wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra bộ thủ

Total questions: 25

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Chữ 菜 thuộc bộ

a)

Bộ thảo đầu

b)

Bộ ba chấm thuỷ

c)

nhân nằm

d)

nhân ngồi

2.

Chữ 召 thuộc bộ ....?

a)

Đao, khẩu

b)

Đao, vi

c)

Lực khẩu

d)

Lực đao

3.

Chữ 赤 thuộc bộ ....?

a)

Thổ

b)

Lực

c)

nhân

d)

Nữ

4.

Chữ 好 thuộc bộ ....?

a)

Nữ

b)

Nam

c)

Đao

d)

Thổ

5.

Chữ 出 thuộc bộ ....?

a)

Sơn

b)

Núi

c)

Lực

d)

Thổ

6.

Chữ 天 thuộc bộ ....?

a)

Đại

b)

Đao

c)

Lực

d)

Thổ

7.

Chữ 安 thuộc bộ ....?

a)

Miên, Nữ

b)

Mái nhà, Nữ

c)

Miên, gái

d)

Mái nhà ,Thổ

8.

Chữ 国 thuộc bộ ....?

a)

Vi

b)

Khẩu

c)

Cửa

d)

Lực

9.

Chữ 利 thuộc bộ ....?

a)

Đao

b)

Lực

c)

Thổ

d)

Khẩu

10.

Chữ 毎 thuộc bộ ....?

a)

Nhân nằm

b)

Nhân ngủ

c)

Nhân đứng

d)

Nhân đi

11.

Chữ 借 thuộc bộ ....?

a)

Nhân nằm

b)

Nhân ngủ

c)

Nhân đứng

d)

Nhân đi

12.

a)

Nhất

b)

Nhị

c)

Tam

d)

Tứ

13.

a)

Chủ

b)

Cổn

c)

Quyết

d)

Đầu

14.

a)

Nhân đi

b)

Nhân nằm

c)

Nhân Đứng

d)

Mịch

15.

a)

Băng

b)

Mịch

c)

Quynh

d)

Đao

16.

a)

Bao

b)

Vi

c)

Thốn

d)

Yêu

17.

广

a)

b)

Cung

c)

Nghiễm

d)

Dẫn

18.

Chữ 和 thuộc bộ nào

a)

Thực

b)

c)

Thủy

d)

Hòa

19.

a)

Bát

b)

Lập

c)

Lão

d)

Y

20.

a)

Sước

b)

Thực

c)

Thị

d)

Môn

21.

a)

Dặc

b)

c)

Thực

d)

Chỉ

22.

Chữ 料 gồm bộ nào

a)

Thực, đẩu

b)

Mễ, thuỷ

c)

Đẩu, thuỷ

d)

Mễ, đẩu

23.

Viết chữ có bộ thủ tương ứng

一 -

金 -

囗 -

纟 -

日 -

(a)  

24.

颜 chứa bộ nào

a)

sam

b)

Lập

c)

Bối

d)

Nhất

25.

聊 chứa bộ nào

a)

Nhĩ

b)

Nhị

c)

Đao

d)

Liễu