wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

13課〜14課

Total questions: 48

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

けします

a)

bật (điện, máy điều hòa)

b)

tắt (điện, máy điều hòa)

c)

mở (cửa, cửa sổ)

2.

vội, gấp

a)

いそぎます

b)

あけます

c)

しめます

3.

あけます

a)

tắt (điện, máy điều hòa)

b)

vội, gấp

c)

mở (cửa, cửa sổ)

4.

đợi, chờ

a)

あけます

b)

しめます

c)

まちます

d)

とめます

5.

てつだいます

a)

mang, cầm

b)

lấy (muối)

c)

giúp (làm việc)

6.

よびます

a)

giúp (làm việc)

b)

gọi (taxi, tên)

c)

nói, nói chuyện

7.

dừng (băng, ôt ô), đỗ (ôtô)

a)

まちます

b)

とめます

c)

もちます

8.

cho xem, trình

a)

しめます

b)

みせます

c)

おしえます

9.

はなします

a)

gọi (taxi, tên)

b)

giúp (làm việc)

c)

cho xem, trình

d)

nói, nói chuyện

10.

rẽ, quẹo

a)

おしえます

b)

とめます

c)

まがります

11.

ふります

a)

rơi [mưa, tuyết~]

b)

nói, cho biết

c)

gọi (taxi, tên)

12.

おしえます

a)

cho xem, trình

b)

nói, cho biết

c)

bắt đầu

13.

エアコン

a)

máy điều hòa

b)

hộ chiếu

c)

tên

14.

bản đồ

a)

エアコン

b)

パスポート

c)

じゅうしょ

d)

ちず

15.

địa chỉ

a)

じゅうしょ

b)

ちず

c)

なまえ

d)

パスポート

16.

すみませんが、ボールペンを (  )ください。

a)

急いで

b)

貸して

c)

来て

d)

持ち

17.

あめが(  )いますね。タクシーを よびましょうか。

a)

ふる

b)

ふって

c)

ふった

d)

ふります

18.

ようじが ありますから、きょうは (  )かえります。

a)

ゆっくり

b)

はやく

c)

よく

d)

あまり

19.

このちずを(  )1まいコピーしてください。

a)

もう

b)

だいたい

c)

ずっと

20.

(  )おおきいかばんが ほしいです。

a)

よく

b)

もう

c)

もうすこし

21.

今、いそがしいですから、(  )おちゃを のみます。

a)

すぐ

b)

ゆっくり

c)

あとで

22.

どうぞ (  )あそびに きてください。

a)

はじめて

b)

また

c)

まっすぐ

23.

じかんが ありますから、( )しょくじ しましょう。

a)

すぐ

b)

ゆっくり

c)

はやく

24.

今、でんわを かけましたから、タクシーは(  )来ます

a)

すぐ

b)

また

c)

よく

25.

こんばん、でんわを (  )ましょうか。

a)

かけます

b)

かけ

c)

かけて

d)

かける

26.

chơi

a)

あそびます

b)

およぎます

c)

むかえます

d)

つかれます

27.

およぎます

a)

mệt

b)

đón

c)

bơi

d)

chơi

28.

mệt

a)

やすみます

b)

およぎます

c)

つかれます

d)

あそびます

29.

だします

a)

đón

b)

mệt

c)

chơi

d)

gửi

30.

kết hôn, lập gia đình

a)

あそびます

b)

けっこんします

c)

つかれます

d)

およぎます

31.

さんぽします

a)

mua hàng

b)

kết hôn

c)

đi dạo

d)

ăn cơm

32.

mua hàng

a)

かいものします

b)

けっこんします

c)

さんぽします

d)

しょくじします

33.

ăn cơm

a)

でます

b)

かいものします

c)

しょくじします

d)

さんぽします

34.

たいへん(な)

a)

đi dạo

b)

khó khăn, vất vả

c)

kết hôn, lập gia đình

d)

mua hàng

35.

muốn có

a)

さびしい

b)

たいへん

c)

ほしい

d)

せまい

36.

さびしい

a)

rộng

b)

muốn có

c)

buồn, cô đơn

d)

hẹp

37.

chật, hẹp

a)

さびしい

b)

ひろい

c)

せまい

d)

ほしい

38.

しやくしょ

a)

sóng

b)

văn phòng hành chính

c)

buồn, cô đơn

d)

bể bơi

39.

bể bơi

a)

しやくしょ

b)

プール

c)

かわ

d)

けいざい

40.

かわ

a)

sông

b)

buồn, cô đơn

c)

chật, hẹp

d)

văn phòng hành chính

41.

kinh tế

a)

けいざい

b)

びじゅつ

c)

つり

d)

スキー

42.

スキー

a)

kinh tế

b)

mỹ thuật

c)

việc câu cá

d)

việc trượt tuyết

43.

cuộc họp

a)

スキー

b)

びじゅつ

c)

つり

d)

かいぎ

44.

とうろく

a)

câu cá

b)

cuộc họp

c)

việc đăng kí

d)

việc trượt tuyết

45.

cuối tuần

a)

なにか

b)

しゅうまつ

c)

どこか

d)

とうろく

46.

おなかが すきました。

a)

Tôi khát

b)

Tôi no rồi

c)

Tôi đói rồi

d)

Đúng thế

47.

Tôi khát

a)

おなかが すきました。

b)

おなかが いっぱいです。

c)

のどが かわきました。

d)

そうですね。

48.

そう しましょう。

a)

Tôi khát rồi

b)

Tôi đói rồi

c)

Nhất trí

d)

Đúng rồi