy - Windows Ctrl+C hay MacOS Cmd+C

d)

Select All Text - Windows Ctrl+P hay MacOS Cmd+P