wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng chủ đề nhân sự

Total questions: 168

Worksheet time: 1hrs 24mins

Name
Class
Date
1.

academy

a)

học viện

b)

người hỗ trợ

c)

nhân viên

d)

trưởng phòng

2.

prefer

a)

năng lực

b)

thích, ưa chuộng, ưu tiên

c)

phong thái

d)

sự nghiệp

3.

seek

a)

hoàn thành

b)

nỗ lực

c)

tìm kiếm

d)

xung phong, tình nguyện

4.

open minded

a)

khả năng thích nghi

b)

linh hoạt, sẵn sàng tiếp thu cái mới

c)

tiên phong đón đầu

d)

có tính tổ chức và kỉ luật cao

5.

speak up

a)

quảng cáo

b)

nói to, rõ ràng

c)

giảm bớt, giới hạn cái gì

d)

được trợ cấp

6.

accept an offer

a)

hoàn thành

b)

viết mã

c)

quảng cáo

d)

nhận lời mời làm việc

7.

cover letter

a)

giám đốc

b)

lý lịch tư pháp

c)

đơn xin việc

d)

nhà tuyển dụng

8.

active

a)

nhiệt tình

b)

siêng năng, cần cù

c)

có tính tổ chức và kỉ luật cao

d)

năng động, nhanh nhẹn

9.

allowance

a)

ngày nghỉ phép hàng năm

b)

tiền thưởng

c)

tiền trợ cấp

d)

xứng với

10.

accomplish

a)

sửa đổi

b)

thuê

c)

hoàn thành

d)

trải nghiệm

11.

annual leave

a)

ngày nghỉ phép hàng năm

b)

bán thời gian

c)

ngày nghỉ việc

d)

tiền lương

12.

take on

a)

đảm nhận nhiệm vụ mới

b)

kỳ vọng

c)

từ chối

d)

nghỉ hưu

13.

ability in

a)

khả năng

b)

năng lực

c)

phẩm chất

d)

có đủ tư cách, thích hợp

14.

accountant

a)

ứng viên

b)

nhân viên

c)

kiểm toán viên

d)

kế toán viên

15.

be entitle to

a)

hợp đồng lao động

b)

nghỉ thai sản, nghỉ sinh con

c)

bảo hiểm xã hội

d)

được hưởng, được quyền làm gì

16.

applicant

a)

chuỗi

b)

ứng viên

c)

đồng nghiệp

d)

cố vấn

17.

adaptability

a)

tự tin

b)

khả năng thích nghi

c)

suy nghĩ logic

d)

giao tiếp

18.

achievement

a)

kiến thức

b)

thực hành

c)

thành tựu, thành tích, sự đạt được

d)

nền tảng

19.

bonus

a)

tiền hoa hồng

b)

tiền thưởng

c)

thu nhập

d)

ngày nghỉ việc

20.

construct

a)

được trợ cấp

b)

xây dựng

c)

nỗ lực

d)

kết thúc

21.

apprentice

a)

đồng nghiệp

b)

người hỗ trợ

c)

người học việc

d)

giám đốc

22.

commensurate

a)

bảo hiểm sức khỏe

b)

bảng lương

c)

xứng với

d)

tiền bồi thường, tiền thù lao

23.

appearence

a)

sự nghiệp

b)

khả năng

c)

chịu trách nhiệm

d)

ngoại hình

24.

commission

a)

nhân viên thời vụ

b)

nhân viên dài hạn

c)

tiền hoa hồng

d)

hợp đồng lao động

25.

apply for a job

a)

xây dựng

b)

di chuyên ( từ nhà đến công ty và ngược lại)

c)

xin việc

d)

sa thải

26.

compensation

a)

tiền bồi thường, tiền thù lao

b)

bảng lương

c)

ngày nghỉ việc

d)

nhân viên dài hạn

27.

criminal record

a)

công ty

b)

chứng chỉ bằng cấp

c)

giấy giới thiệu

d)

lý lịch tư pháp

28.

be on duty

a)

đang trong nhiệm vụ

b)

đóng góp

c)

thông báo

d)

sửa đổi

29.

career- oriented

a)

làm việc chăm chỉ

b)

định hướng nghề nghiệp

c)

sáng tạo

d)

quen thuộc, thuần thục

30.

earn

a)

thu nhập

b)

kiếm được

c)

bảng lương

d)

bảo hiểm sức khỏe

31.

code

a)

thực hiện, thể hiện

b)

viết mã

c)

thiết kế đồ họa

d)

cảm thấy chán nản, thiếu động lực

32.

associate

a)

doanh nghiệp

b)

đồng nghiệp

c)

phòng nhân sự

d)

người tư vấn, cố vấn

33.

be subsidized

a)

hoàn thành công việc đúng hạn

b)

thuê

c)

thông báo

d)

được trợ cấp

34.

assistant

a)

người hỗ trợ

b)

ứng viên

c)

giám đốc

d)

người hướng dẫn

35.

extra payment

a)

bảo hiểm sức khỏe

b)

bảng lương

c)

tiền lương

d)

tiền thưởng

36.

background

a)

chuẩn bị, sắp

b)

nền tảng

c)

trôi chảy

d)

khả năng

37.

advertise

a)

nỗ lực

b)

quảng cáo

c)

tìm người cho vị trí công việc

d)

hoàn thành công việc đúng hạn

38.

CV (Curriculum Vitae)

a)

sơ yếu lý lịch

b)

giấy giới thiệu

c)

đồng nghiệp

d)

kế toán viên

39.

full-time

a)

ngày nghỉ vẫn được trả lương

b)

nghỉ thai sản, nghỉ sinh con

c)

toàn thời gian

d)

bán thời gian

40.

auditor

a)

cá nhân, người

b)

doanh nghiệp

c)

đồng nghiệp

d)

kiểm toán viên

41.

commute

a)

hoàn thành công việc đúng hạn

b)

cảm thấy chán nản, thiếu động lực

c)

di chuyển (từ nhà đến công ty và ngược lại)

d)

thuê

42.

be about to

a)

trôi chảy

b)

(thuộc) văn phòng

c)

chuẩn bị, sắp

d)

chịu trách nhiệm

43.

health insurance

a)

tiền bồi thường, tiền thù lao

b)

bảo hiểm sức khỏe

c)

ngày nghỉ vẫn được trả lương

d)

chi phí đi lại, chi phí di chuyển

44.

communication

a)

sáng tạo

b)

tự tin

c)

giao tiếp

d)

đáng tin cậy

45.

income

a)

nhân viên thời vụ

b)

thu nhập

c)

thăng chức

d)

chế độ đãi ngộ, chế độ phúc lợi

46.

demotivate

a)

cảm thấy chán nản thiếu động lực

b)

kỳ vọng

c)

mở rộng

d)

lấp đầy, điền vào

47.

leaving date

a)

chế độ đãi ngộ, chế độ phúc lợi

b)

tiền công

c)

ngày nghỉ việc

d)

nhân viên thời vụ

48.

maternity leave

a)

chế độ đãi ngộ, chế độ phúc lợi

b)

tiền lương

c)

hợp đồng lao động

d)

nghỉ thai sản, nghỉ sinh con

49.

business

a)

nhân viên

b)

doanh nghiệp

c)

công ty

d)

trưởng phòng

50.

paid leave

a)

chi phí đi lại, chi phí di chuyển

b)

ngày nghỉ vẫn được trả lương

c)

lương ngày nghỉ ốm, bệnh

d)

bảng lương

51.

deadline

a)

nhân sự

b)

tập đoàn, công ty kinh doanh

c)

hạn chót

d)

giám sát viên

52.

part-time

a)

nhân viên thời vụ

b)

bán thời gian

c)

lương hưu

d)

nhân viên dài hạn

53.

be eligible for

a)

năng lực

b)

kiến thức

c)

có đủ tư cách, thích hợp

d)

phong thái

54.

contribute

a)

hoàn thành

b)

đóng góp

c)

nỗ lực

d)

nhân lời mời làm việc

55.

payroll

a)

chế độ đãi ngộ, chế độ phúc lợi

b)

bảo hiểm sức khỏe

c)

bảng lương

d)

xứng với

56.

candidate

a)

thực tập sinh

b)

đồng nghiệp

c)

ứng viên

d)

cố vấn

57.

pension

a)

kiếm được

b)

thu nhập

c)

lương hưu

d)

tiền công

58.

devote

a)

lấp đầy, điền vào

b)

kỳ vọng

c)

quảng cáo

d)

công hiến

59.

interview

a)

thông báo viết tay (văn bản)

b)

người hướng dẫn

c)

người đào tạo

d)

cuộc phỏng vấn

60.

confident

a)

nhiệt tình

b)

quen thuộc, thuần thục

c)

linh hoạt, sẵn sàng tiếp thu cái mới

d)

tự tin

61.

permanent worker

a)

tiền trợ cấp

b)

nhân viên dài hạn

c)

tiền lương

d)

bảo hiểm sức khỏe

62.

career

a)

sự nghiệp

b)

đích thân, trực tiếp

c)

thích, ưa chuộng, ưu tiên

d)

nghề nghiệp

63.

chain

a)

lãnh đạo, trưởng nhóm

b)

phòng nhân sự

c)

người tư vấn, cố vấn

d)

chuỗi

64.

promotion

a)

thăng chức

b)

nhân viên thời vụ

c)

bảo hiểm xã hội

d)

ngày nghỉ phép hàng tuần

65.

job application

a)

hội trợ việc làm

b)

giấy giới thiệu

c)

cấp dưới

d)

đơn xin việc

66.

colleague

a)

đồng nghiệp

b)

nhân viên

c)

vị trí trống

d)

người học việc

67.

salary

a)

lương ngày nghỉ ốm, bệnh

b)

tiền hoa hồng

c)

xứng với

d)

tiền lương

68.

company

a)

hội trợ việc làm

b)

ứng viên

c)

bộ, ban

d)

công ty

69.

experience

a)

trải nghiệm

b)

xin việc

c)

quảng cáo

d)

nỗ lực

70.

sick pay

a)

lương ngày nghỉ ốm, bệnh

b)

thu nhập

c)

bảo hiểm sức khỏe

d)

tiền hoa hồng

71.

carry-out

a)

nghề nghiệp

b)

thực hành

c)

thực hiện

d)

kinh nghiệm làm việc trước đây

72.

consultant

a)

người tư vấn, cố vấn

b)

đồng nghiệp

c)

giám sát viên

d)

cấp dưới

73.

social insurance

a)

thu nhập

b)

ngày nghỉ vẫn được trả lương

c)

bảo hiểm xã hội

d)

hợp đồng lao động

74.

fill

a)

lấp đầy, điền vào

b)

viết mã

c)

nhận lời mời làm việc

d)

kết thúc

75.

creative

a)

sáng tạo

b)

độc lập

c)

trung thực

d)

có tính tổ chức và kỉ luật cao

76.

expand

a)

được trợ cấp

b)

sửa đổi

c)

mở rộng

d)

quảng cáo

77.

temporary worker

a)

nhân viên thời vụ

b)

ngày nghỉ việc

c)

tiền bồi thường, tiền thù lao

d)

nghỉ thai sản, nghỉ sinh con

78.

clerical

a)

năng lực

b)

phẩm chất

c)

kỹ năng

d)

(thuộc) văn phòng

79.

expect

a)

sửa đổi

b)

kỳ vọng

c)

trải nghiệm

d)

nỗ lực

80.

corporation

a)

tập đoàn, công ty kinh doanh

b)

công ty

c)

nhân sự

d)

đồng nghiệp

81.

travel expenses

a)

tiền bồi thường, tiền thù lao

b)

chi phí đi lại, chi phí di chuyển

c)

chế độ đãi ngộ, chế độ phúc lợi

d)

hợp đồng lao động

82.

job description

a)

hồ sơ tiểu sử

b)

mô tả công việc

c)

ứng viên

d)

cấp dưới

83.

fill the post

a)

tìm người cho vị trí công việc

b)

xin việc

c)

tìm kiếm

d)

xung phong, tình nguyện

84.

wage

a)

thu nhập

b)

tiền công

c)

nhân viên dài hạn

d)

thăng chức

85.

competency

a)

khả năng

b)

năng lực

c)

trôi chảy

d)

chịu trách nhiệm

86.

fulfill

a)

hoàn thành, đạt được

b)

từ chối

c)

sửa đổi

d)

từ chức, nghỉ việc

87.

diligent

a)

năng động, nhanh nhẹn

b)

kỹ năng giao tiếp tốt

c)

siêng năng, cần cù

d)

chuyên nghiệp

88.

welfare

a)

được hưởng, được quyền làm gì

b)

ngày nghỉ việc

c)

tiền thưởng

d)

chế độ đãi ngộ, chế độ phúc lợi

89.

education

a)

kiến thức

b)

giáo dục, đào tạo

c)

ngoại hình

d)

phong thái

90.

co-worker

a)

nhân viên

b)

giám đốc

c)

người đào tạo

d)

đồng nghiệp

91.

work agreement

a)

hợp đồng lao động

b)

bảo hiểm sức khỏe

c)

nhân viên dài hạn

d)

ngày nghỉ vẫn được trả lương

92.

fire

a)

thực hiện, thể hiện

b)

đảm nhận nhiệm vụ mới

c)

sa thải

d)

lấp đầy, điền vào

93.

dynamic

a)

sáng tạo

b)

năng động

c)

độc lập

d)

siêng năng, cần cù

94.

fluency

a)

chịu trách nhiệm

b)

thích, ưa chuộng, ưu tiên

c)

trôi chảy

d)

thành tựu, thành tích, sự đạt được

95.

get the sack

a)

đang trong nhiệm vụ

b)

bị sa thải

c)

nỗ lực

d)

kết thúc

96.

department

a)

trưởng phòng

b)

bộ, ban

c)

người tư vấn, cố vấn

d)

nhân viên

97.

director

a)

giám đốc

b)

nhân sự

c)

ứng viên

d)

thực tập sinh

98.

graphic design

a)

thiết kế đồ họa

b)

thông báo

c)

thuê

d)

được trợ cấp

99.

offer letter

a)

người học việc

b)

thư mời làm việc

c)

chứng chỉ bằng cấp

d)

kiểm toán viên

100.

enthusiastic

a)

nhiệt tình

b)

trung thực

c)

tiên phong, đón đầu

d)

kiên nhẫn

101.

kick off

a)

quảng cáo

b)

hoàn thành

c)

đang trong nhiệm vụ

d)

kết thúc

102.

in charge of

a)

chịu trách nhiệm

b)

khả năng

c)

đích thân, trực tiếp

d)

phẩm chất

103.

employee

a)

trưởng phòng

b)

người hưỡng dẫn

c)

nhân sự

d)

nhân viên

104.

modify

a)

quảng cáo

b)

xây dựng

c)

sửa đổi

d)

di chuyển (từ nhà đến công ty và ngược lại)

105.

in person

a)

thực hiện

b)

sự nghiệp

c)

đích thân, trực tiếp

d)

kinh nghiệp làm việc trước đây

106.

hire/recruit

a)

trải nghiệm

b)

thuê

c)

quảng cáo

d)

đang trong nhiệm vụ

107.

familiar

a)

chịu áp lực

b)

độc lập

c)

quen thuộc, thuần thục

d)

trung thực

108.

knowledge

a)

chuẩn bị, sắp

b)

nền tảng

c)

thực hành

d)

kiến thức

109.

inform

a)

thông báo

b)

thực hiện, thể hiện

c)

cống hiến

d)

mở rộng

110.

enterprise

a)

tổ chức kinh doanh, xí nghiệp

b)

cá nhân, người

c)

ứng viên

d)

học viện

111.

make an effort

a)

mở rộng

b)

nỗ lực

c)

công hiến

d)

hoàn thành công việc đúng hạn

112.

profile

a)

hồ sơ tiểu sử

b)

đơn xin việc

c)

người tư vấn, cố vấn

d)

người đã tốt nghiệp

113.

flexible

a)

kiên nhẫn

b)

linh hoạt, sẵn sàng tiếp thu cái mới

c)

kỹ năng giao tiếp tốt

d)

đáng tin cậy

114.

volunteer

a)

nói to, rõ ràng

b)

sa thải

c)

đang trong nhiệm vụ

d)

xung phong, tình nguyện

115.

meet a deadline

a)

đóng góp

b)

thực hiện, thể hiện

c)

hoàn thành công việc đúng hạn

d)

trải nghiệm

116.

manner

a)

khả năng

b)

nghề nghiệp

c)

phong thái

d)

có đủ tư cách, thích hợp

117.

firm

a)

doanh nghiệp

b)

kế toán viên

c)

công ty

d)

cố vấn

118.

graduate

a)

phòng nhân sự

b)

thực tập sinh

c)

nhân viên

d)

người đã tốt nghiệp

119.

perform

a)

xây dựng

b)

cảm thấy chán nản, thiếu động lực

c)

đang trong nhiệm vụ

d)

thực hiện, thể hiện

120.

occupation

a)

nền tảng

b)

nghề nghiệp

c)

khả năng

d)

thực hành

121.

good interpersonal skills

a)

kĩ năng giao tiếp tốt

b)

kiên nhẫn

c)

năng động

d)

nhiệt tình

122.

reduce/limit/restrict

a)

nói to, rõ ràng

b)

từ chức, nghỉ việc

c)

giảm bớt, giới hạn cái gì

d)

xung phong, tình nguyện

123.

qualification

a)

đồng nghiệp

b)

lý lịch

c)

vị trí trống

d)

chứng chỉ bằng cấp

124.

reject

a)

đóng góp

b)

từ chối

c)

tìm kiếm

d)

sửa đổi

125.

head of the department

a)

lãnh đạo, trưởng nhóm

b)

trưởng phòng

c)

vị trí trống

d)

chuỗi

126.

previous work experience

a)

phong thái

b)

kinh nghiệm làm việc trước đây

c)

thực hiện

d)

năng lực

127.

report

a)

kỳ vọng

b)

trải nghiệm

c)

báo cáo

d)

cống hiên

128.

human resources

a)

cố vấn

b)

hội trợ việc làm

c)

vị trí trống

d)

phòng nhân sự

129.

individual

a)

giám đốc

b)

cá nhân, người

c)

học viện

d)

ứng viên

130.

resign

a)

thuê

b)

nói to, rõ ràng

c)

thông báo

d)

từ chức, nghỉ việc

131.

hard-working

a)

sáng tạo

b)

năng động, nhanh nhẹn

c)

tự tin

d)

làm việc chăm chỉ

132.

profession

a)

thành tưu, thành tích, sự đạt được

b)

nghề nghiệp

c)

khả năng

d)

có đủ tư cách, thích hợp

133.

retire

a)

đảm nhận nhiệm vụ mới

b)

lấp đầy, điền vào

c)

nghỉ hưu

d)

di chuyển ( từ nhà đến công ty và ngược lại)

134.

reference

a)

đơn xin việc

b)

giấy giới thiệu

c)

người đào tạo

d)

phòng nhân sự

135.

honest

a)

nhiệt tình

b)

trung thực

c)

độc lập

d)

quen thuộc, thuần thục

136.

qualification

a)

thực hành

b)

phẩm chất

c)

sự nghiệp

d)

trôi chảy

137.

instructor

a)

kiểm toán viên

b)

người học việc

c)

đồng nghiệp

d)

người hướng dẫn

138.

intern

a)

ứng viên

b)

thực tập sinh

c)

cố vấn

d)

nhân viên

139.

independent

a)

định hướng nghề nghiệp

b)

giao tiếp

c)

độc lập

d)

khả năng thích nghi

140.

skill

a)

kỹ năng

b)

nghề nghiệp

c)

sự nghiệp

d)

thực hiện

141.

resume

a)

lý lịch

b)

cố vấn

c)

mô tả công việc

d)

cấp dưới

142.

job fair

a)

chuỗi

b)

hội trợ việc làm

c)

vị trí trống

d)

người tư vấn, cố vấn

143.

logical thinking

a)

giao tiếp

b)

kiên nhẫn

c)

tự tin

d)

suy nghĩ logic

144.

verbal skill

a)

thực thành

b)

đích thân, trực tiếp

c)

kỹ năng giao tiếp

d)

trôi chảy

145.

job opening

a)

vị trí trống

b)

nhân viên văn phòng

c)

người học việc

d)

kiểm toán viên

146.

leader

a)

giám đốc

b)

nhân viên

c)

lãnh đạo, trưởng nhóm

d)

kế toán viên

147.

hands-on

a)

chịu trách nhiệm

b)

thực hiện

c)

trôi chảy

d)

thực hành

148.

written announcement

a)

mô tả công việc

b)

thông báo viết tay (văn bản)

c)

hồ sơ tiểu sử

d)

người tư vấn, cố vấn

149.

patient

a)

siêng năng, cần cù

b)

kiên nhẫn

c)

có tính tổ chức và kỉ luật cao

d)

năng động

150.

mentor

a)

tổ chức

b)

cố vấn

c)

cấp dưới

d)

thực tập sinh

151.

office

a)

văn phòng

b)

nhà tuyển dụng

c)

vị trí trống

d)

học viện

152.

officer

a)

giám sát viên

b)

nhân viên văn phòng

c)

giám đốc

d)

thực tập sinh

153.

proactive

a)

tiên phong, đón đầu

b)

có tính tổ chức và kỉ luật cao

c)

khả năng thích nghi

d)

trung thực

154.

organization

a)

công ty

b)

tổ chức

c)

người đào tạo

d)

doanh nghiệp

155.

personnel

a)

người học việc

b)

nhà tuyển dụng

c)

giám sát viên

d)

nhân sự

156.

position

a)

vị trí trống

b)

vị trí

c)

cấp dưới

d)

cố vấn

157.

professional

a)

chịu áp lực

b)

chuyên nghiệp

c)

độc lập

d)

có tính tổ chức và kỉ luật cao

158.

recruiter

a)

nhà tuyển dụng

b)

cấp dưới

c)

người đào tạo

d)

tổ chức

159.

staff

a)

nhân viên văn phòng

b)

giám sát viên

c)

nhân viên

d)

đội, nhóm

160.

subordnate

a)

ứng viên

b)

cấp dưới

c)

người hỗ trợ

d)

người đã tốt nghiệp

161.

teamwork

a)

khả năng thích nghi

b)

chịu áp lực

c)

làm việc nhóm

d)

đáng tin cậy

162.

supervisor

a)

trưởng phòng

b)

công ty

c)

giám sát viên

d)

phòng nhân sự

163.

team

a)

văn phòng

b)

đội, nhóm

c)

cố vấn

d)

nhà tuyển dụng

164.

well-organized and disciplined

a)

năng động, nhanh nhẹn

b)

có tính tổ chức và kỉ luật cao

c)

định hướng nghề nghiệp

d)

trung thực

165.

trainer

a)

tổ chức

b)

người đào tạo

c)

cố vấn

d)

nhân sự

166.

trustworthy

a)

linh hoạt, sẵn sàng tiếp thu cái mới

b)

đáng tin cậy

c)

định hướng nghề nghiệp

d)

độc lập

167.

vacancy

a)

cấp dưới

b)

giám đốc

c)

giám sát viên

d)

vị trí trống

168.

under pressure

a)

năng động, nhanh nhẹn

b)

chịu áp lực

c)

quen thuộc thuần thục

d)

siêng năng, cần cù