wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary The First Job

Total questions: 24

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

what means ' singger '

a)

Ca Sĩ

b)

Y tá

c)

Nghệ Sĩ

d)

Công Nhân

2.

what means ' musician '

a)

Vũ Công

b)

Nhà Soạn Nhạc

c)

Thiết Kế

d)

NHà Nghiên Cứu

3.

what means ' actor '

a)

Danh Hài

b)

Đạo Diễn

c)

Diễn Viên

d)

Nghệ Sĩ

4.

what means ' teacher '

a)

Nhân viên văn phòng

b)

Bác sĩ

c)

Giáo viên

d)

Hoa Hậu

5.

what means ' Model '

a)

Người Mẫu

b)

Thiết Kế

c)

Doanh Nhân

d)

Nhạc Sĩ

6.

what means ' chef '

a)

Đầu Bếp

b)

Bồi Bàn

c)

Doanh Nhân

d)

Cờ Thủ

7.

what means ' offce manager "

a)

Chủ Tịch

b)

Giám Đốc

c)

Nhân Viên

d)

Quản Lý Văn Phòng

8.

what means ' dancer '

a)

Vũ Công

b)

Người Mẫu

c)

Ca Sĩ

d)

Doanh Nhân

9.

what means ' shop asistant '

a)

Chủ Tiệm Hoa

b)

Chủ Cửa Hàng

c)

Trợ Lý Bán Hàng

d)

Bán Bông

10.

what means ' scientist '

a)

Kĩ Sư

b)

Nhà Soạn Nhạc

c)

Nhà Khoa Học

d)

Nhà Nghiên Cứu

11.

What is his job?

(a)  

12.

Choose the correct answer:

a)

He is a teacher

b)

He is a chef

c)

He is a doctor

d)

He is a cleaner

13.

"Bạn làm nghề gì?"

(chọn 1 đáp án)

a)

What do you like?

b)

what your name

c)

What is your job?

d)

What the color you like ?

14.

What is means " a journalist '

a)

Nhà Báo

b)

Người Thiết Kế

c)

Nhạc Sĩ

d)

Vũ Công

15.

What is mean " businessman "

a)

Người Mẫu

b)

Doanh Nhân

c)

Người Quản Lí

d)

Người Đàn Ông

16.

what means " công việc của bạn là gì " in English

a)
What is your name?
b)
Where are you from?
c)
How old are you?
d)
What is your job?
17.

what means ' Công việc đầu tiên của bạn là gì " in English

a)
What is your dream job?
b)
What was your first job?
c)
What is your first job?
d)
What is your current job?
18.

what is means " Bạn đi làm bằng phương tiện gì " in English

a)
How do you go to work?
b)
When is your birthday?
c)
Where do you live?
d)
What is your favorite color?
19.

What is means " How often do you have meetings at work? " in Vietnamese

a)

Bạn có phải là nhân viên không ?

b)
Bạn thường xuyên họp ở nơi làm việc không?
c)

Bạn có phải là kĩ sư không?

d)

Bạn có công việc tốt không ?

20.

What is means ' Waiter '

/ˈweɪtə(r)/

a)

Bồi bàn Nam

b)

Cảnh Sát

c)

Bảo vệ

d)

Nhà Báo

21.

What is his job?

(a)  

22.

What is his job?

(a)  

23.

What is his job?

(a)  

24.

What is his job?

(a)