Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng Buổi 3

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ vựng tiếng Nhật tương ứng với nghĩa: Nhật Bản

a)

にほんご

b)

にほん

c)

あさ

d)

にはん

2.

Chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh

a)

じてんしゃ

b)

じぶん

c)

しんぶん

d)

ざっし

3.

Chọn từ vựng tiếng Nhật tương ứng với nghĩa: Sinh viên

a)

かくせい

b)

だいがく

c)

がくぜい

d)

がくせい

4.

Chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh

a)

ぎゅう

b)

ぎゅにゅう

c)

ぎゅうにゅう

d)

ぐにゅう

5.

Chọn từ vựng tương ứng với ảnh

a)

しゃしん

b)

しゃじん

c)

しんぶん

d)

しゃし

6.

Chọn nghĩa tương ứng với từ sau: びょういん

a)

Thế giới

b)

Công ty

c)

Con mực

d)

Bệnh viện

7.

Chọn từ vựng tương ứng với ảnh

a)

しょにん

b)

おかし

c)

いか

d)

りょうり

8.

Chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh

a)

きっぷ

b)

き

c)

きって

d)

きて

9.

Điền nghĩa của từ: なまえ

(a)  

10.

Chọn nghĩa đúng dưới đây của từ : ほん

a)

Tạp chí

b)

Sách

c)

Nhật Bản

d)

Cái bàn