wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E10_Unit 7_Vocabs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Tổ chức (n)

(a)  

2.

Mục tiêu (n)

(a)  

3.

Chất lượng

(a)  

4.

thương mại (n)

(a)  

5.

INTERNATIONAL ORGANISATION:

(a)  

6.

LIÊN HỢP QUỐC

(a)  

7.

UNICEF LÀ GÌ

(a)  

8.

economic

a)

thuộc về tài chính

b)

thuộc về giáo dục

c)

thuộc về kinh tế

d)

thuộc về văn hóa

9.

expert

a)

giáo sư

b)

bác sĩ

c)

chuyên gia

d)

giáo dục

10.

cần thiết, cấp thiết

a)

disadvantaged

b)

harm

c)

essential

d)

invest

11.

aim

a)

mục tiêu

b)

phát triển

c)

chính xác

d)

đi vào

12.

invest

a)

phát triển

b)

chậm chạp

c)

đầu tư

d)

dự án

13.

thuộc về khu vực

a)

cultural

b)

economic

c)

regional

d)

technical

14.

peacekeeping

a)

tình trạng đói nghèo

b)

an toàn

c)

gìn giữ hòa bình

d)

cần thiết, cấp thiết

15.

relation

a)

mối quan hệ

b)

quảng bá, khuyếch trương

c)

tôn trọng, ghi nhận

d)

thuộc về kỹ thuật

16.

poverty

a)

thương mại

b)

sự nghèo đói

c)

thịnh vượng

d)

hòa bình

17.

commit

a)

cam kết

b)

chấp hành

c)

bảo vệ

d)

hoan nghênh

18.

competitive

a)

nền kinh tế

b)

đầu tư

c)

cạnh tranh

d)

thâm nhập

19.

tôn trọng

a)

respect

b)

relation

c)

region

d)

quality

20.

promote

a)

thúc đẩy, quảng bá

b)

đầu tư

c)

hiểm họa

d)

đi vào