WorksheetsSchool Supplies and Colors
Total questions: 14
Worksheet time: 41mins
Name
Class
Date
1.
Em nhìn thấy màu xanh lá cây.
a)
b)
c)
d)
2.
Em nhìn thấy màu vàng.
a)
b)
c)
d)
3.
Em nhìn thấy màu đỏ.
a)
b)
c)
d)
4.
Em nhìn thấy màu tím và màu xanh.
a)
b)
c)
d)
5.
Em nhìn thấy màu nâu và xám.
a)
b)
c)
d)
6.
Em nhìn thấy cuốn tập.
a)
b)
c)
d)
7.
Em nhìn thấy cục gôm.
a)
b)
c)
d)
8.
Em nhìn thấy cái bàn màu đen.
a)
b)
c)
d)
9.
Em nhìn thấy cuốn tập màu hồng.
a)
b)
c)
d)
10.
Em nhìn thấy viết chì màu cam.
a)
b)
c)
d)
11.
Matching Vietnamese for colors
a)
Màu nâu
b)
Màu xám
c)
Màu trắng
d)
Màu vàng
e)
Màu cam
f)
Màu đỏ
g)
Màu xanh lá cây
h)
Màu xanh
i)
Màu tím
j)
Màu hồng
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
1)
2)
3)
4)
5)
6)
7)
8)
9)
10)
12.
Read this sentence.
Em nhìn thấy viết chì.
4 lines
13.
Read this sentence.
Em nhìn thấy màu đỏ
4 lines
14.
Read this sentence.
Em nhìn thấy viết chì màu đỏ.
4 lines
100 %
