WorksheetsLe son /R/
Total questions: 11
Worksheet time: 7mins
Sélectionnez la prononciation correspondante
/bɔ̃ʒuʀ/
/kʀwasɑ̃/
/fʀɔmaʒ/
/ʀuʒ/
/paʀi/
(a)
Chọn một từ khác nhóm nghĩa với những từ còn lại
père
sœur
université
mère
Qu'est-ce que c'est?
/fʀɔmaʒ/
/fɔmaʒ/
/fʀɔmeʒ/
/fɔmaʃ/
Sélectionnez la prononciation correspondante
/fʀɑ̃s/
/fʀas/
/fʀɑ̃ns/
/fʀɑ̃se/
/fʀɔmaʒ/
(gợi ý: là một đồ ăn)
(a)
Ma famille se compose de 5 personnes : mon père, ma mère, ma sœur, mon frère et moi.
Có bao nhiêu từ có chứa âm /R/ trong câu trên?
7
6
5
2
Mon frère et moi allons à l’université.
Có bao nhiêu từ có chứa âm /R/ trong câu trên?
1
2
3
0
Âm /R/ được sử dụng thường xuyên trong ngôn ngữ tiếng Pháp. Điều gì khiến việc phát âm này đôi khi hơi khó khăn?
Khó phân biệt giữa [r] và [s]
Khó phân biệt giữa [r] và [m]
Khó phân biệt giữa [r] và [n]
Khó phân biệt giữa [r] và [l]
Cách phát âm của âm /R/ trong tiếng Pháp là gì?
Có cảm giác rung nhẹ ở phía sau cổ họng
Lưỡi chạm vào răng dưới
Cả ba đều đúng
Lưỡi hướng về phía trước
Một số cách sử dụng để phát âm đúng với âm [R] là gì?
Kéo dài âm cần nhấn mạnh khi nói
Nhấn nhá ngữ điệu của âm
Thư giãn miệng khi phát âm
Giảm tốc độ nói lại
