wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

総合5〜8

Total questions: 41

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Áo sơ mi ?

(a)  

2.

Cho mượn (v) ?

a)

かります

b)

かします

c)

かえります

d)

かえします

3.

でんわ__かけます:Gọi điện thoại

a)

b)

c)

d)

4.

ならいます?

a)

dạy

b)

học

c)

gửi

d)

cắt

5.

Cắt (v) ?

(a)  

6.

わたしはせんせい__ほん__もらいました。

a)

が・に

b)

を・に

c)

に・を

d)

に・が

e)

が・を

7.

Cho (v)?

a)

おくります

b)

あげます

c)

もらいます

d)

かけます

8.

はし__ごはんをたべます。

a)

b)

c)

d)

9.

Dĩa

a)

ナイフ

b)

フォック

c)

フォーク

d)

スプーン

e)

スプン

10.

Cái kéo ?

(a)  

11.

Vé (n) ?

a)

きっぷ

b)

きふ

c)

きっふ

d)

きぶ

12.

Máy đánh chữ

a)

ワープロ

b)

ファックス

c)

パンチ

d)

パソコン

13.

Cục tẩy ?

a)

かみ

b)

けしゴム

c)

セロテープ

d)

ホッチキス

14.

Đồ đạc, hành lý ?

(a)  

15.

Bố ? ( cách gọi lịch sự )

(a)  

16.

しずか[な]

a)

Ồn ào

b)

Yên tĩnh

c)

Nổi tiếng

d)

Rảnh rồi

17.

trường học

a)

スーパー

b)

がっこう

c)

えき

d)

ひこうき

18.

かえります

a)

về

b)

đến

c)

đi

d)

trường học

19.

nhà ga

a)

がっこう

b)

スーパー

c)

えき

d)

ひこうき

20.

ひこうき

a)

thuyền

b)

tàu điện ngầm

c)

tàu điện

d)

máy bay

21.

tàu điện ngầm

a)

でんしゃ

b)

ちかてつ

c)

ふね

d)

きこうき

22.

でんしゃ

a)

máy bay

b)

tàu điện ngầm

c)

tàu điện

d)

tàu shinkansen

23.

xe buýt

a)

じでんしゃ

b)

タクシー

c)

バス

d)

あるいて

24.

じてんしゃ

a)

máy bay

b)

xe buýt

c)

đi bộ

d)

xe đạp

25.

đi bộ

a)

じてんしゃ

b)

あるいて

c)

ひこうき

d)

バス

26.

ともだち

a)

anh ấy

b)

người

c)

bạn bè

d)

một mình

27.

chị ấy, bạn gái

a)

ひと

b)

かのじょ

c)

かれ

d)

ひとりで

28.

かぞく

a)

anh ấy

b)

chị gái, bạn gái

c)

gia đình

d)

người

29.

tháng trước

a)

らいしゅう

b)

こんしゅう

c)

らいげつ

d)

せんげつ

30.

きょねん

a)

tháng này

b)

năm nay

c)

năm ngoái

d)

sang năm

31.

tuần trước

a)

らいしゅう

b)

こんしゅう

c)

せんしゅう

d)

らいげつ

32.

いつか

a)

ngyà mồng 1

b)

ngày mồng 5

c)

ngày mồng 3

d)

ngày mồng 6

33.

ngày mồng 9

a)

ここのか

b)

ようか

c)

なのか

d)

むいか

34.

なのか

a)

ngày mồng 4

b)

ngày mồng 8

c)

ngày mồng 7

d)

ngày mồng 5

35.

ngày mồng 4

a)

なのか

b)

むいか

c)

よっか

d)

ふつか

36.

はつか

a)

ngày 14

b)

ngày 20

c)

ngày 24

d)

ngày 13

37.

sinh nhật

a)

いつ

b)

いつか

c)

たんじょうび

d)

にじゅうよっか

38.

ふつう

a)

tàu tốc hành đặc biệt

b)

tàu tốc hành

c)

tàu thường

d)

tiếp theo

39.

tàu tốc hành đặc biệt

a)

とっきゅう

b)

ふつう

c)

きゅうこう

d)

たんじょうび

40.

きゅうこう

a)

tàu thường

b)

tàu tốc hành

c)

tàu tốc hành đặc biệt

d)

tiếp theo

41.

tiếp theo

a)

ふつう

b)

きゅうこう

c)

つぎの

d)

とっきゅう