Free Printable Worksheets
Font size
More settings
to lớn (a)
nhỏ bé (a)
Cao (a)
thấp (a)
Già (a)
Trẻ (a)
Mới mẻ (a)
Cũ kĩ (a)
Dài (a)
ngắn (a)
Nặng (a)
Nhẹ (a)
Tối tăm (a)
Sáng sủa (a)
Cứng (a)
mềm mại (a)
sạch sẽ (a)
bẩn thỉu (a)
nhanh chóng (a)
chậm chạp (a)
Tôi cao hơn em trai của tôi. (a)
Một con voi to hơn một con mèo. (a)
Quyển sách này nặng hơn cái bút chì kia. (a)
Phòng ngủ của tôi sạch sẽ hơn phòng ngủ của bạn (a)
Một con khỉ nhanh hơn một con thỏ (a)
View all
20 questions
ĐÁNH THỨC TIỀM NĂNG TA1- SỐ 6-THÁNG 12
Worksheet
•
1st Grade
Unit 1 S3A
5th Grade
REVIEW 3
3rd Grade
LEARNING WITH LA BOMBA
Social 1
4th - 5th Grade
22 questions
ELA Georgia milestones review
3rd - 5th Grade
File 3 MOCK revision grammar
KG - University