Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng

Total questions: 8

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là sách:

a)

책

b)

공책

c)

텔레비전

2.

từ nào có nghĩa là đồng hồ:

a)

책

b)

책상

c)

시계

d)

사전

3.

từ nào có nghĩa là điện thoại:

a)

사전

b)

가방

c)

텔레비전

d)

휴대전화

4.
a)

책

b)

가방

c)

컴퓨터

d)

사전

5.
a)

텔레비전

b)

카메라

c)

전화

d)

가방

6.

từ nào dùng để chỉ vật ở gần người nói:

a)

이것

b)

저것

c)

그것

d)

여기

7.

từ nào dùng để chỉ vật ở gần người nghe:

a)

거기

b)

그것

c)

저것

d)

이것

8.

từ nào dùng để chỉ vật ở xa cả người nói và người nghe:

a)

거기

b)

그것

c)

저것

d)

저기