Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ NHẬT NGỮ N5

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

私は ____ 勉強します。

a)

日本語

b)

英語

c)

한국어

d)

中国語

2.

手紙 (tegami) có nghĩa là gì?

a)

Bánh mì

b)

Cây bút

c)

Thư

d)

Con mèo

3.

誰 (dare) có nghĩa là gì?

a)

Cái gì

b)

Ở đâu

c)

Ai

d)

Khi nào

4.

いいえ (iie) có nghĩa là gì?

a)

Vâng

b)

Cảm ơn

c)

Xin lỗi

d)

Không

5.

はい (hai) có nghĩa là gì?

a)

Không

b)

Vâng

c)

Cảm ơn

d)

Xin lỗi

6.

赤 (aka) có nghĩa là gì?

a)

Xanh

b)

Vàng

c)

Đỏ

d)

Trắng

7.

安い (yasui) có nghĩa là gì?

a)

Rẻ

b)

Mắc

c)

Nóng

d)

Lạnh

8.

水 (mizu) có nghĩa là gì?

a)

Lửa

b)

Cây

c)

Nước

d)

Đá

9.

大きい (ookii) có nghĩa là gì?

a)

Nhỏ

b)

Lớn

c)

Nóng

d)

Lạnh

10.

Viết lại câu "私は学生です。" sang dạng quá khứ.

a)

私は学生です。

b)

私は学生でした。

c)

私は学生になります。

d)

私は学生になりたいです。

11.

どこ (doko) có nghĩa là gì?

a)

Ai

b)

Cái gì

c)

Ở đâu

d)

Khi nào

12.

Viết lại câu "私は学生です。" sang dạng phủ định.

a)

私は学生ではありません。

b)

私は学生です。

c)

私は学生でした。

d)

私は学生になります。

13.

Dịch câu tiếng Việt sang tiếng Nhật: Tôi đi học

a)

私は学校に行きます。

b)

私は学校へ行きます。

c)

私は学校へ行きました。

d)

私は学校へ行きます。

14.

Câu nào sau đây sử dụng ngữ pháp "~ですね" đúng?

a)

私は日本語を勉強します。

b)

私は日本語を勉強しました。

c)

私は日本語を勉強したいです。

d)

今日はいい天気ですね。

15.

何 (nani) có nghĩa là gì?

a)

Ai

b)

Ở đâu

c)

Khi nào

d)

Cái gì

16.

Câu nào sau đây sử dụng ngữ pháp "~たい" đúng?

a)

私は日本語を勉強したいです。

b)

私は日本語を勉強します。

c)

私は日本語を勉強しました。

d)

私は日本語を勉強しました。

17.

青 (ao) có nghĩa là gì?

a)

Đỏ

b)

Vàng

c)

Trắng

d)

Xanh

18.

Câu nào sau đây sử dụng ngữ pháp "~ます" đúng?

a)

私は日本語を勉強します。

b)

私は日本語を勉強しました。

c)

私は日本語を勉強したいです。

d)

私は日本語を勉強します。

19.

Dịch câu "私は日本語を勉強します。" sang tiếng Việt.

a)

Tôi học tiếng Nhật.

b)

Tôi học tiếng Anh.

c)

Tôi học tiếng Hàn.

d)

Tôi học tiếng Trung.

20.

Câu nào sau đây sử dụng ngữ pháp "~たい" đúng?

a)

私は日本語を勉強します。

b)

私は日本語を勉強しました。

c)

私は日本語を勉強したいです。

d)

私は日本語を勉強します。

21.

Viết lại câu "これは私の本です。" sang dạng phủ định.

a)

これは私の本です。

b)

これは私の本でした。

c)

これは私の本になります。

d)

これは私の本ではありません。