wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第7-8課・言葉

Total questions: 90

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
きります
a)
Cắt
b)
Nhưng …
c)
Và, thêm nữa
d)
Không … lắm
2.
おくります
a)
Gửi
b)
Cắt
c)
Nhưng …
d)
Và, thêm nữa
3.
あげます
a)
Cho,tặng
b)
Gửi
c)
Cắt
d)
Nhưng …
4.
もらいます
a)
Nhận
b)
Cho,tặng
c)
Gửi
d)
Cắt
5.
かします
a)
Cho mượn, cho vay
b)
Nhận
c)
Cho,tặng
d)
Gửi
6.
かります
a)
Mượn, vay
b)
Cho mượn, cho vay
c)
Nhận
d)
Cho,tặng
7.
おしえます
a)
Dạy
b)
Mượn, vay
c)
Cho mượn, cho vay
d)
Nhận
8.
ならいます
a)
Học
b)
Dạy
c)
Mượn, vay
d)
Cho mượn, cho vay
9.
でんわをかけます
a)
Gọi điện thoại
b)
Học
c)
Dạy
d)
Mượn, vay
10.
a)
Tay
b)
Gọi điện thoại
c)
Học
d)
Dạy
11.
はし
a)
Đũa
b)
Tay
c)
Gọi điện thoại
d)
Học
12.
スプーン
a)
Muỗng
b)
Đũa
c)
Tay
d)
Gọi điện thoại
13.
ナイフ
a)
Dao
b)
Muỗng
c)
Đũa
d)
Tay
14.
フォーク
a)
Nĩa
b)
Dao
c)
Muỗng
d)
Đũa
15.
はさみ
a)
Kéo
b)
Nĩa
c)
Dao
d)
Muỗng
16.
パソコン
a)
Laptop
b)
Kéo
c)
Nĩa
d)
Dao
17.
ケータイ
a)
Điện thoại di động
b)
Laptop
c)
Kéo
d)
Nĩa
18.
メール
a)
Email
b)
Điện thoại di động
c)
Laptop
d)
Kéo
19.
ねんがじょう
a)
Thiệp mừng năm mới
b)
Email
c)
Điện thoại di động
d)
Laptop
20.
パンチ
a)
Đục lỗ
b)
Thiệp mừng năm mới
c)
Email
d)
Điện thoại di động
21.
ホッチキス
a)
Dập ghim
b)
Đục lỗ
c)
Thiệp mừng năm mới
d)
Email
22.
セロテープ
a)
Băng dính
b)
Dập ghim
c)
Đục lỗ
d)
Thiệp mừng năm mới
23.
けしゴム
a)
Cục tẩy
b)
Băng dính
c)
Dập ghim
d)
Đục lỗ
24.
かみ
a)
Giấy
b)
Cục tẩy
c)
Băng dính
d)
Dập ghim
25.
はな
a)
Hoa
b)
Giấy
c)
Cục tẩy
d)
Băng dính
26.
シャツ
a)
Áo sơ mi
b)
Hoa
c)
Giấy
d)
Cục tẩy
27.
プレゼント
a)
Quà tặng
b)
Áo sơ mi
c)
Hoa
d)
Giấy
28.
にもつ
a)
Đồ đạc, hành lý
b)
Quà tặng
c)
Áo sơ mi
d)
Hoa
29.
おかね
a)
Tiền
b)
Đồ đạc, hành lý
c)
Quà tặng
d)
Áo sơ mi
30.
きっぷ
a)
b)
Tiền
c)
Đồ đạc, hành lý
d)
Quà tặng
31.
クリスマス
a)
Giáng sinh
b)
c)
Tiền
d)
Đồ đạc, hành lý
32.
ちち
a)
Bố mình
b)
Giáng sinh
c)
d)
Tiền
33.
はは
a)
Mẹ mình
b)
Bố mình
c)
Giáng sinh
d)
34.
おとうさん
a)
Bố người khác (hoặc xưng hô với bố mình)
b)
Mẹ mình
c)
Bố mình
d)
Giáng sinh
35.
おかあさん
a)
Mẹ người khác(hoặc xưng hô với mẹ mình)
b)
Bố người khác (hoặc xưng hô với bố mình)
c)
Mẹ mình
d)
Bố mình
36.
もう
a)
Đã, rồi
b)
Mẹ người khác(hoặc xưng hô với mẹ mình)
c)
Bố người khác (hoặc xưng hô với bố mình)
d)
Mẹ mình
37.
まだ
a)
Chưa
b)
Đã, rồi
c)
Mẹ người khác(hoặc xưng hô với mẹ mình)
d)
Bố người khác (hoặc xưng hô với bố mình)
38.
これから
a)
Từ bây giờ
b)
Chưa
c)
Đã, rồi
d)
Mẹ người khác(hoặc xưng hô với mẹ mình)
39.
~はいかがですか
a)
Anh/chị dùng ~ nhé
b)
Từ bây giờ
c)
Chưa
d)
Đã, rồi
40.
いただきます
a)
Câu nói trước khi dùng bữa
b)
Anh/chị dùng ~ nhé
c)
Từ bây giờ
d)
Chưa
41.
ごちそうさまでした
a)
Câu nói sau khi dùng bữa
b)
Câu nói trước khi dùng bữa
c)
Anh/chị dùng ~ nhé
d)
Từ bây giờ
42.
ハンサム
a)
Đẹp trai
b)
Câu nói sau khi dùng bữa
c)
Câu nói trước khi dùng bữa
d)
Anh/chị dùng ~ nhé
43.
きれい
a)
Đẹp gái, sạch sẽ
b)
Đẹp trai
c)
Câu nói sau khi dùng bữa
d)
Câu nói trước khi dùng bữa
44.
しずか
a)
Yên tĩnh
b)
Đẹp gái, sạch sẽ
c)
Đẹp trai
d)
Câu nói sau khi dùng bữa
45.
にぎやか
a)
Náo nhiệt
b)
Yên tĩnh
c)
Đẹp gái, sạch sẽ
d)
Đẹp trai
46.
ゆうめい
a)
Nổi tiếng
b)
Náo nhiệt
c)
Yên tĩnh
d)
Đẹp gái, sạch sẽ
47.
しんせつ
a)
Thân thiện, tốt bụng
b)
Nổi tiếng
c)
Náo nhiệt
d)
Yên tĩnh
48.
げんき
a)
Khỏe khoắn
b)
Thân thiện, tốt bụng
c)
Nổi tiếng
d)
Náo nhiệt
49.
ひま
a)
Rảnh rỗi
b)
Khỏe khoắn
c)
Thân thiện, tốt bụng
d)
Nổi tiếng
50.
べんり
a)
Tiện lợi
b)
Rảnh rỗi
c)
Khỏe khoắn
d)
Thân thiện, tốt bụng
51.
すてき
a)
Đẹp, hay
b)
Tiện lợi
c)
Rảnh rỗi
d)
Khỏe khoắn
52.
おおきい
a)
To, lớn
b)
Đẹp, hay
c)
Tiện lợi
d)
Rảnh rỗi
53.
ちいさい
a)
Bé, nhỏ
b)
To, lớn
c)
Đẹp, hay
d)
Tiện lợi
54.
あたらしい
a)
Mới
b)
Bé, nhỏ
c)
To, lớn
d)
Đẹp, hay
55.
ふるい
a)
Cũ, cổ
b)
Mới
c)
Bé, nhỏ
d)
To, lớn
56.
いい(よい)
a)
Tốt
b)
Cũ, cổ
c)
Mới
d)
Bé, nhỏ
57.
わるい
a)
Xấu
b)
Tốt
c)
Cũ, cổ
d)
Mới
58.
あつい
a)
Nóng
b)
Xấu
c)
Tốt
d)
Cũ, cổ
59.
さむい
a)
Lạnh (thời tiết)
b)
Nóng
c)
Xấu
d)
Tốt
60.
つめたい
a)
Lạnh (cảm giác)
b)
Lạnh (thời tiết)
c)
Nóng
d)
Xấu
61.
むずかしい
a)
Khó
b)
Lạnh (cảm giác)
c)
Lạnh (thời tiết)
d)
Nóng
62.
やさしい
a)
Dễ, hiền
b)
Khó
c)
Lạnh (cảm giác)
d)
Lạnh (thời tiết)
63.
たかい
a)
Cao, đắt
b)
Dễ, hiền
c)
Khó
d)
Lạnh (cảm giác)
64.
やすい
a)
Rẻ
b)
Cao, đắt
c)
Dễ, hiền
d)
Khó
65.
ひくい
a)
Thấp
b)
Rẻ
c)
Cao, đắt
d)
Dễ, hiền
66.
おもしろい
a)
Thú vị
b)
Thấp
c)
Rẻ
d)
Cao, đắt
67.
おいしい
a)
Ngon
b)
Thú vị
c)
Thấp
d)
Rẻ
68.
いそがしい
a)
Bận rộn
b)
Ngon
c)
Thú vị
d)
Thấp
69.
たのしい
a)
Vui
b)
Bận rộn
c)
Ngon
d)
Thú vị
70.
しろい
a)
Trắng
b)
Vui
c)
Bận rộn
d)
Ngon
71.
くろい
a)
Đen
b)
Trắng
c)
Vui
d)
Bận rộn
72.
あかい
a)
Đỏ
b)
Đen
c)
Trắng
d)
Vui
73.
あおい
a)
Xanh lam
b)
Đỏ
c)
Đen
d)
Trắng
74.
さくら
a)
Hoa anh đào
b)
Xanh lam
c)
Đỏ
d)
Đen
75.
やま
a)
Núi
b)
Hoa anh đào
c)
Xanh lam
d)
Đỏ
76.
まち
a)
Thị trấn, thị xã
b)
Núi
c)
Hoa anh đào
d)
Xanh lam
77.
たべもの
a)
Món ăn
b)
Thị trấn, thị xã
c)
Núi
d)
Hoa anh đào
78.
のみもの
a)
Đồ uống
b)
Món ăn
c)
Thị trấn, thị xã
d)
Núi
79.
のりもの
a)
Phương tiện giao thông
b)
Đồ uống
c)
Món ăn
d)
Thị trấn, thị xã
80.
りょう
a)
Ký túc xá
b)
Phương tiện giao thông
c)
Đồ uống
d)
Món ăn
81.
ところ
a)
Nơi, chỗ
b)
Ký túc xá
c)
Phương tiện giao thông
d)
Đồ uống
82.
レストラン
a)
Nhà hàng
b)
Nơi, chỗ
c)
Ký túc xá
d)
Phương tiện giao thông
83.
せいかつ
a)
Cuộc sống
b)
Nhà hàng
c)
Nơi, chỗ
d)
Ký túc xá
84.
しごと
a)
Công việc
b)
Cuộc sống
c)
Nhà hàng
d)
Nơi, chỗ
85.
Nは~どうですか
a)
~ như thế nào
b)
Công việc
c)
Cuộc sống
d)
Nhà hàng
86.
どんなNですか
a)
Là một ~ như thế nào
b)
~ như thế nào
c)
Công việc
d)
Cuộc sống
87.
とても
a)
Rất
b)
Là một ~ như thế nào
c)
~ như thế nào
d)
Công việc
88.
あまり
a)
Không … lắm
b)
Rất
c)
Là một ~ như thế nào
d)
~ như thế nào
89.
そして
a)
Và, thêm nữa
b)
Không … lắm
c)
Rất
d)
Là một ~ như thế nào
90.
~が~
a)
Nhưng …
b)
Và, thêm nữa
c)
Không … lắm
d)
Rất