Free Printable Worksheets
Font size
More settings
Từ nào có nghĩa là sách:
책
공책
텔레비전
từ nào có nghĩa là đồng hồ:
책상
시계
사전
từ nào có nghĩa là điện thoại:
가방
휴대전화
컴퓨터
카메라
전화
từ nào dùng để chỉ vật ở gần người nói:
이것
저것
그것
여기
từ nào dùng để chỉ vật ở gần người nghe:
거기
từ nào dùng để chỉ vật ở xa cả người nói và người nghe:
저기
View all
10 questions
건방진 장루이와 68일 - 1장
Worksheet
•
6th Grade
13 questions
Form 2
1st - 12th Grade