Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q2.B21

Total questions: 28

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

每

1.

Mỗi

b)

早上

2.

Buổi sáng sớm

c)

半

3.

Nửa, một nửa

d)

起床

4.

Ngủ dậy

e)

床

5.

Giường

2.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

早饭

1.

Cơm sáng

b)

午饭

2.

Cơm trưa

c)

晚饭

3.

Cơm tối

d)

以后

4.

Sau này, sau khi

e)

差

5.

Kém, thiếu

3.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

分(钟)

1.

Phút

b)

上课

2.

Lên lớp

c)

节

3.

Tiết học

d)

教室

4.

Phòng học

e)

操场

5.

Sân tập

4.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

锻炼

1.

Rèn luyện

b)

洗澡

2.

Tắm rửa

c)

洗

3.

Giặt, rửa

d)

然后

4.

Sau đó

e)

睡觉

5.

Ngủ

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

爬

1.

Trèo, bò

b)

们

2.

Chỉ số nhiều

c)

山

3.

Núi

d)

年级

4.

Lớp, năm thứ

e)

出发

5.

Xuất

6.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

前

1.

Trước

b)

集合

2.

Tập hợp

c)

刻

3.

15 phút

d)

上车

4.

Lên xe

e)

下车

5.

Xuống xe

7.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

准时

1.

Đúng giờ

b)

带

2.

Mang, đưa

c)

课间

3.

Giờ nghỉ, giải lao

d)

上班

4.

Đi làm

e)

下班

5.

Tan ca (Tan làm)

8.

我每天早上六点半​ (a)   床,七点吃早饭。差十分八点去教室,八点​ (b)   。上午我们有四节课,十二点下课。中午我去食堂吃​ (c)   。午饭以后,我常常去朋友那儿聊天儿。下午没有课的时候,我去图书馆看书,或者跟中国朋友一起​ (d)   口语。有时候在宿舍看电影光盘。

  四点我去操场​ (e)   身体。五点回宿舍洗澡,洗衣服,六点半或者七点吃晚饭。晚上我做练习、写汉字、预习课文和生词,然后看看电视、听听音乐,十一点睡觉。

Choose from the below words
起
上课
午饭
练习
锻炼
做
课文
9.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

同学们,

b)

明天

c)

我们

d)

去

e)

爬山。

1)
2)
3)
4)
5)
10.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

太好了!

b)

老师,

c)

您

d)

去

e)

吗?

1)
2)
3)
4)
5)
11.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

去。

b)

一年级

c)

的

d)

老师

e)

和学生都去。

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

明天

b)

什么

c)

时候

d)

出

e)

发?

1)
2)
3)
4)
5)
13.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

明天

b)

早上七点

c)

在楼前

d)

集合上车,

e)

七点一刻准时出发。

1)
2)
3)
4)
5)
14.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

中

b)

午

c)

回

d)

来

e)

吗?

1)
2)
3)
4)
5)
15.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

不

b)

回来,

c)

要

d)

带

e)

午饭。

1)
2)
3)
4)
5)
16.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

什么

b)

时

c)

候

d)

回

e)

来?

1)
2)
3)
4)
5)
17.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

你

b)

每天

c)

几

d)

点

e)

上课?

1)
2)
3)
4)
5)
18.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

你

b)

什么

c)

时候

d)

出

e)

发?

1)
2)
3)
4)
5)
19.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

你

b)

六点半

c)

起床

d)

还是

e)

七点 起床??

1)
2)
3)
4)
5)
20.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

我

b)

六

c)

点

d)

半

e)

起床。

1)
2)
3)
4)
5)
21.

现在几​ (a)   。

Choose from the below words
点
每
看看
刻
晚上
睡觉
年
早上
22.

现在八点一​ (a)   。

Choose from the below words
每
看看
刻
晚上
睡觉
年
早上
点
23.

我​ (a)   天下午都去操场锻炼身体。

Choose from the below words
每
看看
晚上
睡觉
年
早上
点
刻
24.

我每天​ (a)   七点半起床,八点吃早饭,八点四十五去教室。

Choose from the below words
看看
晚上
睡觉
年
早上
点
刻
每
25.

每​ (a)   都有很多留学生来中国学习。

Choose from the below words
看看
晚上
睡觉
年
点
刻
每
早上
26.

晚上,我散散步,​ (a)   电视或者跟朋友一起聊聊天儿。

Choose from the below words
看看
晚上
睡觉
点
刻
每
早上
年
27.

你​ (a)   几点睡觉?

Choose from the below words
晚上
睡觉
点
刻
每
早上
年
看看
28.

晚上我十一点半​ (a)   。

Choose from the below words
睡觉
点
刻
每
早上
年
看看
晚上