Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab no.1

Total questions: 25

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

forget + V-ing

a)

quên phải làm gì

b)

quên đã làm gì

c)

nhớ phải làm gì

d)

nhớ đã làm gì

2.

forget + to-V

a)

nhớ phải làm gì

b)

nhớ đã làm gì

c)

quên phải làm gì

d)

quên đã làm gì

3.

remember + V-ing

a)

nhớ đã làm gì

b)

nhớ phải làm gì

c)

tiếc đã làm gì

d)

tiếc phải làm gì

4.

remember + to-V

a)

tiếc đã làm gì

b)

tiếc đã làm gì

c)

nhớ đã làm gì

d)

nhớ phải làm gì

5.

try + V-ing

a)

thử làm gì

b)

cố gắng làm gì

c)

cần phải làm gì

d)

định làm gì

6.

try + to-V

a)

định làm gì

b)

thử làm gì

c)

tiếc vì đã làm gì

d)

cố gắng làm gì

7.

regret + V-ing

a)

định làm gì

b)

tiếc phải làm gì

c)

tiếc vì đã làm gì

8.

____+ to-V: định làm gì

a)

need

b)

intend

c)

want

d)

allow

9.

cho phép làm gì

a)

allow + sb + to-V

b)

need + to-V

c)

allow + V-ing

d)

want+ to-V

10.

cho phép ai đó làm gì

a)

allow + sb + to-V

b)

allow + V-ing

c)

need + to-V

d)

want + to-V

11.

____: học hỏi

a)

result from

b)

learn about

c)

result in

d)

get around

12.

Dẫn tới

a)

result from

b)

result in

c)

carry out

d)

get around

13.

nguyên nhân do...

a)

result in

b)

learn about

c)

result from

d)

get around

14.

carry out

a)

dẫn tới

b)

tiến hành

c)

học hỏi

d)

mang theo

15.

focus on

a)

diễn ra

b)

tập trung vào

c)

học hỏi

d)

dẫn tới

16.

pass down

a)

thừa kế

b)

truyền lại

c)

diễn ra

d)

chăm sóc

17.

take place (v)

a)

thừa kế

b)

di sản

c)

định làm gì

d)

diễn ra

18.

heritage (n)

a)

đồ cổ

b)

nghề nghiệp

c)

di sản

19.

accuse (sb) of + V-ing/N

a)

khuyên ai đó làm gì

b)

buộc tội ai đó làm gì

c)

muốn ai đó làm gì

d)

cho phép ai làm gì

20.

compulsory

a)

tự nguyện

b)

nghiệp dư

c)

bắt buộc

d)

chuyên nghiệp

21.

professional

a)

chuyên nghiệp

b)

bắt buộc

c)

nghiệp dư

d)

tự nguyện

22.

optional

a)

bắt buộc

b)

nghi ngờ

c)

chuyên nghiệp

d)

tự nguyện

23.

depend on

a)

diễn ra

b)

tham gia

c)

phụ thuộc vào

d)

buộc tội

24.

amateur

a)

chuyên nghiệp

b)

bắt buộc

c)

nghiệp dư

d)

tự nguyện

25.

doubt (n)

a)

sự nghi ngờ

b)

di sản

c)

tảng đá

d)

bài học