wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP TỔNG HỢP NP SC1

Total questions: 23

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

ㅂ/습니다 được gọi là?

a)

đuôi câu kính ngữ

b)

đuôi câu trang trọng

c)

đuôi câu thân mật

d)

đuôi câu trống không

2.

아/어요 được gọi là đuôi câu?

a)

thân mật

b)

trang trọng

c)

kính ngữ

d)

trống không

3.

에 được thêm vào vị trí nào trong câu?

a)

thời gian

b)

địa điểm

c)

cả hai

4.

에서 được thêm vào danh từ như nào?

a)

địa điểm

b)

thời gian

c)

địa điểm xảy ra hành động

d)

thời gian xảy ra hành động

5.

와/과 có nghĩa là gì

a)

b)

với

c)

và, với

6.

ngữ pháp 안 có nghĩa là?

(a)  

7.

마시다 chia quá khứ thành gì?

a)

마시겠어요

b)

마셔요

c)

마싰어요

d)

마셨어요

8.

하고 là ngữ pháp gì?

a)

b)

với

c)

và, với

9.

vậy còn 읍/ㅂ시다

a)

" hãy cùng "

b)

kính ngữ

c)

nhé, nhỉ

d)

muốn

10.

고 싶다 là ngữ pháp gì?

(a)  

11.

ngữ pháp nào nghĩa là " SẼ "

a)

겠다, 고 싶다

b)

겠다, 을/ㄹ거예요

c)

고 싶다, 을/ㄹ 거예요

d)

을/ㄹ래요, 을/ㄹ 거예요

12.

지 않다 nghĩa là?

(a)  

13.

(으)세요 là gì?

a)

đừng

b)

muốn

c)

hãy

d)

làm...cho ai ...

14.

ngữ pháp nào nghĩa là " VỀ PHÍA, HƯỚNG "

a)

부터

b)

(으)로

c)

(으)시

d)

까지

15.

고 là ngữ pháp gì?

(a)  

16.

Ngữ pháp sau nghĩa là gì:

하지만

a)

không thể

b)

Muốn, định

c)

nhưng

d)

vì ... nên

e)

có thể

17.

(으)려고 하다:

a)

muốn, định

b)

sẽ

c)

để

d)

đang

18.

아/어서:

a)

muốn

b)

vì ... nên

c)

đi ... để ...

d)

có thể

19.

못 - 을 수 없다

a)

sẽ

b)

có thể

c)

không thể

20.

에서~까지 LÀ GÌ?

a)

Đi ... để ...

b)

nhé, nhỉ

c)

từ ... đến ...

d)

cũng

e)

bằng

21.

을/ㄹ까요? là gì?

a)

nhé, nhỉ?

b)

muốn không?

c)

đúng không?

22.

(으)러 가다 là gì?

a)

đi

b)

đi ... để ...

c)

đang đi

d)

sẽ đi

23.

도 là gì?

(a)