wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 6: Unit 10 - Our houses in the future

Total questions: 17

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

(n): năng lượng mặt trời

(a)  

2.

(n): thiết bị

(a)  

3.

(n): nồi cơm điện, bếp điện

(a)  

4.

(n): máy rửa bát

(a)  

5.

(n): máy giặt

(a)  

6.

(n): truyền hình không dây

(a)  

7.

(n): tủ lạnh

(a)  

8.

(n): quạt điện

(a)  

9.

(n): đồng hồ thông minh

(a)  

10.

(v): nhận và gửi

(a)  

11.

giữ … tươi

(a)  

12.

(v): giặt và làm khô

(a)  

13.

(v): bao quanh

(a)  

14.

(n): trực thăng

(a)  

15.

(v): cho ăn

(a)  

16.

(v): liên lạc

(a)  

17.

khác

(a)