wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

F -Unit 9

Total questions: 141

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.
lên mạng
a)
go online
b)
spend time
c)
together
d)
alone
2.
chơi đàn ghi ta
a)
play the guitar
b)
go online
c)
spend time
d)
together
3.
nghe nhạc
a)
listen to music
b)
play the guitar
c)
go online
d)
spend time
4.
chơi đá bóng
a)
play soccer
b)
listen to music
c)
play the guitar
d)
go online
5.
tập thể dục
a)
excercise
b)
play soccer
c)
listen to music
d)
play the guitar
6.
xem TV
a)
watch TV
b)
excercise
c)
play soccer
d)
listen to music
7.
thăm bạn bè
a)
visit friends
b)
watch TV
c)
excercise
d)
play soccer
8.
thăm
a)
visit
b)
visit friends
c)
watch TV
d)
excercise
9.
đi xem phim
a)
go to the movies
b)
visit
c)
visit friends
d)
watch TV
10.
chơi trò chơi điện tử
a)
play video games
b)
go to the movies
c)
visit
d)
visit friends
11.
mỗi
a)
every
b)
play video games
c)
go to the movies
d)
visit
12.
một lần một tuần
a)
once a week
b)
every
c)
play video games
d)
go to the movies
13.
hai lần một tuần
a)
twice a week
b)
once a week
c)
every
d)
play video games
14.
3 lần 1 tuần
a)
three times a week
b)
twice a week
c)
once a week
d)
every
15.
dắt chó đi dạo
a)
walk the dog
b)
three times a week
c)
twice a week
d)
once a week
16.
Thanh toán hoá đơn
a)
pay bills
b)
walk the dog
c)
three times a week
d)
twice a week
17.
nói chuyện điện thoại
a)
talk on the phone
b)
pay bills
c)
walk the dog
d)
three times a week
18.
làm bài tập về nhà
a)
do homework
b)
talk on the phone
c)
pay bills
d)
walk the dog
19.
rửa xe
a)
wash the car
b)
do homework
c)
talk on the phone
d)
pay bills
20.
cho mèo ăn
a)
feed the cat
b)
wash the car
c)
do homework
d)
talk on the phone
21.
rửa, giặt
a)
wash
b)
feed the cat
c)
wash the car
d)
do homework
22.
cho ăn
a)
feed
b)
wash
c)
feed the cat
d)
wash the car
23.
hóa đơn
a)
bill
b)
feed
c)
wash
d)
feed the cat
24.
nói chuyện
a)
talk
b)
bill
c)
feed
d)
wash
25.
bài tập về nhà
a)
homework
b)
talk
c)
bill
d)
feed
26.
làm việc trên máy tính
a)
work on the computer
b)
homework
c)
talk
d)
bill
27.
giúp đỡ khách hàng
a)
help a customer
b)
work on the computer
c)
homework
d)
talk
28.
nghỉ giải lao
a)
take a break
b)
help a customer
c)
work on the computer
d)
homework
29.
Nhận gọi đồ ăn/uống
a)
take orders
b)
take a break
c)
help a customer
d)
work on the computer
30.
đếm tiền
a)
count money
b)
take orders
c)
take a break
d)
help a customer
31.
tìm kiếm cái gì
a)
look for something
b)
count money
c)
take orders
d)
take a break
32.
trả lời điện thoại
a)
answer the phone
b)
look for something
c)
count money
d)
take orders
33.
lái xe tải
a)
drive a truck
b)
answer the phone
c)
look for something
d)
count money
34.
sửa xe
a)
fix car
b)
drive a truck
c)
answer the phone
d)
look for something
35.
khách hàng
a)
customer
b)
fix car
c)
drive a truck
d)
answer the phone
36.
giờ giải lao
a)
break
b)
customer
c)
fix car
d)
drive a truck
37.
tìm kiếm
a)
look for
b)
break
c)
customer
d)
fix car
38.
đếm
a)
count
b)
look for
c)
break
d)
customer
39.
sửa chữa
a)
fix
b)
count
c)
look for
d)
break
40.
lái xe
a)
drive
b)
fix
c)
count
d)
look for
41.
muộn
a)
late
b)
drive
c)
fix
d)
count
42.
ốm
a)
sick
b)
late
c)
drive
d)
fix
43.
đến
a)
come
b)
sick
c)
late
d)
drive
44.
vào cuối tuần
a)
weekends
b)
come
c)
sick
d)
late
45.
một mình
a)
alone
b)
weekends
c)
come
d)
sick
46.
cùng nhau
a)
together
b)
alone
c)
weekends
d)
come
47.
dành thời gian
a)
spend time
b)
together
c)
alone
d)
weekends
48.
go online
a)
lên mạng
b)
dành thời gian
c)
cùng nhau
d)
một mình
49.
play the guitar
a)
chơi đàn ghi ta
b)
lên mạng
c)
dành thời gian
d)
cùng nhau
50.
listen to music
a)
nghe nhạc
b)
chơi đàn ghi ta
c)
lên mạng
d)
dành thời gian
51.
play soccer
a)
chơi đá bóng
b)
nghe nhạc
c)
chơi đàn ghi ta
d)
lên mạng
52.
excercise
a)
tập thể dục
b)
chơi đá bóng
c)
nghe nhạc
d)
chơi đàn ghi ta
53.
watch TV
a)
xem TV
b)
tập thể dục
c)
chơi đá bóng
d)
nghe nhạc
54.
visit friends
a)
thăm bạn bè
b)
xem TV
c)
tập thể dục
d)
chơi đá bóng
55.
visit
a)
thăm
b)
thăm bạn bè
c)
xem TV
d)
tập thể dục
56.
go to the movies
a)
đi xem phim
b)
thăm
c)
thăm bạn bè
d)
xem TV
57.
play video games
a)
chơi trò chơi điện tử
b)
đi xem phim
c)
thăm
d)
thăm bạn bè
58.
every
a)
mỗi
b)
chơi trò chơi điện tử
c)
đi xem phim
d)
thăm
59.
once a week
a)
một lần một tuần
b)
mỗi
c)
chơi trò chơi điện tử
d)
đi xem phim
60.
twice a week
a)
hai lần một tuần
b)
một lần một tuần
c)
mỗi
d)
chơi trò chơi điện tử
61.
three times a week
a)
3 lần 1 tuần
b)
hai lần một tuần
c)
một lần một tuần
d)
mỗi
62.
walk the dog
a)
dắt chó đi dạo
b)
3 lần 1 tuần
c)
hai lần một tuần
d)
một lần một tuần
63.
pay bills
a)
Thanh toán hoá đơn
b)
dắt chó đi dạo
c)
3 lần 1 tuần
d)
hai lần một tuần
64.
talk on the phone
a)
nói chuyện điện thoại
b)
Thanh toán hoá đơn
c)
dắt chó đi dạo
d)
3 lần 1 tuần
65.
do homework
a)
làm bài tập về nhà
b)
nói chuyện điện thoại
c)
Thanh toán hoá đơn
d)
dắt chó đi dạo
66.
wash the car
a)
rửa xe
b)
làm bài tập về nhà
c)
nói chuyện điện thoại
d)
Thanh toán hoá đơn
67.
feed the cat
a)
cho mèo ăn
b)
rửa xe
c)
làm bài tập về nhà
d)
nói chuyện điện thoại
68.
wash
a)
rửa, giặt
b)
cho mèo ăn
c)
rửa xe
d)
làm bài tập về nhà
69.
feed
a)
cho ăn
b)
rửa, giặt
c)
cho mèo ăn
d)
rửa xe
70.
bill
a)
hóa đơn
b)
cho ăn
c)
rửa, giặt
d)
cho mèo ăn
71.
talk
a)
nói chuyện
b)
hóa đơn
c)
cho ăn
d)
rửa, giặt
72.
homework
a)
bài tập về nhà
b)
nói chuyện
c)
hóa đơn
d)
cho ăn
73.
work on the computer
a)
làm việc trên máy tính
b)
bài tập về nhà
c)
nói chuyện
d)
hóa đơn
74.
help a customer
a)
giúp đỡ khách hàng
b)
làm việc trên máy tính
c)
bài tập về nhà
d)
nói chuyện
75.
take a break
a)
nghỉ giải lao
b)
giúp đỡ khách hàng
c)
làm việc trên máy tính
d)
bài tập về nhà
76.
take orders
a)
Nhận gọi đồ ăn/uống
b)
nghỉ giải lao
c)
giúp đỡ khách hàng
d)
làm việc trên máy tính
77.
count money
a)
đếm tiền
b)
Nhận gọi đồ ăn/uống
c)
nghỉ giải lao
d)
giúp đỡ khách hàng
78.
look for something
a)
tìm kiếm cái gì
b)
đếm tiền
c)
Nhận gọi đồ ăn/uống
d)
nghỉ giải lao
79.
answer the phone
a)
trả lời điện thoại
b)
tìm kiếm cái gì
c)
đếm tiền
d)
Nhận gọi đồ ăn/uống
80.
drive a truck
a)
lái xe tải
b)
trả lời điện thoại
c)
tìm kiếm cái gì
d)
đếm tiền
81.
fix car
a)
sửa xe
b)
lái xe tải
c)
trả lời điện thoại
d)
tìm kiếm cái gì
82.
customer
a)
khách hàng
b)
sửa xe
c)
lái xe tải
d)
trả lời điện thoại
83.
break
a)
giờ giải lao
b)
khách hàng
c)
sửa xe
d)
lái xe tải
84.
look for
a)
tìm kiếm
b)
giờ giải lao
c)
khách hàng
d)
sửa xe
85.
count
a)
đếm
b)
tìm kiếm
c)
giờ giải lao
d)
khách hàng
86.
fix
a)
sửa chữa
b)
đếm
c)
tìm kiếm
d)
giờ giải lao
87.
drive
a)
lái xe
b)
sửa chữa
c)
đếm
d)
tìm kiếm
88.
late
a)
muộn
b)
lái xe
c)
sửa chữa
d)
đếm
89.
sick
a)
ốm
b)
muộn
c)
lái xe
d)
sửa chữa
90.
come
a)
đến
b)
ốm
c)
muộn
d)
lái xe
91.
weekends
a)
vào cuối tuần
b)
đến
c)
ốm
d)
muộn
92.
alone
a)
một mình
b)
vào cuối tuần
c)
đến
d)
ốm
93.
together
a)
cùng nhau
b)
một mình
c)
vào cuối tuần
d)
đến
94.
spend time
a)
dành thời gian
b)
cùng nhau
c)
một mình
d)
vào cuối tuần
95.

lên mạng

(a)  

96.

chơi đàn ghi ta

(a)  

97.

nghe nhạc

(a)  

98.

chơi đá bóng

(a)  

99.

tập thể dục

(a)  

100.

xem TV

(a)  

101.

thăm bạn bè

(a)  

102.

thăm

(a)  

103.

đi xem phim

(a)  

104.

chơi trò chơi điện tử

(a)  

105.

mỗi

(a)  

106.

một lần một tuần

(a)  

107.

hai lần một tuần

(a)  

108.

3 lần 1 tuần

(a)  

109.

dắt chó đi dạo

(a)  

110.

Thanh toán hoá đơn

(a)  

111.

nói chuyện điện thoại

(a)  

112.

làm bài tập về nhà

(a)  

113.

rửa xe

(a)  

114.

cho mèo ăn

(a)  

115.

rửa, giặt

(a)  

116.

cho ăn

(a)  

117.

hóa đơn

(a)  

118.

nói chuyện

(a)  

119.

bài tập về nhà

(a)  

120.

làm việc trên máy tính

(a)  

121.

giúp đỡ khách hàng

(a)  

122.

nghỉ giải lao

(a)  

123.

Nhận gọi đồ ăn/uống

(a)  

124.

đếm tiền

(a)  

125.

tìm kiếm cái gì

(a)  

126.

trả lời điện thoại

(a)  

127.

lái xe tải

(a)  

128.

sửa xe

(a)  

129.

khách hàng

(a)  

130.

giờ giải lao

(a)  

131.

tìm kiếm

(a)  

132.

đếm

(a)  

133.

sửa chữa

(a)  

134.

lái xe

(a)  

135.

muộn

(a)  

136.

ốm

(a)  

137.

đến

(a)  

138.

vào cuối tuần

(a)  

139.

một mình

(a)  

140.

cùng nhau

(a)  

141.

dành thời gian

(a)