Font size
Worksheetstừ vựng unit 8
Total questions: 64
Worksheet time: 1hrs 2mins
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'môn bóng rổ'?
badminton
bóng rổ
football
volleyball
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'môn đấm bốc'?
tennis
swimming
karate
quyền đấm
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'môn bơi lội'?
đánh cá
lướt sóng
trượt tuyết
bơi lội
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'môn cầu lông'?
cầu lông
quần vợt
bóng bàn
bóng chuyền
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'môn trượt ván'?
boxing
trượt ván
skiing
swimming
cuộc đua thuyền
(a)
thể dục dụng cụ
(a)
ném lao
(a)
điền kinh
(a)
nhảy rào
(a)
cử tạ
(a)
thành tựu
(a)
thể dục nhịp điệu
(a)
vận động viên
(a)
nhảy sào
(a)
môn cầu lông
(a)
môn bóng rổ
(a)
gậy đánh bóng chày
(a)
bịt mắt bắt dê
(a)
thuyền
(a)
môn đấm bốc
(a)
bơi ếch
(a)
sự nghiệp, nghề nghiệp
(a)
cờ vua
(a)
nhai
(a)
chúc mừng
(a)
sân
(a)
đạp xe đạp
(a)
bầu chọn/ bình chọn
(a)
dụng cụ
(a)
mệt lả, kiệt sức
(a)
tuyệt vời
(a)
khoẻ mạnh, vừa vặn
(a)
môn bóng đá
(a)
trận đấu bóng đá
(a)
cầu thủ bóng đá
(a)
kính (bảo hộ)
(a)
mang tính cá nhân (adj)
(a)
kéo dài (v)
(a)
viên bi
(a)
trận đấu
(a)
sân chơi
(a)
chuyên nghiệp (adj)
(a)
vợt
(a)
trọng tài
(a)
coi như, xem như
(a)
môn chạy
(a)
môn chèo thuyền
(a)
ván trượt (n)
(a)
môn trượt ván
(a)
ván trượt tuyết (n)
(a)
môn trượt tuyết
(a)
môn nhảy dây
(a)
giày thể thao
(a)
cuộc thi đấu thể thao
(a)
mang tính thể thao
(a)
sân vận động
(a)
nuốt
(a)
môn bơi lội
(a)
môn bóng bàn
(a)
môn quần vợt
(a)
trò kéo co
(a)
môn bóng chuyền
(a)
dự báo thời tiết
(a)
