Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 2A

Total questions: 84

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

"Thứ năm" được viết thế nào?

a)
Tuesday
b)
Wednesday
c)
Thursday
d)
Friday
2.

Chủ nhật là ......

a)
Monday
b)
Tuesday
c)
Saturday
d)

Sunday

3.

Ngày tiếp theo là thứ mấy?

Monday, Tuesday, ________________

a)

Wednesday

b)

Sunday

c)

Thursday

4.

Điền vào chỗ trống:

M_nday

a)

o

b)

a

c)

u

d)

i

5.

What day is it today?

Today is (a)  

6.

Thứ Ba

(a)  

7.

Thứ Tư

(a)  

8.

"Thứ năm" được viết thế nào?

a)
Tuesday
b)
Wednesday
c)
Thursday
d)
Friday
9.

Choose the correct spelling (Chọn từ được đánh vần đúng)

a)
Mondei
b)
Monday
c)
Manday
d)
Mandei
10.

Điền vào chỗ trống:

T_esday

a)

o

b)

a

c)

u

d)

i

11.

Choose the correct spelling (Chọn từ được đánh vần đúng)

a)
Wednday
b)
Wedsday
c)
Wdnesday
d)
Wednesday
12.

Chủ nhật là ......

a)
Monday
b)
Tuesday
c)
Saturday
d)

Sunday

13.

Friday là......

a)

Thứ sáu

b)

Thứ bảy

c)

Chủ nhật

d)

Thứ

14.

Chọn từ được đánh vần đúng

a)

Tuseday

b)

Teusday

c)

Daystue

d)

Tuesday

15.

Điền vào chỗ trống:

T_ursday

a)

o

b)

h

c)

u

d)

e

16.

a)

Thứ 4

b)

Thứ 5

c)

Thứ 6

d)

Thứ 7

17.

a)

Thứ 7

b)

Chủ Nhật

c)

Thứ 2

d)

Thứ 3

18.

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 4

d)

Thứ 5

19.

a)

Thứ 4

b)

Thứ 5

c)

Thứ 6

d)

Thứ 7

20.
Wednesday
a)
thứ 4
b)
thứ 2
c)
thứ 3
d)
thứ 6
21.

Trong các từ dưới đây là thứ 2 trong tiếng anh?

a)

Tuesday

b)

Monday

c)

Friday

d)

Sunday

22.

Trong các từ dưới đây là thứ 7 trong tiếng anh?

a)

Saturday

b)

Wednesday

c)

Thursday

d)

Monday

23.

Trong các từ dưới đây là chủ nhật trong tiếng anh?

a)

Tuesday

b)

Thursday

c)

Sunday

d)

Friday

24.
Tuesday
a)
thứ 3
b)
thứ 5
c)
chủ nhật
d)
thứ 4
25.
Wednesday
a)
thứ 4
b)
thứ 2
c)
thứ 3
d)
thứ 6
26.
Thursday
a)
thứ 5
b)
thứ 4
c)
thứ 7
d)
chủ nhật
27.
Friday
a)
thứ 6
b)
chủ nhật
c)
thứ 4
d)
thứ 3
28.
Saturday
a)
thứ 7
b)
thứ 5
c)
thứ 3
d)
thứ 2
29.

What day is it today?

Today is (a)  

30.

What day is it today?

Today is ........................

a)

Thursday

b)

Monday

c)

Sunday

d)

Friday

31.

What day is it today?

Today is ........................

a)

Tuesday

b)

thứ hai

c)

Friday

d)

Saturday

32.

Điền vào chỗ trống:

T_esday

a)

o

b)

a

c)

u

d)

i

33.

Choose the correct spelling (Chọn từ được đánh vần đúng)

a)
Mondei
b)
Monday
c)
Manday
d)
Mandei
34.

Choose the correct spelling (Chọn từ được đánh vần đúng)

a)
Wednday
b)
Wedsday
c)
Wdnesday
d)
Wednesday
35.

Chủ nhật là ......

a)
Monday
b)
Tuesday
c)
Saturday
d)

Sunday

36.

Ngày tiếp theo là thứ mấy?

Monday, Tuesday, ________________

a)

Wednesday

b)

Sunday

c)

Thursday

37.

Sau Friday là ..............

a)

Saturday

b)

Monday

c)

Wednesday

38.

thứ bảy: (a)  

39.

chủ nhật: (a)  

40.

thứ 3: (a)  

41.

a)

Monday

b)

Tuesday

c)

Thursday

d)

Sunday

42.

a)

Thursday

b)

Tuesday

c)

Friday

d)

Monday

43.

a)

Wednesday

b)

Thursday

c)

Saturday

d)

Sunday

44.

a)

Friday

b)

Saturday

c)

Monday

d)

Thursday

45.

a)

Sunday

b)

Friday

c)

Saturday

d)

Monday

46.

a)

Saturday

b)

Sunday

c)

Friday

d)

Tuesday

47.

a)

Sunday

b)

Tuesday

c)

Monday

d)

Friday

48.

a)

Thứ ba

b)

Thứ hai

c)

Chủ nhật

d)

Thứ tư

49.

a)

Thứ hai

b)

thứ ba

c)

thứ tư

d)

Thứ năm

50.

a)

Thứ tư

b)

thứ ba

c)

Thứ năm

d)

Thứ sáu

51.

a)

thứ tư

b)

thứ năm

c)

Thứ sáu

d)

Thứ bảy

52.

a)

Thứ năm

b)

thứ sáu

c)

thứ bảy

d)

chủ nhật

53.

a)

Thứ bảy

b)

thứ sáu

c)

thứ ba

d)

thứ tư

54.

a)

chủ nhật

b)

thứ hai

c)

thứ ba

d)

thứ năm

55.

What is _____ name?

a)

her

b)

your

c)

his

d)

my

56.

Hello! ________name is Lily.

a)

My

b)

I

c)

He

d)

She

57.

Goodbye? ________ you again.

a)

Look

b)

Hi

c)

See

d)

Bye

58.

Find word odd mean.

a)

Chicken

b)

Beef

c)

Meat

d)

Cup

59.

How many days are there in a week?

a)

5 days

b)

6 days

c)

7 days

d)

8 days

60.

What's her name?

_______ name's Anna.

a)

She

b)

Her

c)

He

d)

His

61.

This is my________

a)

pens

b)

books

c)

rubbers

d)

eraser

62.

Is this my Tom?

_______,it is.

a)

Yes

b)

No

c)

Can

d)

May

63.

It's ____________

a)

a apple

b)

an banana

c)

an apple

d)

an peach

64.

This is _____ book.

a)

on

b)

in

c)

an

d)

a

65.

"Thursday" means _________.

a)

thứ 2

b)

thứ 3

c)

thứ 4

d)

thứ 5

66.

"thứ 4" trong tiếng Anh là?

a)

Wednesday

b)

Thursday

c)

Monday

d)

Tuesday

67.

"thứ 7" trong tiếng Anh là?

(a)  

68.

"chủ nhật" trong tiếng Anh là?

(a)  

69.

"Friday" means (a)   .

70.

"Thứ 2" trong tiếng Anh là?

(a)  

71.

"môn tiếng Anh" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

72.

What day is it today?

a)

It is Mondays.

b)

It is Monday.

c)

It is Sunday.

d)

It is Sundays.

73.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

is / it / What / today / day / ?

(a)  

74.

Con hãy viết thứ tư bằng tiếng anh

(a)  

75.

Con hãy viết thứ năm bằng tiếng anh

(a)  

76.

Con hãy viết thứ sáu bằng tiếng anh

(a)  

77.

Con hãy điền vào chỗ trống:

What day is it _ _ _ _ _?

(a)  

78.

Con hãy điền vào chỗ trống:

_ _ _ _ day is it today?

(a)  

79.

Con hãy điền vào chỗ trống:

- What _ _ _ is it today?

- It's Thursday.

(a)  

80.

How many days in a week?

a)

7 days

b)

6 days

c)

5 days

d)

4 days

81.

Is it Monday?

No, it isn't. It's (a)   .

82.

Odd one out:

a)

Wednesday

b)

Saturday

c)

Today

d)

Friday

83.

What day is it today?

a)

It's Monday.

b)

It's Sunday.

c)

It's Saturday.

d)

It's Wednesday.

84.

Tuesday, Wednesday, ______________, Friday, Saturday

a)

Tuesday

b)

Thursday

c)

Saturday

d)

Sunday