wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q1 B8

Total questions: 21

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

这是什么水果?

(a)  

2.

这是什么水果

(a)  

3.

这是什么水果?

(a)  

4.

这是什么水果?

(a)  

5.

这是什么水果?

(a)  

6.

这是什么水果?

(a)  

7.

玛丽买五斤苹果,苹果两块一斤。一共多少钱?

a)

九块

b)

十块

c)

十二块

d)

八块

8.

你买什么?

a)

我吃水果

b)

我买水果

c)

我卖水果

9.

táo rất ngon

a)

苹果很好吃

b)

苹果很酸

c)

苹果很大

d)

苹果很小

10.

A:一共20块。

B: 给你钱。

A:这是50,找你……

a)

70块

b)

30块

c)

20块

d)

50块

11.

一个包3块,一碗面条15块,一杯茶10块,一共多少钱?

a)

二十五块

b)

二十八毛

c)

二十八块

d)

二十八角

12.
  1. Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán sau: 阿拉伯语

a)

ālābòyǔ


b)

ālábóyǔ

c)

ālābóyǔ

d)

álābóyǔ

13.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "你是———国人?"

a)

哪儿

b)

c)

什么

d)

怎么

14.

“一斤” bằng bao nhiêu kg ở Việt Nam?

a)

1 kg

b)

0.5 kg

c)

1.5 kg

d)

2 kg

15.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tạm biệt"

a)

再见

b)

你好

c)

对不起

d)

请进

16.

Chọn câu trả lời đúng: “今天星期几?”

a)

明天

b)

今天

c)

对不起

d)

星期六

17.

“葡萄” là tên loại quả nào dưới đây?

a)

Táo

b)

Nho

c)

Chuối

d)

Dưa hấu

18.

Chọn câu trả lời đúng: “你妈妈身体好吗?”

a)

很好

b)

不对

c)

没关系

d)

谢谢

19.

Chọn từ thích hợp điền vào câu sau: “你叫———名字?”

a)

怎么

b)

什么

c)

d)

20.

Chọn câu trả lời đúng: “你学习汉语吗?”

a)

很好

b)

很难

c)

不太好

d)

21.

你的中文老师很美,对吗?

a)

b)

不对