wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BAI TAP LOP 10-3 NGAY 8-3-2024

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ vựng tương ứng với hình sau:

a)

きょうし

b)

せんせい

c)

いしゃ

d)

かいしゃいん

2.

Chọn từ vựng tương ứng với hình sau:

a)

いしゃ

b)

こうむいん

c)

がくせい

d)

きょうし

3.

Chọn từ vựng tương ứng với hình sau:

a)

がくせい

b)

いしゃ

c)

せんせい

d)

エンジニア

4.

Chọn từ vựng tương ứng với hình sau:

a)

こうむいん

b)

いしゃ

c)

かいしゃいん

d)

きょうし

5.

Chọn từ vựng tương ứng với hình sau:

a)

がくせい

b)

いしゃ

c)

かいしゃいん

d)

けいさつ

6.

Chọn từ vựng tương ứng với hình sau:

a)

かいしゃいん

b)

けいさつ

c)

いしゃ

d)

エンジニア

7.

Chọn từ vựng tương ứng với hình sau:

a)

オーストラリア

b)

がくせい

c)

エンジニア

d)

けいさつ

8.

Chọn từ vựng tương ứng với hình sau:

a)

けいさつ

b)

こうむいん

c)

かいしゃいん

d)

きょうし

9.

Chọn từ vựng tương ứng với hình sau:

a)

エンジニア

b)

いしゃ

c)

かいしゃいん

d)

しゅふ

10.

Chọn từ phù hợp:

Tiếng Hàn

a)

ちゅうごくご

b)

かんごくご

c)

かんこくご

d)

にほんご

11.

Chọn từ phù hợp:

えいご

a)

Tiếng Trung

b)

Tiếng Anh

c)

Tiếng Pháp

d)

Tiếng Hàn

12.

Chọn từ phù hợp:

エジプト

a)

Hàn Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Brazil

d)

Ai Cập

13.

Chọn từ phù hợp:

イギリス

a)

Pháp

b)

Anh

c)

Đức

d)

Mỹ

14.

Chọn câu trả lời phù hợp với câu hỏi sau:

あなたは にほんじんですか。

a)

はい、にほんじんです

b)

いいえ、にほんじんです

c)

いいえ、にほんじんじゃありません。ベトナムじんです

d)

いいえ、ベトナムじんじゃありません

15.

Chọn câu trả lời đúng:

A: ( )?

B:わたしは リンです。

a)

おくには

b)

おしごとは

c)

おなまえは なんですか

d)

はじめまして

16.

Chọn câu trả lời đúng:

A: (    )?

B:ベトナムです。

a)

おなまえは

b)

おしごとは

c)

おくには

d)

どうぞよろしく

17.

Chọn câu trả lời đúng:

A:(   )

B:わたしは がくせいです。

a)

おなまえは

b)

はじめまして

c)

おくには

d)

おしごとは なんですか。

18.

Điền trợ từ vào chỗ trống:

わたし(  )ミラーです。

a)

b)

c)

d)

19.

Chọn câu trả lời đúng:

A:(   )。わたしは リンです。どうぞよろしくおねがいします。

a)

おしごとは

b)

ベトナムです。

c)

はじめまして

d)

おくには

20.

Chọn tên nước tương ứng với hình ảnh

a)

にほん

b)

ベトナム

c)

イギリス

d)

アメリカ

21.

Chọn tên nước tương ứng với hình ảnh

a)

エンジニア

b)

オストラリア

c)

オーストラリア

d)

オーストリア

22.

Chọn tên nước tương ứng với hình ảnh

a)

イタリア

b)

フランス

c)

ブラジル

d)

ドイツ

23.

Chọn tên nước tương ứng với hình ảnh

a)

ちゅうこく

b)

ちゅうごく

c)

かんこく

d)

フランス

24.

Chọn tên nước tương ứng với hình ảnh

a)

アメリカ

b)

オーストリア

c)

ブラジル

d)

イタリア

25.

Chọn tên nước tương ứng với hình ảnh

a)

インド

b)

ブラジル

c)

フランス

d)

ドイツ

26.

Chọn tên nước tương ứng với hình ảnh

a)

ちゅうごく

b)

にほん

c)

かんごく

d)

かんこく

27.

Chọn tên nước tương ứng với hình ảnh

a)

イタリア

b)

フランス

c)

ブラジル

d)

ドイツ

28.

Chọn tên nước tương ứng với hình ảnh

a)

イタリア

b)

イキリス

c)

イギリス

d)

オーストリア

29.

Chọn câu trả lời tương ứng:

Bạn tên là gì?

a)

おくには?

b)

おしごとは なんですか

c)

おなまえは?

d)

おいくつは?

30.

Chọn câu trả lời tương ứng:

Quốc gia của bạn là ở đâu?

a)

おなまえは?

b)

おくには?

c)

おしごとは なんですか

d)

にほんですか

31.

Chọn câu trả lời tương ứng:

Nghề nghiệp của bạn là gì?

a)

おしごとは なんですか

b)

おなまえは?

c)

おくには?

d)

がくせいです