Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocabulary day 1
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Regular
a)
Adj
b)
Adv
c)
Thường xuyên
d)
Thông minh
2.
Inferior
a)
Adj
b)
N
c)
Thấp kém
d)
Giỏi giang
3.
Pulse
a)
N
b)
Adv
c)
Mạch
d)
Yếu
4.
Prove
a)
N
b)
V
c)
Chứng tỏ
d)
Lúng túng
5.
React
a)
V
b)
N
c)
Phản ứng
d)
Bất động
6.
Imagine
a)
V
b)
Tưởng tượng
c)
N
d)
Chứng tỏ
7.
Encounter
a)
N
b)
Bắt gặp
c)
V
8.
Forge
a)
V
b)
Adj
c)
Làm giả
d)
Khiêm tốn
9.
Humble
a)
Adj
b)
Khiêm tốn
c)
Làm giả
d)
V
10.
Sustain
a)
V
b)
Adj
c)
Duy trì
d)
Kỉ luật
11.
Neglect
a)
Sao nhãng
b)
V
c)
Adv
d)
Tập trung
12.
Occupy
a)
Chiếm giữ
b)
V
c)
N
d)
Đột ngột
13.
Suddenly
a)
Adv
b)
V
c)
Đột ngột
d)
Phản ứng
14.
Patient
a)
N
b)
Bệnh nhân
c)
Y tá
d)
Adv
15.
Calm down
a)
Bình tĩnh
b)
Kiên nhẫn
c)
Adj
d)
Adv
16.
Terrible
a)
Kinh khủng
b)
Adj
c)
Hoảng hốt
d)
N
17.
Bottom
a)
N
b)
Đáy , chân , đế
c)
Mặt
d)
Adv
18.
Arrive
a)
Đến
b)
Đi
c)
V
d)
N
19.
Universe
a)
V
b)
N
c)
Vũ trụ
20.
Secret
a)
Bí mật
b)
N
c)
Adj
d)
Sự thật
Reset
