NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng TOEIC (45_47 / 50)
Total questions: 36
Worksheet time: 18mins
assignment (n)
/əˈsaɪn.mənt/
giao việc, phân công
điều chỉnh, đánh giá
nhiệm vụ
trách nhiệm
choose (v)
/tʃuːz/
chọn
nhặt
trỏ
lấy
constantly (adv)
liên tục
thỉnh thoảng
ngắt quãng
luôn luôn
constitute (v)
/ˈkɑːn.stə.tuːt/
cấu thành
tạo ra
chỉnh sửa
thiết lập
decision (n)
/dɪˈsɪʒ.ən/
sự quyết định
sự tán thành
sự công nhận
sự thay đổi
disseminate (v)
/dɪˈsem.ə.neɪt/
truyền bá, gieo rắc
phát động
kích hoạt
hưởng ứng
impact (v)
/ˈɪm.pækt/
tác động
tán thành
chỉ ra
kích hoạt
in-depth
tỉ mỉ
cẩu thả
siêng năng
lười biếng
investigate (v)
/ɪnˈves.tə.ɡeɪt/
điều tra, nghiên cứu
xem xét, đánh giá
tra cứu
đánh dấu
link (n)
/lɪŋk/
sự liên kết
sự chia rẻ
sự trau đổi
sự thành lập
subscribe (v)
/səbˈskraɪb/
đăng ký, theo dõi
lờ đi
tham gia, dấn thân
chú ý
thorough (adj)
/ˈθɝː.oʊ/
triệt để, hoàn toàn
vụng về
phần nhỏ
phần lớn
annually (adv)
hằng nay
hằng ngày
hằng giờ
hằng tháng
appointment (n)
/əˈpɔɪnt.mənt/
cuộc hẹn
cuộc chơi
cuộc tình
cuộc hội ngộ
assess (v)
/əˈses/
đánh giá
điều chỉnh
giải đáp
cống hiến
diagnose (v)
/ˌdaɪ.əɡˈnoʊs/
chẩn đoán
tra cứu
thành lập
cống hiến
effective (adj)
/əˈfek.tɪv/
có ảnh hưởng
có kết quả
có lợi
có hại
instrument (n)
/ˈɪn.strə.mənt/
nhạc cụ
văn bản
dụng cụ
đồ đạc
manage (v)
/ˈmæn.ədʒ/
quản lý
điều khiển
loại trừ
thành phần chính
prevent (v)
/prɪˈvent/
ngăn chặn
hỗ trợ
đề phòng
cống hiến
recommendation (n)
/ˌrek.ə.menˈdeɪ.ʃən/
gửi gắm, lời khuyên
xúi giục
chỉ bảo
hỗ trợ
record (n)
/'rekɔ:d/
hồ sơ, sổ sách, biên bản, văn thư; kỷ lục; đĩa hát
bản dịch
bản thảo
ghi âm
refer (v)
/rɪˈfɝː/
ám chỉ, nói đến
gọi đến
chủ bảo
tài liệu tham khảo
serious (adj)
/'siəriəs/
nghiêm trọng, nghiêm tục
khổ sở
khó khăn
vui vẻ
aware (adj)
/əˈwer/
nhận thức
nhận dạng
nhận lời
chịu đựng
catch up
bắt kịp, làm kịp
nắm bắt
coi trọng
bắt rượt
distraction (n)
sự sao nhãng
sự tập trung
sự cứng nhắc
sự kiên định
encouragement (n)
/ɪnˈkɝː.ɪdʒ.mənt/
khuyến khích
từ bỏ
bỏ mặc
theo dõi
evident
hiển nhiên, rành rành
chứng thực
điều kỳ lạ
sự tiến bộ
habit (n)
/'hæbit/
thói quen
tập tục
phong cảnh
con thỏ
illuminate (v)
/ɪˈluː.mə.neɪt/
chiếu sáng, làm sáng tỏ
minh họa
tính toán
coi thường
irritate (v)
/ˈɪr.ə.teɪt/
kích thích, khó chịu
bày tỏ
chịu đựng
tra khảo
overview (n)
/ˈoʊ.vɚ.vjuː/
tổng quát
rời rạc
chia rẻ
khách quan
position (n)
/pəˈzɪʃ.ən/
vị trí
định vị
tọa lạc
địa điểm
regularly
/ˈreɡ·jə·lər·li/
thường xuyên
thỉnh thoảng
thông thường
chung chung
restore (v)
/rɪˈstɔːr/
phục hồi, thu hồi
xóa bỏ
trở lại cửa hàng
lưu trữ
