wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第8-課

Total questions: 35

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

しずか[な]

a)

Ồn ào

b)

Yên tĩnh

c)

Nổi tiếng

d)

Rảnh rồi

2.

Tốt bụng, thân thiện ( adj)

(a)  

3.

Mới ( adj)?

a)

あたらしい

b)

ふるい

c)

あつい

d)

さむい

4.

Nơi, chỗ (n )?

(a)  

5.

Đẹo trai ( adji)?

(a)  

6.

Nổi tiếng ?

(a)  

7.

Tiện lợi

a)

げんき

b)

べんり

c)

すてき

d)

きれい

8.

にぎやか

a)

Xấu

b)

Khó

c)

Dễ

d)

Náo nhiệt

9.

Rẻ (adj) ?

a)

やすい

b)

たかい

c)

むずかしい

d)

やさしい

10.

Thị trấn, thị xã, thành phố ?

(a)  

11.

あおい

a)

màu đỏ

b)

màu xanh lá

c)

màu đen

d)

màu xanh da trời

e)

màu trắng

12.

Ký túc xá ?

(a)  

13.

Bận rộn (adj)

a)

たのしい

b)

いそがしい

c)

おもしろい

d)

おいしい

14.

Lạnh ( đồ uống )

a)

つめたい

b)

あつい

c)

さむい

d)

わるい

15.

To lớn (adj)?

(a)  

16.

Yên tĩnh

a)

きれい「な」

b)

しずか「な」

c)

にぎやか「な」

d)

ゆうめい「な」

17.

しんせつ「な」

a)

Đẹp, sạch

b)

Náo nhiệt

c)

Khoẻ, khoẻ khoắn

d)

Tốt bụng, thân thiện

18.

Tiện lợi

a)

ひま「な」

b)

べんり「な」

c)

すてき「な」

d)

ハンサム「な」

19.

おおきい

a)

To, lớn

b)

Nhỏ, bé

c)

Đẹp, hay

d)

Xấu

20.

つめたい

a)

Nóng

b)

Ấm

c)

Lạnh,rét ( thời tiết)

d)

Lạnh, buốt (cảm xúc)

21.

Bận

a)

いそがしい

b)

たのしい

c)

むずかしい

d)

やさしい

22.

Trắng

a)

あおい

b)

あかい

c)

しろい

d)

くろい

23.

Thị trấn, thị xã, thành phố

a)

やま

b)

まち

c)

いえ

d)

へや

24.

りょう

a)

Trường học

b)

Nơi chỗ

c)

Công việc

d)

Ký túc xá

25.

~, nhưng ~

a)

あまり

b)

そして

c)

〜が、〜

d)

どんな〜

26.

おげんきですか。

a)

Anh/chị có khoẻ không?

b)

Thế à/ Để tôi xem

c)

Đã ~ rồi nhỉ/ Đã ~ rồi, đúng không?

d)

Không có gì/ Không sao cả

27.

Thượng Hải

a)

スペイン

b)

メキシコ

c)

ペキン

d)

シャンハイ

28.

Không, đủ rồi ạ

a)

いいえ。

b)

もういっぱいいかがですか

c)

「いいえ、」けっこうです。

d)

そうですね。

29.

Không ~ lắm (dùng với thể phủ định)

a)

あまり

b)

とても

c)

そして

d)

〜が、〜

30.

しごと

a)

Thế nào

b)

Cuộc sống, sinh hoạt

c)

Việc, công việc

d)

Nơi, chỗ

31.

Xanh da trời

a)

くろい

b)

あかい

c)

あおい

d)

しろい

32.

Dễ

a)

やさしい

b)

むずかしい

c)

おいしい

d)

いそがしい

33.

たのしい

a)

Khó

b)

ngon

c)

Thú vị

d)

Vui

34.

ひま「な」

a)

Khoẻ, khoẻ khoắn

b)

Tiện lợi

c)

Rãnh rỗi

d)

Đẹp, hay

35.

Náo nhiệt

a)

しずか「な」

b)

にぎやか「な」

c)

ゆうめい「な」

d)

べんり「な」