wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Practice Test 06-T.PHONG

Total questions: 20

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Cách nào hiệu quả nhất để hỏi đồng nghiệp từ xa một câu hỏi đơn giản với mong muốn họ sẽ trả lời nhanh chóng? (What is the most effective way to ask a remote colleague a simple question with the expectation that they will respond quickly)?

a)

Bản ghi nhớ (Remember board)

b)

Tin nhắn tức thời (Instant Messaging)

c)

E-mail

d)

Mặt đối mặt (In-person)(Face to face)

2.

Bạn đã viết một blog về cuộc thi Hội chợ Khoa học gần đây. Bạn muốn đăng nó trên trang Web trường bạn học. Phương pháp cộng tác hiệu quả nào bạn có thể sử dụng để nhận phản hồi về blog của mình trước khi đăng nó

a)

Đánh giá ngang hàng (Peer review)

b)

Gửi cho ban tổ chức Hội chợ Khoa học (Send it to the organizers of the Science Fair)

c)

Đăng nó và sau đó yêu cầu phản hồi (Post it and then ask for feedback)

d)

Đánh giá có trả tiền (Paid review)

3.

Bạn đang cộng tác với các học sinh khác trong một dự án khoa học. Nhóm của bạn sẽ gặp nhau để thảo luận về dự án thông qua ứng dụng hội thảo Video của nhà trường. Bạn sẽ đóng vai trò là người chủ trì. Bạn cần đảm bảo rằng mỗi học sinh đều được thảo luận về dự án mà không bị các học sinh khác làm gián đoạn. Mỗi học sinh phải làm gì để đạt được mục tiêu này?

a)

Giới thiệu tên bản thân khi phát biểu. (Introduce yourself when speaking)

b)

Không rời khỏi Camera trong suốt hội thảo. (Do not leave the Camera during the conference)

c)

Đăng nhập sớm để xác minh rằng công nghệ âm thanh và Video đều hoạt động. (Sign in early to verify that the Audio and Video technologies are working)

d)

Tắt tiếng Micro của người tham gia cho đến khi bạn gọi họ. (Mute the participant's Microphone until you call them)

4.

Ba lợi ích khi cộng tác kỹ thuật số là gì? (Chọn 3). (What are the three benefits of digital collaboration? (Choose 3))

a)

Giao tiếp kỹ thuật số tiết kiệm thời gian (Digital communication saves time)

b)

Các công ty có nhiều địa điểm có thể triệu tập thường xuyên hơn (Companies with multiple locations may convene more often)

c)

Giao tiếp trực tiếp tăng lên (Increased face-to-face communication)

d)

Các công ty ít có khả năng duy trì kết nối (Companies are less likely to stay connected)

e)

Tăng năng suất của nhân viên (Increase employee productivity)

5.

Bạn và một bạn khác đang cùng thực hiện báo cáo khoa học. Bạn tạo một tài liệu dùng chung và lưu vào đám mây. Bạn dự định làm báo cáo vào những thời điểm khác nhau. Đây là hình thức cộng tác gì?

a)

Ngoại tuyến (Offline)

b)

Không đồng bộ (Asynchronous)

c)

Đồng thời (At the same time)

d)

Đồng bộ (Synchronized)

6.

Phần mềm gián điệp là gì? (What is spyware)?

a)

Nội dung lừa đảo khiến bạn tiết lộ mã tài khoản và mật khẩu, núp dưới vẻ ngoài hợp pháp

b)

Một chương trình tự cài đặt trên hệ thống và âm thầm theo dõi thói quen trực tuyến của bạn với mục đích tự động hiển thị/tải xuống quảng cáo

c)

Một chương trình có thể tự sao chép và lây lan sang các máy tính khác

d)

Một chương trình được bí mật cài đặt trên hệ thống và thu thập thông tin cá nhân/riêng tư mà không có sự đồng ý hoặc hiểu biết của người dùng

7.

Rủi ro sức khỏe về tinh thần lớn nhất ở trẻ em và thanh thiếu niên sử dụng công nghệ trực tuyến là gì? (Chọn 1) (What are the greatest mental health risks among children and adolescents using online technology)?

a)

Chấn thương do nhắn tin khi đi bộ (Injury caused by texting while walking)

b)

Bắt nạt trên mạng (Cyberbullying)

c)

Mệt mỏi (Tired)

d)

Nghiện chơi game (Game addiction)

8.

Một khi phần mềm độc hại được cài đặt thông qua Trojan, nó có thể làm gì? (Chọn 3) (Once malware is installed through the Trojan, what can it do? (Choose 3))

a)

Xóa các tập tin (Delete files)

b)

Xâm nhập vào máy tính khác (Infiltrate other computers)

c)

Xem người dùng qua Webcam của họ (View users via their Webcam)

d)

Mở các trang Web không mong muốn (Open unwanted Web sites)

e)

Bảo vệ máy tính khỏi các loại vivus khác (Protect your computer from other viruses)

9.

Bạn nên sử dụng hai phương pháp nào để ngăn ngừa các chấn thương liên quan đến máy tính? (Chọn 2). (What two methods should you use to prevent computer-related injuries? (Choose 2))

a)

Nâng cấp Card đồ họa để giảm tình trạng mỏi mắt. (Upgrade Graphics Card to reduce eye strain)

b)

Điều chỉnh ghế sao cho bàn chân bạn đặt thẳng trên sàn. (Adjust the chair so that your feet are flat on the floor)

c)

Sử dụng bàn phím công thái học để cổ tay của bạn được đặt ở vị trí tự nhiên hơn. (Use an ergonomic keyboard to position your wrist in a more natural position)

d)

Sử dụng bàn phím bọc Silicon để giảm thiểu tác động khi nhận các phím. (Use a Silicon-coated keyboard to minimize impact when receiving keys)

10.

Làm cách nào để người dùng có thể thiết lập một máy tính làm việc để tránh tốt nhất những chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại? (Chọn 4) (How can users set up a work computer to best avoid repetitive stress injuries? (Choose 4))

a)

Đặt cánh tay ở góc 90 độ và đảm bảo cổ tay thẳng trong khi gõ (Place your arms at a 90 degree angle and make sure your wrists are straight while typing)

b)

Đặt màn hình cách tầm mắt một khoảng bằng cánh tay (Place the monitor at arm's length)

c)

Đặt ghế sao cho chân đặt thoải mái trên sàn (Place the chair so that your feet rest comfortably on the floor)

d)

Bắt chéo chân khi gõ phím (Cross your legs when typing)

e)

Nghỉ giải lao khi ngồi trong thời gian dài (Take breaks from sitting for long periods of time)

11.

Bạn có một chiếc điện thoại thông minh. Trong buổi học hôm nay, bạn đã học về các vấn đề bảo mật cá nhân liên quan đến tính năng theo dõi điều hướng. Hai hoạt động trực tuyến phổ biến nào cho biết khả năng bảo mật cá nhân của bạn bằng cách theo dõi điều hướng? (Chọn 2)

a)

Tải lên ảnh kỳ nghỉ hè năm ngoái (Upload last year's summer vacation photo)

b)

Chơi trò chơi trực tuyến (Play online games)

c)

Đăng thông tin vị trí với một bức ảnh bạn vừa chụp chính bạn (Post your location with a selfie you just took)

d)

Đăng lên blog (Post to blog)

e)

"Kiểm tra" vị trí thực của bạn trên các trang mạng xã hội ("Check" your real location on social networking sites)

12.

Bạn có một chiếc điện thoại thông minh. Bạn bè của bạn đã phát hiện ra một ứng dụng có thể hiển thị trên bản đồ nơi đặt điện thoại thông minh của bạn. Họ muốn bạn tải xuống cùng một ứng dụng để họ có thể biết vị trí của bạn mọi lúc. Ứng dụng có thể lập bản đồ vị trí điện thoại thông minh của bạn sử dụng công nghệ nào?

a)

Social Media

b)

Mapping

c)

Spyware

d)

Navigation Tracking

13.

Bạn đã gặp rắc rối bởi rất nhiều phần mềm độc hại lây nhiễm vào máy tính của bạn. Sau khi làm sạch phần mềm độc hại khỏi máy tính, bạn muốn cải thiện quyền riêng tư kỹ thuật số và tăng cường bảo mật của mình. Điều nào sau đây sẽ bảo vệ quyền riêng tư kỹ thuật số của bạn và tăng cường bảo mật khi duyệt các trang web?

a)

Chuyển sang trình duyệt nguồn mở (Switch to an open source browser)

b)

Xóa lịch sử trình duyệt của bạn (Clear your browser history)

c)

Một giấy phép Creative Commons (A Creative Commons license)

d)

Tiện ích mở rộng trình duyệt chống theo dõi (Anti-Tracking Browser Extension)

14.

Bạn nên sử dụng hai phương pháp nào để giảm tình trạng mỏi mắt khi sử dụng màn hình kỹ thuật số (Chọn 2) (What two methods should you use to reduce eye strain when using a digital display (Choose 2))

a)

Đảm bảo màn hình không quá gần mắt bạn (Make sure the screen is not too close to your eyes)

b)

Đảm bảo nguồn sáng chính không chiếu trực tiếp vào mắt bạn (Make sure the main light source does not shine directly into your eyes)

c)

Đặt màn hình cao hơn tầm mắt một chút. (Place the monitor slightly above eye level)

d)

Chiếu trực tiếp nguồn sáng chính vào màn hình.(Shine the main light source directly on the screen)

15.

Chấn thương căng thẳng lặp đi lặp lại phổ biến nhất do sử dụng máy tính và thiết bị là gì (What is the most common repetitive strain injury caused by computer and equipment use)?

a)

Rách dây chằng phụ hướng tâm (Radial accessory ligament tear)

b)

Gãy xương hông (Hip fracture)

c)

Hội chứng ống cổ tay (Carpal tunnel syndrome)

d)

Rách dây chằng chéo trước (Anterior cruciate ligament tear)

16.

Bạn nên sử dụng hai phương pháp nào để giảm tình trạng mỏi mắt khi sử dụng màn hình kỹ thuật số (Chọn 2) (What two methods should you use to reduce eye strain when using a digital display (Choose 2))

a)

Điều chỉnh độ phân giải màn hình để đặt kích thước văn bản tạo cảm giác thoải mái cho mắt. (Adjust the screen resolution to set a text size that is comfortable for the eyes)

b)

Nghiêng màn hình trực tiếp về phía mắt của bạn. (Tilt the screen directly towards your eyes)

c)

Chiếu trực tiếp nguồn sáng chính trong phòng vào màn hình. (Shine the main light source in the room directly onto the screen)

d)

Đều đặn rời mắt khỏi màn hình và tập trung nhìn vào một vật thể ở xa. (Regularly take your eyes off the screen and focus on a distant object)

17.

Dịch vụ GPS nào cung cấp cho người dùng vị trí của họ, chỉ đường đến nơi họ sẽ đến và thời gian đến ước tính của họ dựa trên tốc độ hiện tại của người dùng và điều kiện giao thông trên tuyến đường của họ (Which GPS service provides users with their location, directions to where they are going, and their estimated arrival time based on the user's current speed and traffic conditions on their route)?

a)

iMap

b)

Google Drive

c)

Google Maps

d)

Google Planet

18.

Virus có thể tải vào máy tính bằng những phương thức nào? (Chọn 3) (Virus can be downloaded by what methods? (Choose 3))

a)

Các trang Web không an toàn (Unsecure Web Sites)

b)

Phần mềm chống vi-rút (Antivirus software)

c)

Phần mềm lỗi thời (Outdated software)

d)

Phần mềm an toàn (Safe software)

e)

Tệp đính kèm email (Email attachments)

19.

Trong cuộc họp, hành động nào có thể khiến người khác có ấn. tượng rằng một người đang bị phân tâm hoặc không quan tâm? (Chọn 3) (In a meeting, what action can make other people impressed. imagine that a person is distracted or uninterested? (Choose 3))

a)

Loay hoay loanh quanh trong một chiếc ghế (Swirling around in a chair)

b)

Mỉm cười và gật đầu (Smile and nod)

c)

Lo lắng (Worried)

d)

Hạ cái nhìn của một người (giảm giao tiếp bằng mắt) (Lower a person's gaze (reduce eye contact))

e)

Ngồi thẳng lưng, đối mặt với người thuyết trình (Sit with your back straight, facing the presenter)

20.

Ba cách để chuẩn bị cho một cuộc họp kỹ thuật số chuyên nghiệp là gì? (Chọn 3) (What are three ways to prepare for a professional digital meeting? (Choose 3))

a)

Gửi khiếu nại đến người thuyết trình (Submit a complaint to the presenter)

b)

Đăng xuất khỏi tài khoản của nền tảng cuộc họp (Log out of the meeting platform's account)

c)

Ăn mặc chuyên nghiệp (Dress professionally)

d)

Chuẩn bị thiết bị (Prepare equipment)

e)

Đến đúng giờ (Be on time)