wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng Bài 4 Minna

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Học, học bài

a)

おきます

b)

さがします

c)

べんきょうします

d)

ねます

2.

Chọn nghĩa đúng của từ: としょかん

a)

Bưu điện

b)

Công ty

c)

Trường đại học

d)

Thư viện

3.

Chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh

a)

あさ

b)

ひる

c)

ばん

d)

よる

4.

Chọn từ vựng thích hợp với nghĩa: Hôm nay

a)

ぎんこう

b)

きょう

c)

おととい

d)

がくせい

5.

Chọn từ vựng thích hợp với nghĩa: Mỗi ngày

a)

あした

b)

きのう

c)

ざっし

d)

まいにち

6.

Chọn từ vựng thích hợp với ảnh sau

a)

ワイン

b)

エレベーター

c)

ネクタイ

d)

デパート

7.

Chọn nghĩa đúng của từ vựng: いま

a)

Bây giờ

b)

Hôm kia

c)

Buổi trưa

d)

Bưu điện

8.

Chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh

a)

おきます

b)

ねます

c)

ばん

d)

おわります

9.

Chọn từ vựng tương ứng với nghĩa: Đôi giày

a)

たばこ

b)

うち

c)

うりば

d)

くつ

10.

Người đàn ông trong bức ảnh sẽ nói gì ?

a)

おいくつですか。

b)

いくらですか。

c)

おなまえは?

d)

なんばんですか。