wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng vị trí địa chiến lược của Việt Nam?

a)

Nằm trên bán đảo Đông Dương, có mối liên hệ mật thiết với các quốc gia Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo.

b)

Nằm trên trục đường giao thông quan trọng kết nối châu Âu và châu Đại Dương, Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.

c)

Dải đất hình chữ S, có bờ biển dài, nhiều vũng vịnh, hải cảng thuận lợi cho sự phát triển kinh tế biển.

d)

Nằm ở phía Đông Nam của châu Á, là nơi giao thoa nhiều nền văn minh lớn trên thế giới như Trung Quốc, Ấn Độ.

2.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng vị trí địa chiến lược của Việt Nam?

a)

Nằm trên trục đường giao thông quan trọng kết nối châu Âu và châu Đại Dương, Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.

b)

Cầu nối giữa Trung Quốc với khu vực Đông Nam Á, giữa Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo, giàu tài nguyên khoáng sản, dân cư đông đúc.

c)

Nằm ở phía Đông Nam của châu Á, là nơi giao thoa nhiều nền văn minh lớn trên thế giới như Trung Quốc, Ấn Độ.

d)

Nằm trên bán đảo Đông Dương, có mối liên hệ mật thiết với các quốc gia Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo.

3.

Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc có vai trò quan trọng

a)

trong việc hình thành và nâng cao lòng tự hào dân tộc.

b)

trong việc hình thành và phát triển truyền thống yêu nước.

c)

khơi dậy và củng cố tinh thần đoàn kết, lòng tự hào dân tộc.

d)

đối với sự sinh tồn và phát triển của dân tộc Việt Nam.

4.

Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc có ý nghĩa như thế nào?

a)

Có ý nghĩa to lớn trong việc hình thành và nâng cao lòng tự hào, ý thức tự cường và tô đậm những truyền thống tốt đẹp của dân tộc, để lại nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc.

b)

Góp phần bảo vệ vững chắc nền độc lập, giữ gìn bản sắc văn hoá và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình xây dựng đất nước.

c)

Có ý nghĩa quan trọng đối với sự sinh tồn và phát triển của dân tộc Việt Nam, góp phần bảo vệ vững chắc nền độc lập và tạo điều kiện thuận lợi cho qu�� trình xây dựng đất nước.

d)

Góp phần bảo vệ vững chắc nền độc lập, giữ gìn bản sắc văn hoá và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình xây dựng đất nước, để lại nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc.

5.

Một số cuộc kháng chiến thắng lợi tiêu biểu của dân tộc Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám năm 1945 là

a)

kháng chiến chống quân Nam Hán, kháng chiến chống Tống thời Tiền Lê và thời Lý, kháng chiến chống Mông - Nguyên thời Trần, kháng chiến chống quân Minh thời Hồ.

b)

kháng chiến chống quân Nam Hán, kháng chiến chống Tống thời Tiền Lê và thời Lý, kháng chiến chống Mông -Nguyên thời Trần, kháng chiến chống quân Triệu thời An Dương Vương.

c)

kháng chiến chống quân Nam Hán, kháng chiến chống Tống thời Tiền Lê và thời Lý, kháng chiến chống Mông - Nguyên thời Trần, kháng chiến chống quân Pháp thời Nguyễn.

d)

kháng chiến chống quân Nam Hán, kháng chiến chống Tống thời Tiền Lê và thời Lý, kháng chiến chống Mông - Nguyên thời Trần, kháng chiến chống Xiêm và chống Thanh.

6.

Quan điểm toàn dân đánh giặc trong chiến tranh bảo vệ Tổ quốc có ý nghĩa gì?

a)

Là điều kiện để thực hiện đánh giặc rộng khắp, mọi nơi, mọi lúc.

b)

Là điều kiện phát huy cao nhất sức mạnh tổng hợp trong cuộc chiến tranh.

c)

Là điều kiện để phát huy cao nhất yếu tố con người và vũ khí trong chiến tranh.

d)

Là điều kiện để mỗi người dân được tham gia đánh giặc, giữ nước.

7.

Sách giáo khoa Lịch sử 11 có viết : "Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc là cuộc chiến tranh chính nghĩa...". Tính chất chính nghĩa của cuộc chiến tranh được nhận biết chủ yếu dựa trên cơ sở nào?

a)

Mục đích của chiến tranh.

b)

Lực lượng tiến hành chiến tranh.

c)

Hình thức tiến hành chiến tranh.

d)

Phương châm tiến hành chiến tranh.

8.

Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 có vị trí như thế nào trong lịch sử dân tộc ta?

a)

Nhân dân ta giành lại được quyền tự chủ.

b)

Mở ra một thời đại mới - thời đại độc lập, tự chủ lâu dài của dân tộc.

c)

Đánh tan quân Nam Hán, làm nên chiến thắng oanh liệt.

d)

Đập tan mọi ý đồ xâm lược của các tập đoàn phong kiến phương Bắc.

9.

Cuộc kháng chiến nào đã mở đầu truyền thống kết thúc chiến tranh một cách mềm dẻo để giữ vững hoà hiếu với nước ngoài của dân tộc ta?

a)

Kháng chiến chống Tống thời Tiền Lê.

b)

Kháng chiến chống Tống thời Lý.

c)

Kháng chiến chống Mông - Nguyên thời Trần.

d)

Kháng chiến chống Tống thời Tiền Lê.

10.

Đường lối kháng chiến chống Mông - Nguyên (thế kỉ XIII) có gì khác biệt so với đường lối kháng chiến chống Tống thời Lý (thế kỉ XI)?

a)

Khoét sâu vào điểm yếu của kẻ thù.

b)

Thực hiện chiến lược "tiên phát chế nhân".

c)

Đánh vào nơi địch mạnh nhất.

d)

Lấy yếu chống mạnh, lấy ít địch nhiều.