NEW
Font size
WorksheetsĐề ôn X3
Total questions: 20
Worksheet time: 40mins
Chọn từ có phần trong dấu '...' phát âm khác với các từ còn lại
b'oa't
c'oa't
r'oa'd
br'oa'd
Chọn từ có phần trong dấu '...' phát âm khác với các từ còn lại
p'ou'nd
'ou't
sh'ou'lder
s'ou'nd
Chọn từ có phần trong dấu '...' phát âm khác với các từ còn lại
sk'y'
rec'y'cle
dr'y'
bic'y'cle
Chọn từ có phần trong dấu '...' phát âm khác với các từ còn lại
b'u'sh
p'u'll
br'u'sh
p'u'sh
Chọn từ có phần trong dấu '...' phát âm khác với các từ còn lại
n'ow'
h'ow'
c'ow'
r'ow'
Chọn từ có phần trong dấu '...' phát âm khác với các từ còn lại
'g'ood
'g'en
'g'old
'g'ather
Chọn từ có phần trong dấu '...' phát âm khác với các từ còn lại
blac'k'
'k'nee
wor'k'
boo'k'
Chọn từ có phần trong dấu '...' phát âm khác với các từ còn lại
br'ow'n
sl'ow'
c'ow'
t'ow'
Chọn từ có phần trong dấu '...' phát âm khác với các từ còn lại
gr'a'm
p'a'cket
m'a'ny
w'a'nt
Chọn từ có phần trong dấu '...' phát âm khác với các từ còn lại
'ch'air
s'ch'ool
'ch'icken
sandwi'ch'
Chọn từ có phần trong dấu '...' phát âm khác với các từ còn lại
d'o'zen
fr'o'nt
ch'o'colate
br'o'ther
Chọn từ có phần trong dấu '...' phát âm khác với các từ còn lại
'wh'ole
'wh'en
''wh'ich
''wh'at
Chọn từ có phần trong dấu '...' phát âm khác với các từ còn lại
or'a'nge
cabb'a'ge
lemon'a'de
saus'a'ge
Chọn từ có phần trong dấu '...' phát âm khác với các từ còn lại
lett'u'ce
t'u'be
m'u'sic
b'eau'tiful
Chọn từ có phần trong dấu '...' phát âm khác với các từ còn lại
aftern'oo'n
sch'oo'l
classr'oo'm
d'oo'r
Chọn từ có phần trong dấu '...' phát âm khác với các từ còn lại
'o'pen
cl'o'se
c'o'me
'o'ld
Chọn từ có phần trong dấu '...' phát âm khác với các từ còn lại
era's'er
de's'k
hou's'e
's'tudent
Chọn từ có phần trong dấu '...' phát âm khác với các từ còn lại
'c'lock
'c'ity
'c'lass
'c'ome
Chọn từ có phần trong dấu '...' phát âm khác với các từ còn lại
w'a'ste
st'a'nd
b'a'g
th'a't
Chọn từ có phần trong dấu '...' phát âm khác với các từ còn lại
l'oo'k
b'oo'k
c'oo'k
b'oo't
