Font size
S
M
L
XL
Worksheets复习第7课
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: BUỔI TRƯA
(a)
2.
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: MỘT SỐ
(a)
3.
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: ĂN CƠM
(a)
4.
Điền nghĩa tiếng Việt phù hợp với chữ Hán sau: 酒
(a)
5.
Điền nghĩa tiếng Việt phù hợp với chữ Hán sau: 食堂
(a)
6.
Điền lượng từ vào chỗ trống: 一。。。人
(a)
7.
Điền lượng từ vào chỗ trống: 一。。。汤
(a)
8.
NHỮNG QUYỂN SÁCH NÀY:
a)
这书
b)
这些书
c)
那些书
9.
Điền vào chỗ trống:
A:你想吃饭吗?
B:我。。。吃饭
a)
要
b)
想
10.
Chọn từ phù hợp với bức ảnh:
a)
馒头
b)
米饭
c)
饺子
11.
Chọn từ phù hợp với bức ảnh:
a)
馒头
b)
面条
c)
包子
12.
Chọn từ phù hợp với bức ảnh:
a)
饺子
b)
面条
c)
包子
13.
Chọn từ phù hợp với bức ảnh:
a)
馒头
b)
米饭
c)
饺子
14.
Chọn từ phù hợp với bức ảnh:
a)
汤
b)
酒
c)
啤酒
15.
Chọn từ phù hợp với bức ảnh:
a)
鸡蛋
b)
鸡蛋汤
c)
汤鸡蛋
Reset
