wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra từ vựng tiếng Nhật N3

Total questions: 9

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Hãy viết chữ cái Hiragana cho từ 'すぐに'

a)

すぐに

b)

すぐにい

c)

すぐな

d)

すぐぬ

2.

Cho biết nghĩa của từ '運動' trong tiếng Nhật

a)

Sleep

b)

Food

c)

Dance

d)

Exercise

3.

Cho biết nghĩa của từ '親切' trong tiếng Nhật

a)

親切 có nghĩa là 'tử tế, ân cần' trong tiếng Nhật.

b)

親切 có nghĩa là 'không quan tâm' trong tiếng Nhật.

c)

親切 có nghĩa là 'tàn nhẫn' trong tiếng Nhật.

d)

親切 có nghĩa là 'đau đớn' trong tiếng Nhật.

4.

Hãy viết chữ cái Hiragana cho từ 'きれい'

a)

きれいえ

b)

きれいい

c)

きれいる

d)

きれい

5.

Cho biết nghĩa của từ '経済' trong tiếng Nhật

a)

kinh doanh

b)

xã hội

c)

kinh tế

d)

chính trị

6.

Hãy viết chữ cái Katakana cho từ 'テレビ'

a)

テレビ

b)

テレヒ

c)

テレビ

d)

テレビー

7.

Cho biết nghĩa của từ '環境' trong tiếng Nhật

a)

friend

b)

environment

c)

food

d)

water

8.

Hãy viết chữ cái Hiragana cho từ 'おいしい'

a)

おいしい

b)

おいしいい

c)

おいしいえ

d)

おいしい

9.

Cho biết nghĩa của từ '発展' trong tiếng Nhật

a)

Phát triển kỹ thuật

b)

Phát triển tâm hồn

c)

Phát triển

d)

Phát triển sinh sản