Font size
WorksheetsBài kiểm tra từ vựng tiếng Nhật N3
Total questions: 9
Worksheet time: 5mins
Hãy viết chữ cái Hiragana cho từ 'すぐに'
すぐに
すぐにい
すぐな
すぐぬ
Cho biết nghĩa của từ '運動' trong tiếng Nhật
Sleep
Food
Dance
Exercise
Cho biết nghĩa của từ '親切' trong tiếng Nhật
親切 có nghĩa là 'tử tế, ân cần' trong tiếng Nhật.
親切 có nghĩa là 'không quan tâm' trong tiếng Nhật.
親切 có nghĩa là 'tàn nhẫn' trong tiếng Nhật.
親切 có nghĩa là 'đau đớn' trong tiếng Nhật.
Hãy viết chữ cái Hiragana cho từ 'きれい'
きれいえ
きれいい
きれいる
きれい
Cho biết nghĩa của từ '経済' trong tiếng Nhật
kinh doanh
xã hội
kinh tế
chính trị
Hãy viết chữ cái Katakana cho từ 'テレビ'
テレビ
テレヒ
テレビ
テレビー
Cho biết nghĩa của từ '環境' trong tiếng Nhật
friend
environment
food
water
Hãy viết chữ cái Hiragana cho từ 'おいしい'
おいしい
おいしいい
おいしいえ
おいしい
Cho biết nghĩa của từ '発展' trong tiếng Nhật
Phát triển kỹ thuật
Phát triển tâm hồn
Phát triển
Phát triển sinh sản
