wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Comparatives of short adjectives

Total questions: 25

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

to lớn

(a)  

2.

nhỏ bé

(a)  

3.

Cao

(a)  

4.

thấp

(a)  

5.

Già

(a)  

6.

Trẻ

(a)  

7.

Mới mẻ

(a)  

8.

Cũ kĩ

(a)  

9.

Dài

(a)  

10.

ngắn

(a)  

11.

Nặng

(a)  

12.

Nhẹ

(a)  

13.

Tối tăm

(a)  

14.

Sáng sủa

(a)  

15.

Cứng

(a)  

16.

mềm mại

(a)  

17.

sạch sẽ

(a)  

18.

bẩn thỉu

(a)  

19.

nhanh chóng

(a)  

20.

chậm chạp

(a)  

21.

Tôi cao hơn em trai của tôi.

(a)  

22.

Một con voi to hơn một con mèo.

(a)  

23.

Quyển sách này nặng hơn cái bút chì kia.

(a)  

24.

Phòng ngủ của tôi sạch sẽ hơn phòng ngủ của bạn

(a)  

25.

Một con khỉ nhanh hơn một con thỏ

(a)