Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài chữ ん

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

えんぴつ

a)

enpitsu

b)

nepitsu

c)

enbitsu

d)

nebitsu

2.

えんぴつ

a)

củ cà rốt

b)

tempura

c)

cơm

d)

bút chì

3.

âm nhạc

a)

ごはん

b)

でんわ

c)

おんがく

d)

しんぶん

4.

かんじ

a)

chữ hán

b)

củ cà rốt

c)

tiếng Nhật

d)

điện thoại

5.

ongaku

a)

うんがく

b)

おんかく

c)

おんがく

d)

いんかく

6.

かんじ

a)

kinki

b)

kanshi

c)

kanki

d)

kanji

7.

kendama

a)

けんたま

b)

けんだま

c)

こんたま

d)

きんだま

8.

ごはん

a)

kohan

b)

zohan

c)

gohan

d)

dohan

9.

さんぽ

a)

kanbo

b)

sanpo

c)

zanpo

d)

sanbo

10.

shinbun

a)

しんぶん

b)

しぶん

c)

しんぷん

d)

しぷん

11.

tenpura

a)

てんふら

b)

てんぶら

c)

てんぷら

d)

てぷら

12.

けんだま

a)

con rắn

b)

kendama (một món đồ chơi của Nhật)

c)

củ cà rốt

d)

vui chơi

13.

でんわ

a)

tewa

b)

dewa

c)

denwa

d)

tenwa

14.

にほんご

a)

hihongo

b)

nihogo

c)

nihongo

d)

nihonko

15.

ninjin

a)

にんしん

b)

にじん

c)

にんじん

d)

にんじ

16.

manga

a)

まんが

b)

かんが

c)

まんか

d)

なんが

17.

cơm

a)

ごはん

b)

ひざ

c)

ひだり

d)

くだもの

18.

đi dạo

a)

さんぽ

b)

おばけ

c)

ごはん

d)

にんじん

19.

tờ báo

a)

かばん

b)

しんぶん

c)

にほんご

d)

まんが

20.

てんぷら

a)

tempura

b)

cửa ra

c)

cơm

d)

màu xanh lá cây

21.

điện thoại

a)

えんぴつ

b)

でんわ

c)

さんぽ

d)

けんだま

22.

にほんご

a)

tiếng Nhật

b)

đi dạo

c)

chữ hán

d)

âm nhạc

23.

củ cà rốt

a)

でぐち

b)

こども

c)

すいか

d)

にんじん

24.

まんが

a)

đi dạo

b)

truyện tranh

c)

âm nhạc

d)

bút chì