wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỔNG QUAN DU LỊCH VÀ KHÁCH SẠN

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Có bao nhiêu chủ thể trong hoạt động du lịch?

a)

a. 5 chủ thể.

b)

b. 6 chủ thể.

c)

c. 7 chủ thể.

d)

d. 4 chủ thể.

2.

Theo Luật Du lịch Việt Nam: “……… là người đi du lịch hoặc kết hợp đi du lịch trừ trường hợp đi học, làm việc hoặc hành nghề để nhận thu nhập ở nơi đến.”

a)

Khách du lịch.

b)

Người ra khỏi địa phương.   

c)

Khách tham quan.

d)

Người đi công tác.

3.

Khách du lịch là người rời khỏi nơi cư trú của mình trong thời gian?

a)

Trên 24h và dưới 1 năm.

b)

Trên 12h và dưới 1 tháng.

c)

Trên 24h và dưới 1 tháng.

d)

Trên 12h và dưới 1 năm.     

4.

Khách tham quan và khách du lịch khác nhau ở tiêu chí nào?

a)

Khoảng cách.

b)

Mục đích chuyến đi.

c)

Thời gian chuyến đi.

d)

Khả năng tài chính.    

5.

Đâu không phải đặc điểm của tính thời vụ trong du lịch?

a)

Độ dài của thời gian và cường độ của thời vụ du lịch bằng nhau đối với các loại hình du lịch khác nhau.

b)

Độ dài của thời gian và cường độ của thời vụ du lịch không bằng nhau đối với các loại hình du lịch khác nhau.          

c)

Tính thời vụ trong du lịch mang tính phổ biến ở tất cả các nước và các vùng có hoạt động du lịch.

d)

Một nước hoặc một vùng du lịch có thể có một hoặc nhiều thời vụ du lịch, tùy thuộc vào các loại hình du lịch phát triển ở đó.       

6.

Ai không phải khách du lịch quốc tế?

a)

Người đi sang nước khác để khám bệnh.

b)

Người đi với mục đích kinh doanh công vụ.

c)

Người đi sang nước khác để làm việc.

d)

Người đi tham gia hội nghị, hội thảo quốc tế …

7.

Điểm du lịch là nơi có ………. hấp dẫn, phục vụ nhu cầu tham quan của khách du lịch?

a)

cảnh quan .

b)

tài nguyên du lịch.

c)

điểm du lịch.

d)

điểm tham quan.

8.

Căn cứ vào phạm vi lãnh thổ, chuyến đi có những loại hình nào?

a)

Du lịch trong nước và du lịch nước ngoài.

b)

Du lịch trong nước và du lịch nước ngoài.

c)

Du lịch trong nước và du lịch quốc tế.

d)

Du lịch nội địa và du lịch quốc tế.

9.

Du lịch trong nước là …….. của những cư dân chỉ trong phạm vi quốc gia của họ.

a)

chuyến đi.

b)

sự di chuyển.   

c)

hành trình.  

d)

tuyến hành trình.

10.

Du lịch ……… là loại hình du lịch hấp dẫn những người mà mối quan tâm chủ yếu của họ là truyền thống lịch sử, phong tục tập quán, nền văn hóa nghệ thuật của nơi đến.

a)

văn hóa. 

b)

xã hội.

c)

giải trí.

d)

hoạt động.  

11.

Du lịch thăm thân, thuộc loại hình du lịch nào?

a)

Du lịch thể thao.

b)

Du lịch dân tộc học.

c)

Du lịch văn hoá.

d)

Du lịch chuyên đề.   

12.

Du lịch Homestay thuộc loại hình du lịch nào?

a)

Du lịch chuyên đề.

b)

Du lịch thể thao.

c)

Du lịch xã hội.

d)

Du lịch giải trí

13.

Thời vụ du lịch là gì?

a)

Sự dao động lặp đi lặp lại hàng năm của “cung” và “cầu” trong du lịch, dưới tác động của một số nhân tố nhất định.

b)

Sự dao động hàng năm của khách du lịch, dưới tác động của một số nhân tố nhất định.     

c)

Sự dao động lặp đi lặp lại hàng năm của “cung” trong du lịch, dưới tác động của một số nhân tố nhất định.     

d)

Sự dao động lặp đi lặp lại hàng năm của “cầu” trong du lịch, dưới tác động của một số nhân tố nhất định.   

14.

Các yếu tố ảnh hưởng đến thời vụ du lịch?

a)

Khí hậu, Kinh tế - Xã hội – Tâm lý.     

b)

Khí hậu, phong tục tập quán, sự quần chúng hóa trong du lịch.

c)

Kinh tế, thời gian nhàn rỗi, sự quần chúng hóa trong du lịch.  

d)

Khí hậu, kinh tế, thời gian nhàn rỗi.   

15.

Tính thời vụ trong du lịch không ảnh hưởng bất lợi đến những đối tượng nào?

a)

Doanh nghiệp kinh doanh du lịch. 

b)

Cộng đồng địa phương, chính quyền địa phương.  

c)

Khách du lịch.    

d)

Giá chương trình du lịch.

16.

Đặc trưng nào không phải của sản phẩm du lịch?

a)

Tính vô hình.     

b)

Tính không bền vững.

c)

Tính không lưu kho, cất trữ. 

d)

Tính không đồng nhất.  

17.

Theo Luật du lịch 2017, Du lịch là các hoạt động liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quá …….. liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng.

a)

24h.    

b)

1 tuần.

c)

1 năm.

d)

6 tháng.

18.

Màu vàng cam trên cánh hoa sen trong biểu tượng của chương trình xúc tiến du lịch quốc gia: “Việt Nam - Vẻ đẹp bất tận” mang ý nghĩa gì?

a)

Du lịch khám phá, mạo hiểm.

b)

Du lịch văn hóa, lịch sử.

c)

Du lịch sinh thái; du lịch thiên nhiên. 

d)

Du lịch biển đảo.

19.

Màu xanh nước biển trên cánh hoa sen trong biểu tượng của chương trình xúc tiến du lịch quốc gia: “Việt Nam - Vẻ đẹp bất tận” mang ý nghĩa gì?

a)

Du lịch biển đảo.

b)

Du lịch sinh thái.    

c)

Du lịch xanh.   

d)

Du lịch thiên nhiên.    

20.

Theo Luật Du lịch 2017, du lịch sinh thái là gì?

a)

Là loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên, gắn với bản sắc văn hoá địa phương, có sự tham gia của cộng đồng dân cư, kết hợp giáo dục về bảo vệ môi trường.

b)

Là loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên, gắn với bản sắc văn hóa địa phương, có sự tham gia của cộng đồng.  

c)

Là loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên.      

d)

Là loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên kết hợp giáo dục về bảo vệ môi trường.

21.

Điều kiện để nảy sinh nhu cầu du lịch?

a)

Chính sách phát triển du lịch, an ninh chính trị, trình độ dân trí.  

b)

Khả năng tài chính, thời gian rỗi, trình độ dân trí.

c)

Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên.       

d)

Điều kiện kinh tế xã hội và tài nguyên nhân văn.

22.

Sự kiện nào đã có tác động mạnh mẽ đến sự hình thành và phát triển của ngành du lịch trên thế giới?

 

a)

Phát minh ra máy bay.

b)

Năm 1784, Jame Watt chế tạo ra động cơ hơi nước đầu tiên.

c)

Phát minh ra “Phiếu thanh toán du lịch”.          

d)

Phát minh ra ô tô.

23.

Đâu không phải là đặc trưng của du lịch?

a)

Tính tồn kho.   

b)

Tính vô hình.  

c)

Tính đồng nhất.

d)

Tính lưu trữ.      

24.

Các yếu tố của tài nguyên du lịch văn hóa đầy đủ nhất bao gồm:

a)

Truyền thống văn hóa, các yếu tố văn hóa, văn nghệ dân gian có thể sử dụng phục vụ mục đích du lịch; Di tích lịch sử, cách mạng, khảo cổ, kiến trúc, các công trình lao động sáng tạo của con người và các di sản văn hóa vật thể, phi vật thể.

b)

Truyền thống văn hóa, các yếu tố văn hóa, văn nghệ dân gian có thể sử dụng phục vụ mục đích du lịch.      

c)

Yếu tố địa chất, địa hình, địa mạo có thể phục vụ mục đích du lịch; Di tích lịch sử, cách mạng, khảo cổ, kiến trúc, các công trình lao động sáng tạo của con người và các di sản văn hóa vật thể, phi vật thể.       

d)

Di tích lịch sử, cách mạng, khảo cổ, kiến trúc, các công trình lao động sáng tạo của con người và các di sản văn hóa vật thể, phi vật thể.         

25.

Du lịch MICE còn gọi là loại hình du lịch gì?

a)

Du lịch kết hợp tham quan với công việc.

b)

Du lịch công vụ kết hợp tham quan.

c)

Du lịch kết hợp tham quan với học tập nghiên cứu.  

d)

Du lịch kết hợp hội nghị, hội thảo, triển lãm, tổ chức sự kiện.   

26.

Tổ chức du lịch thế giới (UNWTO) hiện nay ở đâu?

a)

New York (Mỹ). 

b)

Madrid (Tây Ban Nha).

c)

Cô-pen-ha-gen (Đan Mạch).       

d)

Mát-xcơ-va (Liên Bang Nga).  

27.

Hiệp hội du lịch ASEAN (ASEANTA) được thành lập vào năm nào?

a)

1945.   

b)

1957.

c)

1951.  

d)

1981.  

28.

Việt Nam gia nhập tổ chức du lịch Thế giới vào năm nào?

a)

1991.  

b)

1981.

c)

1985.

d)

1975.

29.

Ngày nào hàng năm là ngày du lịch Thế giới?

a)

27 tháng 9.

b)

29 tháng 7.    

c)

10 tháng 7.

d)

27 tháng 10.  

30.

Ngày nào hàng năm là ngày du lịch Việt Nam?

a)

29 tháng 7.

b)

07 tháng 9. 

c)

27 tháng 9.

d)

09 tháng 7.

31.

Du lịch là một ngành kinh tế, bao gồm có các chủ thể:

a)

Khách du lịch, chính quyền sở tại, công ty du lịch, hướng dẫn viên.    

b)

Khách du lịch, chính quyền, cư dân, hướng dẫn viên.

c)

Khách du lịch, chính quyền sở tại, cư dân địa phương, công ty du lịch.

d)

Khách du lịch, cư dân bản địa, công ty du lịch và hướng dẫn viên.      

32.

Du lịch có sự tác động như thế nào đến nền kinh tế?

a)

Quảng bá cho sản xuất địa phương, tăng nguồn thu cho nhà nước; tạo cơ sở để giúp phát triển các vùng đặc biệt, khuyến khích nhu cầu nội địa; cải thiện cán cân thương mại quốc gia, tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới.

b)

Tạo cơ sở để giúp phát triển các vùng đặc biệt, khuyến khích nhu cầu nội địa; quảng bá cho sản xuất địa phương, tăng nguồn thu cho nhà nước.       

c)

Cải thiện cán cân thương mại quốc gia, tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới.

d)

Quảng bá cho sản xuất địa phương, tăng nguồn thu cho nhà nước; cải thiện cán cân thương mại quốc gia, tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới.

33.

Đâu không phải điều kiện chung để phát triển du lịch?

a)

Điều kiện an ninh chính trị - an toàn xã hội. 

b)

Điều kiện kinh tế.

c)

Các sự kiện đặc biệt.

d)

Chính sách phát triển du lịch.   

34.

Thu nhập từ du lịch quốc tế được gọi là:

 

a)

Xuất, nhập khẩu vô hình.  

b)

Xuất khẩu vô hình.

c)

Nhập khẩu vô hình.   

d)

Xuất, nhập khẩu tại chỗ.

35.

Đâu không phải là tác động tích cực của việc phát triển du lịch quốc tế chủ động?

a)

Củng cố và phát triển các mối quan hệ kinh tế quốc tế.         

b)

Tăng cơ hội việc làm cho người dân địa phương.

c)

Thu hút vốn đầu tư nước ngoài.     

d)

Tăng thu nhập quốc dân thông qua thu ngoại tệ.

36.

Đâu không phải đặc điểm của cơ sở vật chất – kỹ thuật du lịch?

a)

Thời gian hao mòn thành phần chính của hệ thống cơ sở vật chất – kỹ thuật du lịch tương đối lâu.   

b)

Cơ sở vật chất – kỹ thuật du lịch có tính đồng bộ trong xây dựng và sử dụng cao.   

c)

Cơ sở vật chất – kỹ thuật du lịch mất nhiều thời gian và tiền bạc trong xây dựng.

d)

Cơ sở vật chất – kỹ thuật du lịch có mối quan hệ mật thiết với tài nguyên du lịch.   

37.

Đâu không phải là tác động tiêu cực của du lịch đối với nền kinh tế?

a)

Văn hóa xuống cấp và làm thay đổi các hệ thống văn hóa.

b)

Lợi nhuận từ du lịch chỉ tập trung một số người dân hay các nhà đầu tư ngoài địa phương.

c)

Tạo ra sự phụ thuộc của nền kinh tế vào ngành dịch vụ du lịch.       

d)

Có thể gây trở ngại cho hoạt động kiếm kế sinh nhai của người dân địa

38.

Phát biểu nào phản ánh tác động tiêu cực của du lịch đối với văn hóa - xã hội?

a)

Dân bản địa khó tìm được một không gian yên tĩnh.

b)

Thương mại hóa các giá trị văn hóa truyền thống.

c)

Gia tăng xung đột giữa các quan điểm sống: mới (thay đổi nhanh) ; cũ (bảo thủ, chậm thay đổi).

d)

Việc xây dựng các khu lưu trú du lịch và các phương tiện khác đã làm phá hủy cảnh quan môi trường.

39.

Đâu không phải tác động tiêu cực của du lịch đối với tài nguyên - môi trường?

a)

Việc xây dựng các khu lưu trú du lịch và các phương tiện khác đã làm phá hủy cảnh quan môi

b)

Suy thoái, ô nhiễm môi trường: đất, nước, không khí; Diện tích đất nông nghiệp, rừng bị thu hẹp...      

c)

Gây áp lực tâm lý cho cộng đồng địa phương khi lượng du khách luôn quá tải.

d)

Tác động tiêu cực đến tài nguyên thiên nhiên: suy giảm số lượng.

40.

Điều kiện tiên quyết để giữ vững sự ổn định và sự phát triển của ngành du lịch là gì?

a)

Điều kiện văn hóa, an ninh và xã hội. 

b)

Điều kiện xã hội, chính trị và văn hóa.

c)

Điều kiện kinh tế, xã hội và hòa bình.

d)

Điều kiện chính trị, hòa bình và an ninh xã hội.

41.

Chính sách phát triển du lịch của tỉnh Quảng Ninh tập trung vào?

a)

Nguồn lực,bố trí ngân sách, quỹ hỗ trợ phát triển du lịch, bảo vệ môi trường du lịch

b)

Nguồn lực, đất đai và vốn, bố trí ngân sách, hiệp hội du lịch.

c)

Nguồn lực, bảo vệ môi trường du lịch, bố trí ngân sách.

d)

Nguồn lực, hiệp hội du lịch, quỹ hỗ trợ phát triển du lịch, bố trí ngân sách.

42.

Đâu phông phải điều kiện đặc trưng để phát triển du lịch?

a)

Điều kiện tổ chức các sự kiện đặc biệt.

b)

Điều kiện về thời gian.

c)

Điều kiện tự nhiên và tài nguyên du lịch thiên nhiên.   

d)

Điều kiện kinh tế và tài nguyên du lịch nhân văn.

43.

Vị trí địa lý tác động đến yếu tố nào của du lịch?

a)

Khả năng phát triển du lịch.

b)

Phương tiện vận chuyển khách.   

c)

Mức giá chương trình.

d)

Nguồn lực phục vụ du lịch.

44.

Tính đến năm 2021, Việt Nam có khoảng bao nhiêu bãi biển được đặt tên?

a)

100 ÷ 125 bãi biển.  

b)

225 ÷ 300 bãi biển.

c)

200 ÷ 325 bãi biển.    

d)

125 ÷ 150 bãi biển.

45.

Địa điểm nào của Việt Nam đã được công nhận là di sản thiên nhiên thế giới ?

a)

Động Phong Nha.

b)

Khu danh thắng Tràng An.

c)

Cù Lao Chàm.  

d)

Hồ Núi Cốc.     

46.

Đối tượng khách nào thường đến các vùng có khí hậu ấm áp, số ngày nắng và giờ nắng cao, độ ẩm không khí vừa phải?

a)

Khách du lịch công vụ.    

b)

Khách du lịch chữa bệnh.  

c)

Khách du lịch nghỉ biển.

d)

Khách du lịch khám phá.

47.

Đối tượng khách nào thường đến các vùng đồi núi có nhiệt độ mát mẻ, không khí trong lành?

a)

Khách du lịch chữa bệnh.           

b)

Khách du lịch thăm thân.

c)

Khách du lịch nghỉ mát.

d)

Khách du lịch công vụ.      

48.

Tại Việt Nam, khách du lịch có thể đến nơi nào có khí hậu mát mẻ?

 

a)

Đà Lạt.

b)

Hà Giang.  

c)

Hạ Long.

d)

Thừa Thiên Huế

49.

Nhiệt độ bao nhiêu sẽ phù hợp cho khách tắm biển?

 

a)

26oC ÷28oC

b)

25oC ÷ 30oC.

c)

18oC ÷ 20oC.  

d)

20oC ÷ 25oC.

50.

Hệ động thực vật là điều kiện phát triển loại hình du lịch nào?

a)

Du lịch sinh thái.

b)

Du lịch nghỉ dưỡng.  

c)

Du lịch tìm hiểu.

d)

Du lịch khám phá.     

51.

Tại vườn quốc gia nào còn bảo tồn loài Vọoc đầu trắng?

a)

Vườn quốc gia Bái Tử Long.

b)

Vườn quốc gia Ba Vì.   

c)

Vườn quốc gia Cúc Phương.

d)

Vườn quốc gia Cát Bà.

52.

Đối tượng khách nào thích tìm hiểu các khu rừng nhiệt đới?

a)

Khách Trung Quốc.     

b)

Khách Hàn Quốc.

c)

Khách Nhật Bản.

d)

Khách Châu Âu.

53.

Việt Nam có đường bờ biển dài bao nhiêu kilomet?

a)

3.826 km.

b)

3.820 km.

c)

3.160 km.

d)

3.260 km.

54.

Sự sẵn sàng đón tiếp khách được thể hiện trên các khía cạnh nào?

a)

Các điều kiện về kỹ thuật, lực lượng lao động và dân cư, nguồn lực bên ngoài.

b)

Điều kiện về tổ chức, các điều kiện về kỹ thuật, lực lượng lao động và dân cư, nguồn lực bên ngoài.

c)

Điều kiện về tổ chức, các điều kiện về kỹ thuật, nguồn lực bên ngoài.    

d)

Điều kiện về tổ chức, lực lượng lao động và dân cư, nguồn lực bên ngoài.

55.

Hoạt động kinh doanh lưu trú trong khách sạn xuất hiện vào khi nào?

 

a)

Đầu thế kỷ XVIII.     

b)

Đầu thế kỷ XIX.  

c)

Cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX.     

d)

Cuối thế kỷ XVIII đầu thế kỷ XIX.

56.

Khách sạn đầu tiên trên thế giới được xây dựng ở đâu?

 

a)

London.  

b)

Roma.      

c)

NewYork.

d)

Bắc Kinh.

57.

Khách sạn đầu tiên trên thế giới được xây dựng khi nào?

a)

1794.

b)

1796       

c)

1795.     

d)

1793.  

58.

Quốc gia nào là nước đi đầu thế giới trong ngành khách sạn – nhà hàng?

a)

Trung Quốc.

b)

Pháp.      

c)

Anh

d)

Mỹ.

59.

Khách sạn đầu tiên tại Việt Nam tên là gì?

 

a)

Continental.

b)

Condotel. 

c)

Novotel.

d)

Majestic.

60.

Khách sạn đầu tiên tại Việt Nam xây dựng nào năm nào?

a)

1880.

b)

1879.   

c)

1881.

d)

1882.   

61.

Theo Tổng cục du lịch Việt Nam, căn cứ vào tính chất tổ chức hoạt động kinh doanh, khách sạn được phân thành những loại nào?

a)

Khách sạn thành phố, khách sạn nghỉ dưỡng, khách sạn nổi, khách sạn bên đường.

b)

Khách sạn thành phố, khách sạn thương mại, khách sạn nghỉ dưỡng.

c)

Khách sạn thương mại, khách sạn sân bay, khách sạn nghỉ dưỡng.  

d)

Khách sạn nghỉ dưỡng, khách sạn hội nghị, khách sạn thương mại.

62.

Loại hình khách sạn nào phù hợp với đối tượng khách là thương nhân hoặc cán bộ công vụ cao cấp?

a)

Khách sạn sân bay.    

b)

Resort.          

c)

Khách sạn thành phố.

d)

Khách sạn thương mại.

63.

Khách sạn B&B là viết tắt của:

a)

Breakfast & Beer.  

b)

Bed & Beverage.     

c)

Bed & Beer.   

d)

Bed & Breakfast.

64.

Nếu khách sạn thuê quản lý thì phải trả mức phí là bao nhiêu?

a)

2% doanh thu và 10% lợi nhuận hoạt động.

b)

10% doanh thu và 2% lợi nhuận hoạt động.         

c)

2% doanh thu và 5% lợi nhuận hoạt động.  

d)

10% doanh thu và 10% lợi nhuận hoạt động. 

65.

Ở Việt Nam, có mấy tiêu chí để xếp hạng khách sạn?

a)

5 tiêu chí (Vị trí, thiết kế kiến trúc, trang thiết bị tiện nghi, nguồn lực, vệ sinh).

b)

4 tiêu chí (Vị trí, thiết kế kiến trúc, trang thiết bị tiện nghi, nguồn lực).

c)

2 tiêu chí (Vị trí, thiết kế kiến trúc).

d)

3 tiêu chí (Vị trí, thiết kế kiến trúc, trang thiết bị tiện nghi).

66.

Bộ phận nào có trách nhiệm trong việc tuyển dụng nhân viên cũng như các chương trình đào tạo, tiền lương, quan hệ lao động và phát triển nguồn nhân lực?

a)

Nhân sự.

b)

Lễ tân.   

c)

Buồng.

d)

Sale & Marketing.

67.

Bộ phận nào là bộ phận đầu tiên và cũng là bộ phận cuối cùng tiếp xúc với khách, chào đón khách, đáp ứng mọi nhu cầu của khách khi lưu lại và tiễn khách khi ra về?

a)

Buồng.    

b)

Bàn.  

c)

Sale & marketing.

d)

Lễ tân.

68.

Các nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức hoạt động khách sạn bao gồm:

a)

Nguồn nhân lực, công nghệ, chiến lược kinh doanh, quy mô khách sạn, môi trường kinh doanh, quan hệ bên trong tổ chức.

b)

Nguồn nhân lực,  công nghệ, chiến lược kinh doanh, quy mô khách sạn.  

c)

Nguồn nhân lực, quy mô khách sạn, môi trường kinh doanh.

d)

Công nghệ, chiến lược kinh doanh, quy mô khách sạn, môi trường kinh doanh, quan hệ bên trong tổ chức.

69.

Khách sạn 1 sao có bao nhiêu buồng?

a)

≥20 buồng.   

b)

≥10 buồng.  

c)

20 buồng.   

d)

10 buồng.

70.

Khách sạn 2 sao có bao nhiêu buồng

a)

15 buồng.   

b)

≥10 buồng.  

c)

. ≥ 20 buồng.

d)

≤ 20 buồng

71.

Nơi để xe trong khu vực khách sạn 3 sao đáp ứng khoảng bao nhiêu phần trăm tổng số buồng?

a)

≥10%. 

b)

≥30%.

c)

≥40%. 

d)

≥20%.

72.

: Khu vực sảnh đón tiếp của khách sạn 4 sao có diện tích khoảng bao nhiêu m2?

a)

20 m2.  

b)

10 m2.

c)

40 m2.

d)

60 m2.

73.

Chức năng của bộ phận nhân sự là:

a)

Tuyển dụng, đào tạo và quản lý phúc lợi.

b)

Quyết toán lương cho nhân viên.

c)

Tuyển dụng và trả lương, thưởng cho nhân viên.

d)

Tuyển dụng, đào tạo nhân viên.     

74.

Vai trò chính của bộ phận kế toán trong khách sạn là gì?

a)

Kiểm soát các chi phí có trong khách sạn, ghi chép lại các giao dịch về tài chính.      

b)

Thu và chi cho các hoạt động khách sạn, chuẩn bị và diễn giải các bản báo cáo định kỳ.    

c)

Quản lý thu – chi trong khách sạn, kiểm soát các chi phí có trong khách sạn.

d)

Ghi chép lại các giao dịch về tài chính, chuẩn bị và diễn giải các bản báo cáo định kỳ về các kết quả hoạt động đạt được.

75.

Bộ phận lễ tân và bộ phận buồng phòng có quan hệ gì với nhau?

a)

Hàng ngày bộ phận lễ tân phải thông báo với bộ phận buồng phòng về tình hình buồng khách chuẩn bị đến, buồng khách chuẩn bị rời để bộ phận buồng phòng chủ động dọn vệ sinh.

b)

Hàng ngày bộ phận lễ tân phải thông báo với bộ phận buồng phòng về tình hình buồng khách để bộ phận buồng phòng vệ sinh.

c)

Bộ phận lễ tân cần thông tin khách nhờ bộ phận buồng phòng.

d)

Bộ phận lễ tân tạo việc làm cho bộ phận buồng phòng.

76.

“Tình trạng và trình độ phát triển công nghệ của khách sạn” thuộc nhóm nhân tố nào của nguồn lực khách sạn?

a)

Đối tượng quản trị.

b)

Nhóm công nghệ.  

c)

Lĩnh vực kinh doanh.      

d)

Nhóm kỹ thuật.   

77.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức hoạt động khách sạn?

a)

Quy mô khách sạn    

b)

Môi trường kinh doanh

c)

Chiến lược kinh doanh.      

d)

Giá cả thị trường

78.

: Khách sạn nghỉ dưỡng 5 sao có bao nhiêu buồng?

a)

80 buồng.  

b)

75 buồng.  

c)

90 buồng.

d)

100 buồng.

79.

Khách sạn 5 sao, phòng rộng nhất có diện tích?

 

a)

35 m2.  

b)

30 m2.

c)

40 m2.

d)

50 m2.     

80.

Phòng tiêu chuẩn trong khách sạn gọi là:

a)

Deluxe.  

b)

Excuite

c)

President.   

d)

Standard.

81.

Loại phòng có phòng khách và phòng ngủ riêng biệt là:

a)

Phòng Superior.  

b)

Phòng Suite.

c)

Phòng Deluxe.

d)

Phòng Standard.

82.

Single Bed room là phòng có mấy giường?

a)

3 giường.

b)

2 giường.

c)

4 giường.

d)

1 giường.

83.

Extra Bed là:

a)

Giường tầng.    

b)

Giường lớn.   

c)

Giường trẻ con.   

d)

Giường kê thêm.

84.

Quan hệ bên trong tổ chức bao gồm các yếu tố:

a)

Quyền lực, kiểm soát và quy định luật lệ.

b)

Kiểm soát và quy định luật lệ.

c)

Quy định luật lệ và nhiệm vụ.

d)

Quyền lực và quy định.  

85.

Loại khách sạn nào bắt buộc phải có phòng hội nghị, hội thảo?

a)

Khách sạn 2 sao.   

b)

Khách sạn 3 sao.   

c)

Khách sạn 2 sao trở lên.   

d)

Khách sạn 3 sao trở lên.

86.

Loại khách sạn nào bắt buộc phải bể bơi?

a)

Khách sạn 2 sao trở lên.

b)

Khách sạn 2 sao.     

c)

Khách sạn 3 sao.  

d)

Khách sạn 3 sao trở lên.

87.

Giường đơn tiêu chuẩn có kích thước bao nhiêu?

a)

0,9 m x 2m.

b)

1m2 x 2m

c)

1m6 x 2m.  

d)

1m8 x 2m.

88.

Giường đôi tiêu chuẩn có kích thước bao nhiêu?

a)

1m5 x 2m.

b)

1m2 x 2m.  

c)

1m6 x 2m.   

d)

1m8 x 2m.   

89.

Diện tích tối thiểu của một buồng ngủ trong khách sạn là bao nhiêu?

a)

15 m2.   

b)

10 m2.         

c)

12 m2.

d)

9 m2.