wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG NGHIỆP VỤ NHÀ HÀNG

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Đĩa ăn chính thường có đường kính bao nhiêu cm?

a)

22cm

b)

28cm

c)

24cm

d)

27cm

2.

Nhân viên phục vụ bàn đến trước ít nhất bao nhiêu phút để bàn giao ca?

a)

20 phút

b)

15 phút

c)

30 phút

d)

40 phút

3.

Dao phết bơ có độ dài bao nhiêu cm?

a)

18,3cm.

b)

13,8cm.

c)

14,6cm.

d)

16,4cm.

4.

Theo cách thức phục vụ, nhà hàng được phân loại thành:

a)

Nhà hàng Trung Quốc, nhà hàng Việt Nam, nhà hàng Ý, nhà hàng Hàn Quốc, nhà hàng Thái Lan.

b)

Nhà hàng buffet, nhà hàng ăn nhanh, nhà hàng chọn ăn chọn món, nhà hàng tiệc, hội nghị.

c)

Nhà hàng lớn, nhà hàng trung bình, nhà hàng lưu động.

d)

Nhà hàng chuyên hải sản, nhà hàng chuyên lẩu, nhà hàng BBQ.

5.

Dụng cụ không thuộc nhóm dụng cụ dùng chung trong bày bàn?

a)

Bình đường

b)

Bình sữa

c)

Đĩa kê

d)

Gạt tàn thuốc

6.

Khăn ăn thường được trải ở vị trí nào của khách?

a)

Để khăn ăn trên đùi.

b)

Đặt khăn ăn vào cổ áo.

c)

Để khăn ăn dưới đĩa kê.

d)

Tùy vào sở thích mỗi người.

7.

Ngày lễ người Đức thường ăn món gì?

a)

Ngỗng quay.

b)

Xúc xích

c)

Thịt heo xông khói.

d)

Bò bít-tết

8.

Rượu khai vị có tác dụng gì?

a)

Giảm vị tanh của món ăn.

b)

Kích thích vị giác.

c)

Kích thích tiêu hóa.

d)

Giảm cảm giác chán ngấy.

9.

Khẩu vị của người miền Bắc - Việt Nam ăn....

a)

ít cay, ít ngọt.

b)

cay và mặn.

c)

cay và ngọt nhiều.

d)

đậm đà, cầu kỳ.

10.

Trình tự đặt dụng cụ trên bàn ăn là:

a)

Trải khăn bàn ăn→ Đặt dụng cụ→ Đặt ghế→ Kiểm tra.

b)

Đặt dụng cụ→ Đặt ghế→ Trải khăn bàn ăn→ Kiểm tra.

c)

Trải khăn bàn ăn→ Đặt ghế→ Đsặt dụng cụ→ Kiểm tra.

d)

Đặt dụng cụ→ Trải khăn bàn ăn→ Đặt ghế→ Kiểm tra.

11.

Trong nhà hàng, ca 2 thường kết thúc lúc mấy giờ?

a)

22h30.

b)

22h00.

c)

21h45.

d)

23h00.

12.

Dụng cụ đựng đồ gia vị có yêu cầu gì?

a)

Phải luôn có nắp đậy.

b)

Rửa bằng chất tẩy trắng.

c)

Sử dụng bối sắt để vệ sinh.

d)

Luôn đựng trong túi bóng ni-lông.

13.

Khách hàng không thể thanh toán bằng những hình thức nào trong nhà hàng?

a)

Cổ phiếu.

b)

Thẻ tín dụng.

c)

Séc du lịch.

d)

Voucher.

14.

Khi xây dựng thực đơn không có nguyên tắc nào?

a)

Phù hợp với điều kiện thực hiện.

b)

Thỏa mãn nhu cầu của khách.

c)

Đáp ứng được nhu cầu dinh dưỡng.

d)

Đảm bảo tính thẩm mỹ của món ăn.

15.

Trong nhà hàng, ca 1 thường bắt đầu từ mấy giờ?

a)

6h30'.

b)

6h00'.

c)

6h45'.

d)

7h00'.

16.

Món cá nguyên con được đặt trong:

a)

Đĩa tròn.

b)

Đĩa oval.

c)

Đĩa chữ nhật.

d)

Đĩa vuông.

17.

Ly Brandy có dung tích bao nhiêu?

a)

200 ÷ 250ml

b)

180 ÷ 200ml

c)

220 ÷ 230ml

d)

250 ÷ 280ml

18.

Trong quá trình phục vụ, nhân viên phục vụ bàn phụ trách khu vực phải quan sát như thế nào?

a)

4 ÷ 5 phút/ lần

b)

5 ÷ 10 phút/ lần

c)

10 ÷ 15 phút/ lần

d)

10 ÷ 12 phút/ lần

19.

Đâu không phải yêu cầu cơ bản để trở thành nhân viên phục vụ bàn?

a)

Yêu cầu về sức khỏe.

b)

Thành thạo tin học văn phòng.

c)

Không mắc các bệnh truyền nhiễm.

d)

Không đếm tiền boa trước mặt khách.

20.

Trên một bàn ăn, khăn ăn được xếp như thế nào?

a)

Khác kiểu và cùng chiều

b)

Khác kiểu và khác chiều

c)

Cùng kiểu và cùng chiều

d)

Cùng kiểu và khác chiều

21.

Loại rượu được phục vụ kèm khi ăn caramel?

a)

a. Vang trắng thu hoạch muộn.

b)

b. Vang đỏ sủi ngọt.

c)

c. Rượu Port

d)

d. Rượu Vin Santo.

22.

Hướng di chuyển khi bày bàn ăn là:

a)

Từ ngoài vào trong

b)

Từ trong ra ngoài

c)

Theo chiều kim đồng hồ

d)

Ngược chiều kim đồng hồ

23.

Cách làm không đúng khi vệ sinh đồ thủy tinh?

a)

Dùng miếng cọ rửa bằng kim loại.

b)

Tráng đồ bằng nước lạnh.

c)

Không cầm vào miệng, ly cốc.

d)

Lau khô bằng vải hoặc sấy khô.

24.

Trong khi phục vụ, nhân viên phục vụ cần làm gì khi khách hàng phàn nàn về món ăn quá mặn?

a)

Xin lỗi khách, mong khách thông cảm và xin ý kiến giải quyết của trưởng ca.

b)

Tỏ thái độ không quan tâm và tiếp tục làm việc.

c)

Thay luôn món ăn khác và tặng cho khách một cốc nước hoa quả.

d)

Báo đầu bếp nấu thêm món ăn khác cho khách mà không tính phí.

25.

Trình tự phục vụ tiệc là:

a)

Đón tiếp khách → Chuẩn bị → Phục vụ khách trong khi ăn → Thu dọn → Tiễn khách

b)

Phục vụ khách trong khi ăn → Chuẩn bị → Thu dọn → Đón tiếp khách → Tiễn khách

c)

Chuẩn bị → Đón tiếp khách → Phục vụ khách trong khi ăn → Tiễn khách → Thu dọn

d)

Chuẩn bị → Đón tiếp khách → Thu dọn → Phục vụ khách trong khi ăn → Tiễn khách

26.

Trong bữa ăn, khách đặt dao và dĩa song song trên đĩa có nghĩa là gì?

a)

Đang ăn.

b)

Tôi không ăn nữa.

c)

Tôi đang chờ món mới.

d)

Bữa ăn rất tuyệt vời.

27.

Theo thiết kế nhà hàng, chỗ ngồi bằng bao nhiêu phần trăm số giường trong khách sạn?

a)

100%.

b)

150%.

c)

200%.

d)

250%.

28.

Trong trường hợp nhà hàng quá đông khách, nhân viên phục vụ không kịp nên xử lý như thế nào?

a)

Nói chuyện với khách để khách quên đi khoảng thời gian chờ đợi.

b)

Xin lỗi khách, mời khách dùng trà chờ đồng thời kiểm tra lại với nhà bếp về tình trạng món ăn.

c)

Tỏ thái độ không quan tâm khách và tiếp tục làm việc của mình.

d)

Yêu cầu khách ngồi một chỗ và không được gây ồn ào.

29.

Bày món ăn nguội trước khi khách ăn bao nhiêu phút?

a)

5 phút ÷ 10 phút

b)

10 phút ÷ 15 phút

c)

15 phút ÷ 20 phút

d)

20 phút ÷ 25 phút

30.

Nhân viên đón dẫn đi như thế nào trong khi dẫn khách?

a)

a. Đi bên phía trái của khách, đi trước khách và giữ khoảng cách từ 1m đến 1,5m.

b)

b. Đi bên phía phải của khách, đi trước khách và giữ khoảng cách từ 2m đến 2,5m.

c)

c. Đi bên phía trái của khách, đi sau khách và giữ khoảng cách từ 1m đến 1,5m.

d)

d. Đi bên phía phải của khách, đi sau khách và giữ khoảng cách từ 2m đến 2,5m.

31.

Căn cứ vào cách thức phục vụ, thực đơn phân loại thành:

a)

Thực đơn đặt trước và thực đơn chọn món.

b)

Thực đơn món xào và thực đơn món quay.

c)

Thực đơn hàng ngày và thực đơn tiệc.

d)

Thực đơn món chính và thực đơn món phụ.

32.

ình tự xây dựng thực đơn trong nhà hàng đồ Âu là?

a)

a. Món khai vị→ món chính→ món tráng miệng.

b)

b. Món khai vị→ rượu, món chính→ món phụ→ món tráng miệng.

c)

c. Món phụ→ món khai vị→ món chính→ món tráng miệng.

d)

d. Món chính→ món khai vị→ món phụ→ món tráng miệng.

33.

Trình tự vệ sinh phòng ăn?

a)

Thu dọn bàn ăn→Kéo rèm và thông gió→Lau bàn ghế, cửa kính→Vệ sinh mặt sàn

b)

Thu dọn bàn ăn→Vệ sinh mặt sàn→Lau bàn ghế, cửa kính→Kéo rèm và thông gió

c)

Kéo rèm và thông gió→Thu dọn bàn ăn→Vệ sinh mặt sàn→Lau bàn ghế, cửa kính

d)

Kéo rèm và thông gió→Vệ sinh mặt sàn→Lau bàn ghế, cửa kính→Thu dọn bàn ăn

34.

Khi đặt bàn, nhân viên phục vụ đặt dụng cụ nào trước?

a)

Dụng cụ ăn uống của khách.

b)

Dụng cụ trang trí.

c)

Dụng cụ dùng chung.

d)

Dụng cụ chứa đựng thức ăn có thể bày sẵn.

35.

Trong khi ăn, đặt dao dĩa gác lên đĩa tạo thành góc nhọn có nghĩa gì?

a)

Đang ăn.

b)

Không ăn nữa.

c)

Muốn ăn thêm.

d)

Đồ ăn không vừa miệng.

36.

Bàn ăn Á, đĩa kê thường có kích thước bao nhiêu?

a)

20 cm ÷ 24 cm.

b)

18 cm ÷ 20 cm.

c)

20 cm ÷ 22 cm.

d)

24 cm ÷ 26 cm.

37.

Thứ tự phục vụ món khai vị là:

a)

Khai vị nguội→ xúp nóng→ khai vị nóng.

b)

Khai vị nguội→ khai vị nóng→ xúp nóng.

c)

Khai vị nóng→ khai vị nguội→ xúp nóng.

d)

Xúp nóng→ khai vị nóng→ khai vị nguội.

38.

Trình tự rửa các dụng cụ ăn uống?

a)

Đồ thủy tinh→Dao, dĩa→Đồ sành sứ→Các dụng cụ đựng nhỏ khác.

b)

Đồ thủy tinh→Đồ sành sứ→Dao, dĩa→Các dụng cụ đựng nhỏ.

c)

Đồ sành sứ→Đồ thủy tinh→Dao, dĩa→Các dụng cụ đựng nhỏ khác.

d)

Đồ sành sứ→Dao, dĩa→Đồ thủy tinh→Các dụng cụ đựng nhỏ khác.

39.

Các bộ phận phục vụ khách về nhu cầu ăn uống bao gồm?

a)

Bộ phận quản lý, bộ phận bar, bộ phận kỹ thuật.

b)

Bộ phận bếp, bộ phận bar, bộ phận phục vụ bàn.

c)

Bộ phận quản lý, bộ phận lễ tân, bộ phận kế toán.

d)

Bộ phận bếp, bộ phận thu ngân, bộ phận kỹ thuật.

40.

Cách gấp khăn ăn nào không đúng?

a)

Khăn phải sạch sẽ, không vết ố vàng

b)

Chuẩn bị đầy đủ số lượng khăn và là phẳng

c)

Sử dụng trợ giúp từ dây buộc, ghim

d)

Xếp hình cần phải đều tay

41.

Trình tự xây dựng thực đơn trong nhà hàng đồ Âu là?

a)

Món khai vị→ món chính→ món tráng miệng.

b)

Món khai vị→ rượu, món chính→ món phụ→ món tráng miệng.

c)

Món phụ→ món khai vị→ món chính→ món tráng m

42.

Khăn ăn thường được dùng bằng loại vải gì?

a)

Vải cotton hoặc lụa tơ tằm

b)

Lụa tơ tằm hoặc vải hóa học tổng hợp

c)

Vải cotton hoặc vải hóa học tổng hợp

d)

Vải nỉ hoặc lụa tơ tằm

43.

Nhân viên nhà hàng nên làm gì khi phục vụ nhầm món ăn?

a)

Không tính tiền món ăn phục vụ nhầm và mang thêm món theo khách đặt.

b)

Xin lỗi khách, xin phép khách đổi món theo đúng món khách đặt.

c)

Tỏ thái độ không quan tâm khách và tiếp tục làm việc của mình.

d)

Yêu cầu khách ăn món đã phục vụ và tặng voucher giảm 10% hóa đơn dịch vụ.

44.

Đâu không phải dụng cụ để bày bàn Á theo thực đơn chọn món?

a)

Đĩa đựng bánh mỳ cá nhân và dao bơ.

b)

Thìa và gối thìa.

c)

Bát nước chấm cá nhân.

d)

Gối đũa và đũa ăn.

45.

Quy trình giới thiệu thực đơn?

a)

a. Chào và giới thiệu khách → Đưa thực đơn và giới thiệu thực đơn → Tiếp nhận yêu cầu của khách → Nhắc lại yêu cầu của khách → Chào và cảm ơn.

b)

b. Chào và giới thiệu khách → Đưa thực đơn và giới thiệu thực đơn → Nhắc lại yêu cầu của khách → Chào và cảm ơn → Tiếp nhận yêu cầu của khách.

c)

c. Nhắc lại yêu cầu của khách → Chào và cảm ơn → Đưa thực đơn và giới thiệu thực đơn → Chào và giới

46.

Nhà hàng không có chức năng gì?

a)

Kinh doanh.

b)

Phục vụ.

c)

Giải quyết việc làm.

d)

Nhận đặt buồng.

47.

Kiểu bàn bày đồ ăn nào thường được kê trong phục vụ tiệc buffet?

a)

Các dãy bàn dài, xếp thành chữ U, V, L, I

b)

Bàn tròn ngồi được 10 người.

c)

Bàn gỗ ngồi bệt kiểu Nhật.

d)

Bàn tròn ngồi được 6 người.

48.

Dĩa ăn cá có độ dài bao nhiêu cm?

a)

18,6cm.

b)

19,1cm.

c)

17,5cm

d)

16,4cm

49.

Cách đặt ghế sau khi bày bàn?

a)

Ghế đặt ngay ngắn, chếch bên phải với bộ cuver, cách mép bàn khoảng 15 cm.

b)

Ghế đặt ngay ngắn, thẳng với bộ cuver, cách mép bàn khoảng 20 cm.

c)

Ghế đặt ngay ngắn, chếch bên phải với bộ cuver, cách mép bàn khoảng 10 cm.

d)

Ghế đặt ngay ngắn, thẳng với bộ cuver, cách mép bàn khoảng 10 cm.

50.

Bộ phận nào không tham gia trong phục vụ tiệc?

a)

a. Lễ tân;

b)

b. Bàn.

c)

c. Buồng.

d)

d. Bếp.

51.

Vang đỏ rót bao nhiêu là phù hợp?

a)

1/2 ly.

b)

1/3 ly.

c)

1/4 ly.

d)

2/3 ly.

52.

Quy trình phục vụ khách ăn theo thực đơn cố định?

a)

Chuẩn bị và bày bàn → Chào đón khách và dẫn khách →Phục vụ khách ăn uống → Thanh toán và xin ý kiến → Tiễn khách → Thu dọn.

b)

Chuẩn bị và bày bàn → Chào đón khách và dẫn khách → Tiễn khách → Thanh toán và xin ý kiến → Phục vụ khách ăn uống → Thu dọn.

c)

Phục vụ khách ăn uống → Thu dọn →Tiễn khách → Chuẩn bị và bày bàn → Thanh toán và xin ý kiến → Chào đón khách và dẫn khách.

d)

Phục vụ khách ăn uống → Thu dọn →Thanh toán và xin ý kiến → Chuẩn bị và bày bàn → Tiễn khách → Chào đón khách và dẫn khách.

53.

Vang trắng sử dụng trong bữa ăn phải đảm bảo ở nhiệt độ bao nhiêu?

a)

12 ÷ 150C

b)

6 ÷ 80C

c)

10 ÷ 120C

d)

4 ÷ 60C

54.

Quy trình chung xây dựng thực đơn là:

a)

a. Tìm hiểu và tiếp nhận nhu cầu→ Dự kiến thực đơn→ Thống nhất thực đơn→ Xác định chi phí thực đơn→ Kiểm tra và hoàn thiện thực đơn→ Trình bày thực đơn.

b)

b. Tìm hiểu và tiếp nhận nhu cầu→ Dự kiến thực đơn→ Xác định chi phí thực đơn→ Kiểm tra và hoàn thiện thực đơn.→ Trình bày thực đơn→ Thống nhất thực đơn.

c)

c. Dự kiến thực đơn→ Tìm hiểu và tiếp nhận nhu cầu→ Xác định chi phí thực đơn→ Thống nhất thực đơn→ Kiểm tra và hoàn thiện thực đơn→ Trình bày thực đơn.

d)

d. Dự kiến thực đơn→ Xác định chi phí thực đơn→ Thống nhất thực đơn→ Tìm hiểu và tiếp nhận nhu cầu→ Kiểm tra và hoàn thiện thực đơn→ Trình bày thực đơn.

55.

Nội dung nào không có trong hợp đồng đặt tiệc?

a)

a. Số lượng khách.

b)

b. Thực đơn.

c)

c. Hình thức thanh toán.

d)

d. Trang trí món ăn.

56.

Kỹ thuật đặt ly, cốc theo hướng ngồi của khách?

a)

Được đặt phía trên dao ăn, bày từ trái qua phải, từ cao xuống thấp.

b)

Được đặt phía dưới dao ăn, bày từ trái qua phải, từ cao xuống thấp.

c)

Được đặt phía trên dao ăn, bày từ phải qua trái, từ thấp đến cao.

d)

Được đặt phía dưới dao ăn, bày từ phải qua trái, từ thấp đến cao.

57.

Nguyên tắc sắp xếp các đồ trên khay khi bưng bê?

a)

Những thứ bằng đồ thủy tinh xếp ở giữa, những thứ đồ sành sứ xếp xung quanh.

b)

Những thứ đồ sành sứ xếp ở giữa, những thứ bằng đồ thủy tinh xếp xung quanh.

c)

Những thứ nhẹ, đặc, thấp xếp ở giữa, những thứ nặng, lỏng, cao xếp xung quanh.

d)

Những thứ nặng, lỏng, cao xếp ở giữa, những thứ nhẹ, đặc, thấp xếp xung quanh.

58.

Món thứ 4 được phục vụ trong tiệc Âu là?

a)

Các món tráng miệng

b)

Món khai vị nóng

c)

Món khai vị nguội

d)

Các món tanh

59.

Bước 3 trong trình tự đặt bàn là:

a)

Kê xếp ghế

b)

Bày dụng cụ gia vị, lọ hoa

c)

Bày món ăn có thể bày sẵn

d)

Trải khăn bàn

60.

Kỹ thuật mang ba đĩa thức ăn nguội, đĩa thứ nhất được đặt ở vị trí nào?

a)

Ở tay trái, ngón út, ngón áp út và ngón tay cái.

b)

Ở tay trái, ngón tay trỏ và ngón tay giữa.

c)

Ở tay trái, ngón áp út, ngón tay giữa và ngón tay cái.

d)

Ở tay trái, giữa ngón tay trỏ và ngón tay út.

61.

Đặc điểm nào không đúng về tiệc?

a)

Có chủ tiệc và khách dự tiệc

b)

Không phục vụ ăn uống

c)

Số lượng người tham gia đông

d)

Bữa ăn uống long trọng, thịnh soạn

62.

Món thứ 3 trong phục vụ tiệc ăn Á là?

a)

Các món cơm canh

b)

Khai vị nóng

c)

Khai vị nguội

d)

Các món chính thưởng thức

63.

Kỹ thuật rót bia là:

a)

Giữ cốc nghiêng 600, miệng chai cách miệng ly 4 cm ÷ 6cm

b)

Giữ cốc nghiêng 900, miệng chai cách miệng ly 3 cm ÷ 5cm

c)

Giữ cốc nghiêng 300, miệng chai cách miệng ly 3 cm ÷ 4 cm

d)

Giữ cốc nghiêng 450, miệng chai cách miệng ly 2cm ÷ 3cm

64.

Yếu tố không có trong tổ chức tiệc là?

a)

a. Thời gian tổ chức.

b)

b. Số lượng khách.

c)

c. Thời gian tổ chức.

d)

d. Nguyên liệu chế biến.

65.

Kỹ thuật nào không đúng khi mở rượu có ga?

a)

Để nghiêng chai 45 độ

b)

Dùng khăn phục vụ lau sạch chai trước khi rót

c)

Bóc lớp giấy bạc bọc ngoài vỏ chai

d)

Lắc đều trước khi mở

66.

Kỹ thuật gắp thức ăn món 'cá hồi xốt hoa quả'?

a)

Hoa quả → Nước xốt → Cá

b)

Hoa quả → Cá→ Nước xốt

c)

Cá→ Nước xốt→ Hoa quả

d)

Cá→ Hoa quả→ Nước xốt

67.

Trình tự thu dọn bàn tiệc là:

a)

Thu dọn bàn ăn → vệ sinh sắp xếp bàn ghế →thu dọn quang cảnh phòng ăn→vệ sinh trần→tường, sàn nhà

b)

Vệ sinh sắp xếp bàn ghế→thu dọn quang cảnh phòng ăn→ vệ sinh trần, tường, sàn nhà→Thu dọn bàn ăn

c)

Vệ sinh sắp xếp bàn ghế →Thu dọn bàn ăn→Thu dọn quang cảnh phòng ăn→Vệ sinh trần, tường, sàn nhà

d)

Thu dọn quang cảnh phòng ăn→Vệ sinh sắp xếp bàn ghế→thu dọn bàn ăn→ vệ sinh trần, tường, sàn nhà

68.

Nguyên tắc sắp xếp bàn tiệc theo yêu cầu?

a)

a. Lập sơ đồ phòng tiệc và bàn tiệc; trang trí; đặt bàn tiệc.

b)

b. Chuẩn bị bàn danh dự; lập sơ đồ phòng tiệc và bàn tiệc; chuẩn bị bàn ăn.

c)

c. Chuẩn bị bàn danh dự; lập sơ đồ phòng tiệc và bàn tiệc; chuẩn bị bàn ăn; trang trí; đặt bàn tiệc.

d)

d. Chuẩn bị bàn danh dự; lập sơ đồ phòng tiệc và bàn.

69.

ồng của bữa tiệc được ký kết người quản lý phải thông báo cho bộ phận nào?

a)

a. Bảo vệ, lễ tân, kỹ thuật.

b)

b. Buồng, bàn, bar.

c)

c. Lễ tân, buồng, kỹ thuật.

d)

d. Nhà hàng, bảo vệ, lễ tân.

70.

Nhân viên phục vụ bàn không cần giới thiệu những thông tin gì về rượu cho khách?

a)

Giới thiệu cách thức cầm ly.

b)

Giới thiệu về đặc điểm của rượu.

c)

Giới thiệu về xuất xứ.

d)

Giới thiệu về năm sản xuất.

71.

Quy trình nhận đặt tiệc là:

a)

Nhận yêu cầu đặt tiệc → Xác nhận lại nội dung đặt → Chào hỏi và giới thiệu→Thông báo cho các bộ phận liên quan→Ký hợp đồng nhận đặt tiệc

b)

Chào hỏi và giới thiệu → Nhận yêu cầu đặt tiệc → Xác nhận lại nội dung đặt→ Ký hợp đồng nhận đặt tiệc→ Thông báo cho các bộ phận liên quan

c)

Ký hợp đồng nhận đặt tiệc→ Thông báo cho các bộ phận liên quan → Xác nhận lại nội dung đặt → Nhận yêu cầu đặt tiệc → Chào hỏi và giới thiệu

d)

Thông báo cho các bộ phận liên quan→ Xác nhận lại nội dung đặt → Chào hỏi và giới thiệu → Ký hợp đồng nhận đặt tiệc → Nhận yêu cầu đặt tiệc

72.

Căn cứ vào mục đích, không có loại tiệc nào?

a)

Tiệc ngoại giao

b)

Tiệc chiêu đãi

c)

Tiệc liên hoan

d)

Tiệc BBQ

73.

Trình tự tổ chức phục vụ tiệc:

a)

Nhận yêu cầu → Xác nhận lại nội dung đặt tiệc→ Chào hỏi và giới thiệu→Ký hợp đồng nhận dặt tiệc →Thông báo cho bộ phận có liên quan

b)

Chào hỏi và giới thiệu → Nhận yêu cầu→Xác nhận lại nội dung đặt tiệc→Ký hợp đồng nhận dặt tiệc → Thông báo cho bộ phận có liên quan

c)

Nhận yêu cầu → Thông báo cho bộ phận có liên quan xác nhận lại nội dung đặt tiệc→Chào hỏi và giới thiệu → Ký hợp đồng nhận đặt tiệc

d)

Chào hỏi và giới thiệu → Nhận yêu cầu→ Xác nhận lại nội dung đặt tiệc→ Thông báo cho bộ phận có liên quan→Ký hợp đồng nhận dặt tiệc

74.

Dĩa ăn cá có độ dài bao nhiêu cm?

a)

18,6cm

b)

19,1cm

c)

17,5cm

d)

16,4cm

75.

Tiệc chiêu đãi không sử dụng cho mục đích nào?

a)

a. Picnic.

b)

b. Sinh nhật.

c)

c. Khánh thành.

d)

d. Khai trương.

76.

Sau khi hợp đồng của bữa tiệc được ký kết người quản lý phải thông báo cho bộ phận nào?

a)

Bảo vệ, lễ tân, kỹ thuật

b)

Buồng, bàn, bar

c)

Lễ tân, buồng, kỹ thuật

d)

Nhà hàn

77.

Dụng cụ nào được đặt vuông góc với mép bàn, bên trái đĩa ăn, chuôi cách mép bàn 2 cm, bày ngửa và cách đĩa khoảng 1cm ÷ 3cm?

a)

Dĩa ăn chính.

b)

Dao ăn chính.

c)

Thìa ăn xúp.

d)

Dĩa ăn tráng miệng.

78.

Độ rủ xuống của khăn trải bàn là bao nhiêu?

a)

10cm ÷ 20cm

b)

20cm ÷ 30cm

c)

30cm ÷ 40cm

d)

40cm ÷ 50cm

79.

Cách làm nào không đúng khi rót rượu cho khách?

a)

Che nhãn mác của sản phẩm.

b)

Đứng bên phải khách để rót.

c)

Rót cho chủ bàn tiệc.

d)

Rót cho nam trước, nữ sau.

80.

Quy trình thực hiện công việc của bộ phận nhà hàng là:

a)

a. Phân công bố trí lao động→ Chuẩn bị các trang thiết bị dụng cụ → Vệ sinh phòng tiệc → Trang trí phòng tiệc → Bố trí khu sân khấu → Chuẩn bị phòng đón tiếp → Kê xếp bàn ghế.

b)

b. Phân công bố trí lao động→ Vệ sinh phòng tiệc → Trang trí phòng tiệc→Chuẩn bị phòng đón tiếp→ Bố trí khu sân khấu→ Kê xếp bàn ghế→ Chuẩn bị các trang thiết bị dụng cụ.

c)

c. Phân công bố trí lao động→ Chuẩn bị phòng đón tiếp→ Trang trí phòng tiệc→ Vệ sinh phòng tiệc→ Bố trí khu sân khấu→ Kê xếp bàn ghế → Chuẩn bị các trang thiết bị dụng cụ.

d)

d. Bố trí khu sân khấu→ Chuẩn bị các trang thiết bị dụng cụ→ Chuẩn bị phòng đón tiếp→Trang trí phòng tiệc→ Phân công bố trí lao động → Kê xếp bàn ghế→ Vệ sinh phòng tiệc.