Worksheetssinh 1
Total questions: 14
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
hệ vận động
Xương
(a)
2.
hệ vận động
cơ vân
(a)
3.
hệ tiêu hóa
ống tiêu hóa
khoang miệng, hầu, thực quản,dạ dày,ruột non,ruột già,hâu môn
(a)
4.
hệ tiêu hóa
tuyến tiêu hóa
tuyến nc bọt,tuyến vị, tuyến gan, tuyến tụy,tuyến ruột
(a)
5.
hệ tuần hoàn
tim
(a)
6.
hệ tuần hoàn
hệ mạch máu
động mạch, tĩnh mạch, mao mạch
(a)
7.
hệ hô hấp
phổi
(a)
8.
hệ hô hấp
đường dẫn khí
khoang mũi,thanh quản, phế quản,khí quản
(a)
9.
hệ bài tiết
da
(a)
10.
hệ bài tiết
gan
(a)
11.
hệ bài tiết
phổi và đường dẫn khí
(a)
12.
hệ thần kinh
dây thần kinh
(a)
13.
hệ thần kinh
não bộ,tủy sống
(a)
14.
hệ nội tiết
các tuyến nội tiết
(a)
100 %
