wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY FOR STARTERS

Total questions: 135

Worksheet time: 2hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

chơi bóng rổ

a)

play badminton

b)

play volleyball

c)

play basketball

d)

play soccer

2.

play badminton

a)

chơi cầu lông

b)

chơi nhảy dây

c)

chơi đá bóng

d)

chơi bóng chuyền

3.

Tôi có thể đạp xe.

a)

I can ride a horse.

b)

I can ride a bike.

c)

I can't ride a bike.

4.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

5.

I can................

a)

play football

b)

skip

c)

ride a bike

d)

read book

6.

môn này ai cao mới chơi được nha

a)

basketball

b)

P.E

c)

table tennis

d)

maths

7.

Do you know this sport

a)

table tennis

b)

tenis

c)

I.T

d)

tennis

8.

WHAT IS THIS SPORT?

a)

jumping

b)

walking

c)

running

d)

swimming

9.

Từ nào có nghĩa là "môn khúc côn cầu"?

a)

baseball

b)

hockey

c)

table tennis

d)

football

10.

"Football" means:

a)

Bóng chuyền

b)

Bóng đá

c)

Cờ vua

d)

Bơi lội

11.

a)

baseball

b)

ice hockey

c)

sufing

d)

rollerblading

12.

kick

a)

đá

b)

ngồi

c)

lên

d)

đấm

13.

catch

a)

đá

b)

đuổi

c)

lấy

d)

bắt

14.

nhảy

a)

jogging

b)

walk

c)

catch

d)

jump

15.

throw

a)

nhảy

b)

lò cò

c)

bắt

d)

ném

16.

tennis

a)

quần vợt

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

môn bóng chuyền

d)

môn võ Ka-ra-tê

17.

What sport is this?

a)

Ball

b)

Tennis

c)

Badminton

d)

Ping pong

18.

What sport is this?

a)

Basketball

b)

Baseball

c)

Badminton

d)

Boxing

19.

bounce a ball

a)

đá bóng

b)

chụp bóng

c)

đập bóng

d)

ném bóng

20.

túi xách

(a)  

21.

quần áo

(a)  

22.

váy dài

(a)  

23.



(a)  

24.

áo khoác

(a)  

25.

quần bò

(a)  

26.

áo sơ mi

(a)  

27.

áo phông

(a)  

28.

tất

(a)  

29.

giày

(a)  

30.

quần dài

(a)  

31.

đồng hồ đeo tay

(a)  

32.

mặc

(a)  

33.

áo choàng

(a)  

34.

khăn quàng cổ

(a)  

35.



(a)  

36.



(a)  

37.

gấu bông

(a)  

38.

tàu lửa

(a)  

39.

người máy

(a)  

40.

bóng bay

(a)  

41.

xe tải

(a)  

42.

cái diều

(a)  

43.

búp bê

(a)  

44.

máy bay

(a)  

45.

máy bay trực thăng

(a)  

46.

cái thuyền

(a)  

47.

người ngoài hành tinh

(a)  

48.

xe đạp

(a)  

49.

quái vật

(a)  

50.

đồ chơi

(a)  

51.

trò chơi

(a)  

52.



(a)  

53.

bạn nam

(a)  

54.

girl

(a)  

55.

những đứa trẻ

(a)  

56.

anh em họ

(a)  

57.

bố

(a)  

58.

mẹ

(a)  

59.

bạn bè

(a)  

60.

bạn nữ

(a)  

61.

ông

(a)  

62.



(a)  

63.

sống

(a)  

64.

người đàn ông

(a)  

65.

già

(a)  

66.

con người

(a)  

67.

chị gái

(a)  

68.

người phụ nữ

(a)  

69.

trẻ

(a)  

70.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

71.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
72.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

73.

Green

a)
b)
c)
74.

Yellow

a)
b)
c)
75.

Orange

a)
b)
c)
76.

White

a)
b)
c)
77.

Black

a)
b)
c)
78.

brown

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xanh lá

d)

màu hồng

e)

màu tím

79.

purple/violet

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xanh lá

d)

màu hồng

e)

màu tím

80.

grey/gray

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xám

d)

màu hồng

e)

màu tím

81.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

82.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

83.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

84.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

85.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

86.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

87.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

88.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

89.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

90.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

91.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

92.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

93.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

94.

These are beds.

a)

Yes

b)

No

95.

This is a mouse

a)

Yes

b)

No

c)

Em cũng không biết nữa

d)

Cô Ánh đẹp gái

96.

This is a kitchen

a)

Yes

b)

No

c)

Em cũng không biết nữa

d)

Cô Ánh đẹp gái

97.

This is a camera

a)

Yes

b)

No

c)

Em cũng không biết nữa

d)

Cô Ánh đẹp gái

98.

This is a family

a)

Yes

b)

No

c)

Em cũng không biết nữa

d)

Cô Ánh đẹp gái

99.

These are shorts.

a)

Yes

b)

No

c)

Em cũng không biết nữa

d)

Cô Ánh đẹp gái

100.

These are cats

a)

Yes

b)

No

c)

Em cũng không biết nữa

d)

Cô Ánh đẹp gái

101.

A living room is part of a ....... ...... or flat.

a)

house

b)

mouse

c)

families

d)

kitchen

102.

Lots of ....................... sit in a living room in the evenings

a)

Families

b)

Dogs

c)

Cats

d)

Chairs

103.

and watch ....................... or listen to music.

a)

Families

b)

Kitchen

c)

Chicken

d)

Television

104.

They sit in......................or on a sofa.

a)

The WC

b)

Arm chairs

c)

Stove

d)

Fridge

105.

Some people put things like ....................... orpaintings on the walls of their living room.

a)

WC

b)

Ảnh cô Ánh

c)

Posters

d)

Ice cream

106.

buổi chiều

af (a)  

107.

bảng chữ cái

al (a)  

108.

tức giận

a (a)  

109.

động vật



(a)  

110.

căn hộ chung cư

T T A P A R E M N



(a)  

111.

môn cầu lông



(a)  

112.

bóng bay



(a)  

113.

ở giữa



(a)  

114.

xe đạp



(a)  

115.

phòng ngủ



(a)  

116.

bữa ăn sáng

(a)  

117.

tủ sách

(a)  

118.

hiệu sách

(a)  

119.

máy chụp hình

(a)  

120.

thịt gà, con gà

(a)  

121.

nhiều đứa trẻ

(a)  

122.

phòng học

(a)  

123.

sạch sẽ

(a)  

124.

quả dừa

(a)  

125.

máy vi tính

(a)  

126.

anh chị em họ

(a)  

127.

con cá sấu

(a)  

128.

phòng ăn

(a)  

129.

khẩu trang

(a)  

130.

con thằn lằn

(a)  

131.

cục tẩy

e (a)  

132.

thả diều

(a)  

133.

đạp xe đạp

(a)  

134.

đá bóng

(a)  

135.

ném bóng

(a)