Font size
Worksheets第8-課
Total questions: 35
Worksheet time: 15mins
しずか[な]
Ồn ào
Yên tĩnh
Nổi tiếng
Rảnh rồi
Tốt bụng, thân thiện ( adj)
(a)
Mới ( adj)?
あたらしい
ふるい
あつい
さむい
Nơi, chỗ (n )?
(a)
Đẹo trai ( adji)?
(a)
Nổi tiếng ?
(a)
Tiện lợi
げんき
べんり
すてき
きれい
にぎやか
Xấu
Khó
Dễ
Náo nhiệt
Rẻ (adj) ?
やすい
たかい
むずかしい
やさしい
Thị trấn, thị xã, thành phố ?
(a)
あおい
màu đỏ
màu xanh lá
màu đen
màu xanh da trời
màu trắng
Ký túc xá ?
(a)
Bận rộn (adj)
たのしい
いそがしい
おもしろい
おいしい
Lạnh ( đồ uống )
つめたい
あつい
さむい
わるい
To lớn (adj)?
(a)
Yên tĩnh
きれい「な」
しずか「な」
にぎやか「な」
ゆうめい「な」
しんせつ「な」
Đẹp, sạch
Náo nhiệt
Khoẻ, khoẻ khoắn
Tốt bụng, thân thiện
Tiện lợi
ひま「な」
べんり「な」
すてき「な」
ハンサム「な」
おおきい
To, lớn
Nhỏ, bé
Đẹp, hay
Xấu
つめたい
Nóng
Ấm
Lạnh,rét ( thời tiết)
Lạnh, buốt (cảm xúc)
Bận
いそがしい
たのしい
むずかしい
やさしい
Trắng
あおい
あかい
しろい
くろい
Thị trấn, thị xã, thành phố
やま
まち
いえ
へや
りょう
Trường học
Nơi chỗ
Công việc
Ký túc xá
~, nhưng ~
あまり
そして
〜が、〜
どんな〜
おげんきですか。
Anh/chị có khoẻ không?
Thế à/ Để tôi xem
Đã ~ rồi nhỉ/ Đã ~ rồi, đúng không?
Không có gì/ Không sao cả
Thượng Hải
スペイン
メキシコ
ペキン
シャンハイ
Không, đủ rồi ạ
いいえ。
もういっぱいいかがですか
「いいえ、」けっこうです。
そうですね。
Không ~ lắm (dùng với thể phủ định)
あまり
とても
そして
〜が、〜
しごと
Thế nào
Cuộc sống, sinh hoạt
Việc, công việc
Nơi, chỗ
Xanh da trời
くろい
あかい
あおい
しろい
Dễ
やさしい
むずかしい
おいしい
いそがしい
たのしい
Khó
ngon
Thú vị
Vui
ひま「な」
Khoẻ, khoẻ khoắn
Tiện lợi
Rãnh rỗi
Đẹp, hay
Náo nhiệt
しずか「な」
にぎやか「な」
ゆうめい「な」
べんり「な」
