wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Der, Die, Das (Kapitel 11)

Total questions: 71

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

bản đồ thành phố

(a)  

2.

bố

(a)  

3.

xe đẩy trẻ em

(a)  

4.

thời gian biểu

(a)  

5.

giá vé

(a)  

6.

thuyết minh bằng tai nghe điện tử

(a)  

7.

người lớn

(a)  

8.

người được giảm giá

(a)  

9.

học sinh nam

(a)  

10.

người cao tuổi (nam)

(a)  

11.

máy rút tiền

(a)  

12.

cửa hàng lưu niệm trong bảo tàng

(a)  

13.

tờ rơi, quảng cáo

(a)  

14.

thời gian biểu, bảng giờ xe bus chạy

(a)  

15.

tour thăm quan thành phố

(a)  

16.

thời gian khởi hành

(a)  

17.

dẫn, hướng dẫn

(a)  

18.

nhóm

(a)  

19.

học sinh nữ

(a)  

20.

người cao tuổi (nữ)

(a)  

21.

ngân hàng

(a)  

22.

bưu điện

(a)  

23.

bưu thiếp

(a)  

24.

quầy thông tin du lịch

(a)  

25.

lâu đài

(a)  

26.

bảo tàng đại học

(a)  

27.

vé vào lâu đài

(a)  

28.

tiền

(a)  

29.

quà lưu niệm

(a)  

30.

trung tâm thành phố

(a)  

31.

nước ngoài

(a)  

32.

đề tài

(a)  

33.

việc mua sắm

(a)  

34.

việc đi du lịch

(a)  

35.

vé tàu hỏa

(a)  

36.

kĩ sư (nam)

(a)  

37.

nhiếp ảnh gia

(a)  

38.

tắc đường

(a)  

39.

thông tin về thời gian

(a)  

40.

chậm, muộn giờ

(a)  

41.

kĩ sư (nữ)

(a)  

42.

nhiếp ảnh gia (nữ)

(a)  

43.

môn hóa học

(a)  

44.

tàu điện

(a)  

45.

tai nạn, trục trặc, hỏng

(a)  

46.

sự đúng giờ

(a)  

47.

bệnh viện

(a)  

48.

hiệu chụp ảnh

(a)  

49.

trung tâm

(a)  

50.

lần

(a)  

51.

luyện tập đá bóng

(a)  

52.

tổ quốc

(a)  

53.

máy scan

(a)  

54.

máy copy

(a)  

55.

việc tải xuống

(a)  

56.

nút

(a)  

57.

thư mục

(a)  

58.

bản copy

(a)  

59.

phần cài đặt, hiệu chỉnh

(a)  

60.

in màu

(a)  

61.

số lượng

(a)  

62.

tài liệu

(a)  

63.

túi đựng hồ sơ/ tài liệu

(a)  

64.

thẻ ngân hàng

(a)  

65.

giấy

(a)  

66.

nút "copy"

(a)  

67.

quyển album

(a)  

68.

nút "mở"

(a)  

69.

việc tìm kiếm

(a)  

70.

sở thích

(a)  

71.

tiền mặt

(a)