wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Le climat et La météo

Total questions: 22

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Trời đẹp

(a)  

2.

Trời nắng chói chang

(a)  

3.

Trời mát

(a)  

4.

Trời có nắng

(a)  

5.

Trời nóng

(a)  

6.

Thời tiết thật tuyệt vời

(a)  

7.

Mặt trời tỏa nắng

(a)  

8.

Ngày nắng đẹp

(a)  

9.

Bầu trời xanh/ Quang đãng

(a)  

10.

Ngày nắng vàng

(a)  

11.

Có cầu vồng

(a)  

12.

Trời xấu

(a)  

13.

Trời xám xịt

(a)  

14.

Trời mưa to/ mưa lớn

(a)  

15.

Trời có mây

(a)  

16.

Trời có gió

(a)  

17.

Trời có bão

(a)  

18.

Trời mưa như trút nước

(a)  

19.

Trời có sương mù

(a)  

20.

Trời có tuyết

(a)  

21.

Trời mưa

(a)  

22.

Ngày mưa

(a)