wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin Ứng Dụng 2

Total questions: 116

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Những yếu tố nào cần được xem xét khi triển khai và sử dụng hệ thống thông tin?

a)

Đào tạo nhân viên, hỗ trợ hệ thống, làm việc nhóm, tái thiết kế quy trình, vai trò và trách nhiệm.

b)

Chỉ sử dụng công nghệ mới.

c)

Đảm bảo rằng hệ thống luôn hoạt động 24/7.

d)

Tạo ra nhiều báo cáo quản lý nhất có thể.

2.

Trợ lý cá nhân Siri thuộc về công ty nào?

a)

Google

b)

Samsung

c)

Apple

d)

Microsoft

3.

VR đứng cho viết tắt của gì?

a)

Virtual Reality

b)

Visual Reality

c)

Video Reality

d)

Virtual Realm

4.

AR đứng cho viết tắt của gì?

a)

Advanced Reality

b)

Augmented Reality

c)

Artificial Reality

d)

Alternate Reality

5.

Cách xác định từ khóa là gì khi tìm kiếm thông tin trên Internet?

a)

Chọn từ khóa liên quan

b)

Để trống không

c)

Sử dụng từ khóa ngẫu nhiên

d)

Sử dụng từ khoá không liên quan

6.

World Wide Web (WWW) được giới thiệu vào năm nào?

a)

Năm 1960

b)

Năm 1971

c)

Năm 1983

d)

Năm 1991

7.

Giao thức nào được sử dụng để ngăn chặn truy cập trái phép vào mạng và bảo vệ mạng khỏi các mối đe dọa và tấn công từ bên ngoài?

a)

TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol).

b)

DNS (Domain Name System).

c)

Firewall.

d)

Modem.

8.

Thiết bị nào tập trung dữ liệu từ nhiều thiết bị vào một mạng LAN?

a)

Router.

b)

Switch.

c)

Hub.

d)

Access Point.

9.

Cấu trúc tên miền Internet dựa trên nguyên tắc gì?

a)

Nguyên tắc cây phân tầng (hierarchical tree structure)

b)

Nguyên tắc dạng ma trận (matrix structure)

c)

Nguyên tắc đường tròn (circular path structure)

d)

Nguyên tắc tự do (freestyle structure)

10.

Sử dụng giao thức nào đã giúp định hình cơ sở hạ tầng của Internet như chúng ta biết ngày nay?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

TCP/IP

11.

Công cụ tìm kiếm đầu tiên là gì và nó đã ra đời vào năm nào?

a)

Google, năm 1994

b)

Bing, năm 2000

c)

Yahoo, năm 1995

d)

Archie, năm 1989

12.

Loại mạng nào cho phép người dùng từ xa kết nối vào mạng nội bộ một cách bảo mật?

a)

VPN (Virtual Private Network).

b)

Mạng kiểu Bus (Bus Topology).

c)

Mạng Vòng tròn (Ring Topology).

d)

Mạng Mesh.

13.

DNS là viết tắt của gì và chức năng của nó là gì?

a)

DNS là viết tắt của Domain Name System, chức năng là quản lý tiền điện thoại

b)

DNS là viết tắt của Digital Network Service, chức năng là chia sẻ tài liệu trực tuyến

c)

DNS là viết tắt của Data Naming System, chức năng là đánh số các gói dữ liệu

d)

DNS là viết tắt của Domain Name System, chức năng là chuyển đổi giữa tên miền và địa chỉ IP

14.

Khi tìm kiếm thông tin trên Internet, việc đầu tiên và quan trọng là gì?

a)

Xác định từ khóa

b)

Sử dụng phép +

c)

Sử dụng dấu ngoặc kép

d)

Sử dụng phép -

15.

Địa chỉ IP IPv6 có bao nhiêu bit và hỗ trợ bao nhiêu địa chỉ IP?

a)

32-bit, hỗ trợ 4 tỷ địa chỉ IP

b)

64-bit, hỗ trợ 18 trăm tỷ địa chỉ IP

c)

128-bit, hỗ trợ 3,4 x 10^38 địa chỉ IP

d)

256-bit, hỗ trợ 100 ngàn địa chỉ IP

16.

Khi muốn tìm kiếm nội dung nguyên văn của cụm từ, bạn sử dụng dấu gì?

a)

Dấu +

b)

Dấu -

c)

Dấu ngoặc kép " "

d)

filetype:đuôi của tập tin

17.

an trọng vào sự phát triển của gì?

a)

Internet và Web

b)

Máy tính cá nhân

c)

Mạng cục bộ

d)

Các máy tính lớn tập trung

18.

Bộ giao thức nào được sử dụng để cho phép máy tính liên kết và giao tiếp với nhau trên Internet?

a)

TCP/IP (Transmision Control Protocol - Internet Protocol)

b)

HTTP (Hypertext Transfer Protocol)

c)

FTP (File Transfer Protocol)

d)

DNS (Domain Name System)

19.

Wikipedia là một loại gì?

a)

Blog

b)

Mạng xã hội

c)

Wiki

d)

Bách khoa toàn thư trực tuyến

20.

Mạng máy tính dựa trên khoảng cách địa lý phân loại mạng thành các loại nào?

a)

Mạng cục bộ (LAN) và mạng diện rộng (WAN).

b)

Mạng toàn cầu (GAN) và mạng đô thị (MAN).

c)

Mạng kiểu Bus (Bus Topology) và mạng hình Sao (Star Topology).

d)

Mạng Mesh và mạng Vòng tròn (Ring Topology).

21.

Thương mại điện tử di động (M-commerce) đề cập đến việc giao dịch thương mại thông qua thiết bị nào?

a)

Máy fax.

b)

Truyền hình.

c)

Điện thoại di động.

d)

Máy tính.

22.

Loại giao dịch TMĐT theo hình thức bán buôn là gì?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2B

d)

B2E

23.

Để tìm kiếm các trang có tất cả các chữ của từ khóa mà không theo thứ tự nào hết, bạn sử dụng phép toán gì?

a)

Phép +

b)

Phép -

c)

Dấu ngoặc kép " "

d)

filetype:đuôi của tập tin

24.

Sử dụng giao thức nào đã giúp định hình cơ sở hạ tầng của Internet như chúng ta biết ngày nay?

a)

HTTP.

b)

FTP.

c)

SMTP.

d)

TCP/IP.

25.

Internet bắt đầu phát triển vào thập kỷ nào?

a)

Thập kỷ 1950.

b)

Thập kỷ 1960.

c)

Thập kỷ 1970.

d)

Thập kỷ 1980.

26.

Mô hình thương mại điện tử nào chiếm tỷ lệ lớn trong tổng doanh thu bán lẻ tại Hoa Kỳ?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2B

d)

C2C

27.

Ngày nay, để truy cập Internet, người ta chủ yếu sử dụng điện thoại thông minh và máy tính bảng có tính di động cao thay vì cái gì?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách tay

c)

Máy tính lớn tập trung

d)

Máy chủ

28.

TMĐT quốc tế là gì?

a)

TMĐT mua bán hàng hóa và dịch vụ trong cùng một quốc gia

b)

TMĐT mua bán hàng hóa và dịch vụ xuyên quốc gia

c)

TMĐT trực tuyến

d)

TMĐT trực tiếp

29.

Loại thương mại điện tử nào tập trung vào việc mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các doanh nghiệp?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2B

d)

C2C

30.

Máy tính bảng và điện thoại thông minh đã thay đổi cách con người thực hiện thương mại điện tử như thế nào?

a)

Giúp mở rộng khả năng xử lý và lưu trữ

b)

Phá vỡ độc quyền của các nhà sản xuất máy tính truyền thống

c)

Giúp tiết kiệm chi phí xây dựng phần mềm

d)

Tất cả các câu trả lời trên đều đúng

31.

TMĐT tiêu dùng tập trung vào việc bán hàng trực tuyến cho ai?

a)

Các doanh nghiệp

b)

Người tiêu dùng cuối cùng

c)

Người lao động

d)

Chính phủ

32.

Thương mại điện tử trên thiết bị di động liên quan đến việc sử dụng gì để kết nối điện thoại thông minh và máy tính bảng với mạng Internet?

a)

Dữ liệu di động

b)

Wifi

c)

Bluetooth

d)

NFC

33.

"Thương mại điện tử" có thể được định nghĩa như thế nào một cách chung nhất?

a)

Việc sử dụng Internet và các mạng khác để mua, bán, vận chuyển hoặc trao đổi dữ liệu, hàng hóa hoặc dịch vụ.

b)

Giao dịch kinh doanh bằng cách sử dụng công nghệ thông tin.

c)

Các hoạt động mua bán trực tuyến.

d)

Tất cả các phương án trên.

34.

Mô hình thương mại điện tử nào phát triển dựa trên số lượng người dùng đăng ký tài khoản mạng xã hội?

a)

B2B

b)

B2C

c)

TMĐT trực tuyến

d)

Thương mại điện tử trên nền tảng xã hội

35.

Mô hình máy khách/máy chủ giúp tiết kiệm chi phí trong việc quản lý phần mềm và phần cứng ở đâu?

a)

Phần mềm

b)

Phần cứng

c)

Cả phần mềm và phần cứng

d)

Mạng cục bộ

36.

Khi nào TMĐT được xem là "TMĐT nguyên gốc"?

a)

Khi tất cả các hoạt động đều là hoạt động vật lý.

b)

Khi tất cả các hoạt động đều là hoạt động kỹ thuật số.

c)

Khi có sử dụng một số hoạt động kỹ thuật số.

d)

Khi không có hoạt động kỹ thuật số nào.

37.

Trong mô hình máy khách/máy chủ, máy tính khách có khả năng gì?

a)

Lưu trữ tệp

b)

Thực hiện nhiệm vụ phức tạp

c)

Kết nối với mạng

d)

Cung cấp các chức năng phổ biến

38.

Thương mại điện tử giúp doanh nghiệp thu thập được nhiều thông tin về thị trường từ nguồn nào?

a)

Thông tin từ sách vở

b)

Thông tin từ các cuộc họp

c)

Thông tin từ mạng Internet

d)

Thông tin từ các cuộc trò chuyện trực tiếp với khách hàng

39.

Thương mại điện tử trên nền tảng xã hội thường được kết hợp với loại thương mại điện tử nào?

a)

TMĐT sản phẩm

b)

TMĐT dịch vụ

c)

TMĐT nội địa

d)

TMĐT trực tuyến

40.

Loại thương mại điện tử nào tập trung vào việc mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các doanh nghiệp?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2B

d)

C2C

41.

Mô hình máy khách/máy chủ giúp gì trong việc mở rộng công suất?

a)

Tăng kích thước máy tính khách

b)

Thêm máy tính chủ và máy tính khách

c)

Giảm lỗi hơn

d)

Sử dụng máy tính lớn tập trung

42.

Loại dịch vụ điện toán đám mây cho phép khách hàng sử dụng các tài nguyên điện toán từ nhà cung cấp dịch vụ đám mây theo nhu cầu của họ?

a)

Cơ sở hạ tầng dưới hình thức dịch vụ (IaaS)

b)

Nền tảng dưới hình thức dịch vụ (PaaS)

c)

Phần mềm dưới hình thức dịch vụ (SaaS)

d)

Tất cả các câu trả lời trên đều đúng

43.

Internet là gì?

a)

Hệ thống kết nối các mạng máy tính khác nhau trên toàn cầu.

b)

Một loại máy tính đặc biệt.

c)

Một ứng dụng trên điện thoại di động.

d)

Tên một trò chơi trực tuyến.

44.

Khi nào TMĐT được xem là "TMĐT nguyên gốc"?

a)

Khi tất cả các hoạt động đều là hoạt động vật lý.

b)

Khi tất cả các hoạt động đều là hoạt độ

c)

Không có đáp án

d)

Không có đáp án

45.

Thế giới đã chứng kiến sự bùng nổ của thương mại điện tử vào giai đoạn nào?

a)

Những khởi đầu đầu tiên (1960 - 1980).

b)

Sự ra đời của World Wide Web (WWW) vào năm 1991.

c)

Sự phát triển mạnh mẽ của TMĐT từ năm 2000 trở đi.

d)

Tất cả các phương án trên.

46.

Mô hình điện toán đám mây cung cấp tài nguyên như xử lý, tính toán, lưu trữ và phần mềm thông qua gì?

a)

Máy chủ và hạ tầng vật lý

b)

Internet và máy tính cá nhân

c)

Mạng cục bộ và máy tính lớn tập trung

d)

Các dịch vụ điện toán đám mây

47.

Thương mại điện tử B2C là viết tắt của gì?

a)

Business to Business

b)

Business to Consumer

c)

Consumer to Consumer

d)

Consumer to Business

48.

IXP là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?

a)

Internet Exchange Provider.

b)

International Exchange Protocol.

c)

Improve External Protocol.

d)

Internet Extent Protocol.

49.

Thị trường thương mại điện tử toàn cầu dự kiến sẽ tăng trưởng 30% vào năm nào?

a)

2020

b)

2021

c)

2025

d)

2030

50.

Thương mại điện tử địa phương tập trung vào việc tăng cường lượng người tiêu dùng dựa trên cái gì?

a)

Vị trí địa lý cụ thể

b)

Kích thước màn hình điện thoại thông minh

c)

Mạng xã hội

d)

Thương mại điện tử trực tuyến

51.

Mô hình thương mại điện tử nào đề cập đến việc phân chia các dịch vụ, thông tin hoặc sản phẩm từ các tổ chức đến nhân viên của họ?

a)

B2B

b)

B2C

c)

B2E

d)

C2B

52.

Thương mại điện tử đang trở nên phổ biến nhờ vào sự phát triển của cái gì?

a)

Thương mại truyền thống

b)

Máy tính cá nhân

c)

Internet

d)

Điện thoại di động

53.

Thương mại điện tử được định nghĩa tại Việt Nam theo Luật Thương mại điện tử là gì?

a)

Việc thực hiện giao dịch thương mại bằng công nghệ thông tin qua internet và mạng di động.

b)

Hoạt động mua bán trực tuyến sản phẩm và dịch vụ.

c)

Trao đổi thông tin kinh doanh và dữ liệu điện tử.

d)

Tất cả các phương án trên.

54.

Anh Minh muốn gửi một bức thư điện tử tới chị Nga. Anh Minh sẽ điền địa chỉ email của chị Nga vào trong ô nào dưới đây?

a)

To

b)

Subject

c)

Cc

d)

Bcc

55.

Mô hình máy khách/máy chủ có lợi ích gì trong việc xử lý cơ bản hiện nay?

a)

Xử lý trên máy tính cá nhân

b)

Xử lý trên các thiết bị di động

c)

Xử lý trên các máy tính lớn tập trung

d)

Xử lý trên máy chủ duy nhất

56.

Giao thức nào được sử dụng cho việc truyền dẫn dữ liệu trên Internet?

a)

HTTP.

b)

FTP.

c)

SMTP.

d)

TCP/IP.

57.

Các blog thường cho phép người đọc làm gì?

a)

Chỉ đọc bài viết

b)

Bình luận về các mục

c)

Thêm và chỉnh sửa nội dung

d)

Tạo danh sách các blog

58.

Trong kiến trúc tổng quát của Internet, mạng Internet được xem như thế nào?

a)

Một mạng duy nhất.

b)

Một mạng máy tính tại một địa điểm cụ thể.

c)

Một liên mạng máy tính toàn cầu.

d)

Một mạng máy tính cá nhân.

59.

Mô hình kinh doanh nào đang trở nên phổ biến nhờ sự phát triển của thương mại điện tử?

a)

Bán lẻ truyền thống

b)

Mô hình kinh doanh trực tiếp

c)

Thương mại điện tử B2C

d)

Thương mại điện tử C2C

60.

Mạng diện rộng WAN là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?

a)

Wire Area Network.

b)

WiMAX Area Network.

c)

Web Area Network.

d)

Wide Area Network.

61.

Theo Cơ quan Hàng không Vũ trụ Hoa Kỳ (NASA), "thương mại điện tử" là gì?

a)

Mua sắm hàng hóa và dịch vụ trực tuyến.

b)

Tiến hành các giao dịch kinh doanh thông qua mạng internet.

c)

Truyền thông kinh doanh và thanh toán điện tử.

d)

Cả 3 phương án trên.

62.

Việc gì được thực hiện dễ dàng hơn trong công tác kế toán nhờ thương mại điện tử?

a)

Quyết toán thuế

b)

Kiểm tra hàng tồn kho

c)

Giao dịch mua bán hàng hóa

d)

Xây dựng chi phí sản xuất

63.

Mô hình máy khách/máy chủ đã thay đổi Internet và Web ra sao?

a)

Tạo ra Internet

b)

Tạo ra Web

c)

Cung cấp cơ sở hạ tầng cho Internet và Web

d)

Tất cả các câu trả lời trên đều sai

64.

Quan trọng nhất trong kiến trúc TMĐT là gì?

a)

Cơ sở hạ tầng kinh doanh.

b)

Cơ sở hạ tầng mạng.

c)

Cơ sở hạ tầng giao tiếp.

d)

Cơ sở hạ tầng phân phối.

65.

Các chi phí nào KHÔNG phải chi phí liên quan đến việc xây dựng ứng dụng thương mại điện tử

a)

Chi phí xây dựng website

b)

Chi phí đầu tư, thuê máy chủ

c)

Chi phí thiết kế nội dung quảng cáo

d)

Chi phí đăng ký thương hiệu

66.

Khi tiếp cận hệ thống, việc nghiên cứu cấu trúc của hệ thống phân cấp thường được thực hiện theo cách nào?

a)

Bắt buộc phải tiếp cận các cấp từ trên xuống

b)

Chỉ cần tiếp cận cấp trên, không quan trọng cấp dưới

c)

Bắt buộc tiếp cận tất cả các cấp dưới trước

d)

Không cần tiếp cận cấp nào cả

67.

Hệ thống kinh tế thị trường thuộc loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống đóng

b)

Hệ thống kiểm soát phản hồi

c)

Hệ thống tự động

d)

Hệ thống mở

68.

Tính chất nào sau đây không phải của một hệ thống?

a)

Tính tổ chức

b)

Tính phụ thuộc vào môi trường

c)

Tính tương tác

d)

Tính độc lập

69.

Thương mại điện tử (TMĐT) không thể giúp giảm chi phí gì?

a)

Chi phí sản xuất

b)

Chi phí bán hàng

c)

Chi phí vận chuyển

d)

Chi phí quảng cáo

70.

Hệ thống kiểm soát phản hồi có đặc điểm gì?

a)

Hoàn toàn cô lập với môi trường

b)

Chịu sự tác động của môi trường và kiểm soát được tác động này

c)

Hoạt động một cách tự động

d)

Không kiểm soát được sự tác động của môi trường

71.

Đối tượng nào trong quá trình điều khiển hệ thống thường đưa ra các tác động điều khiển?

a)

Đối tượng điều khiển

b)

Đối tượng bị điều khiển

c)

Đối tượng đánh giá

d)

Đối tượng phản hồi

72.

Đối với doanh nghiệp, việc nào sau đây được thực hiện dễ dàng hơn nhờ thương mại điện tử?

a)

Giao tiếp với khách hàng trực tiếp

b)

Tạo và quản lý bảng kế toán

c)

Lập kế hoạch sản xuất

d)

Gửi thư bằng đường bưu điện

73.

Các phương tiện điện tử trong TMĐT bao gồm gì?

a)

Máy tính và mạng Internet.

b)

Điện thoại và máy fax.

c)

Truyền hình và máy tính.

d)

Cả 3 phương án trên.

74.

Đâu KHÔNG phải là yêu cầu thiết kế website B2C:

a)

Cung cấp đầy đủ tiện ích đặt hàng, tiện ích thanh toán trực tuyến

b)

Giao diện đẹp, thiết kế chuyên nghiệp, phép hiển thị trên di động

c)

Có nhiều thông tin về các bản tin thời sự trong ngày.

d)

Liên kết bán hàng tối đa qua các mạng xã hội

75.

Hệ thống đóng có đặc điểm gì?

a)

Hoàn toàn cô lập với môi trường

b)

Hoạt động một cách tự động

c)

Chịu sự tác động của môi trường và kiểm soát được tác động này

d)

Không kiểm soát được sự tác động của môi trường

76.

Thông tin là gì?

a)

Thông tin là dữ liệu không có giá trị.

b)

Thông tin là tập hợp các hình ảnh và video.

c)

Thông tin là dữ liệu đã được tổ chức và xử lý để mang lại giá trị và ý nghĩa.

d)

Thông tin là các con số.

77.

Google KHÔNG hỗ trợ cách tìm kiếm nào dưới đây?

a)

Tìm kiếm chính xác cụm từ.

b)

Tìm kiếm từ trái nghĩa.

c)

Tìm kiếm loại trừ.

d)

Tìm kiếm kết hợp.

78.

Nguyên lý nào đề xuất việc xét vấn đề trong một hệ thống lớn hơn (siêu hệ thống) để giải quyết các vấn đề 'bất khả quyết'?

a)

Nguyên lí phân cấp

b)

Nguyên lý độ đa dạng cần thiết

c)

Nguyên lý về mối liên hệ ngược

d)

Nguyên lý bổ sung ngoài

79.

Hệ thống thông tin là gì?

a)

Một công cụ để lưu trữ thông tin.

b)

Một cấu trúc tổ chức để thu thập, xử lý, lưu trữ và truyền tải thông tin trong một tổ chức hoặc hệ thống.

c)

Một tập hợp các hình ảnh và video.

d)

Một loại máy tính đặc biệt.

80.

Thế nào là dữ liệu?

a)

Dữ liệu là thông tin đã được tổ chức và xử lý để mang lại giá trị và ý nghĩa.

b)

Dữ liệu chỉ là các số.

c)

Dữ liệu là các yếu tố để xử lý thành thông tin.

d)

Dữ liệu là thông tin không có giá trị.

81.

Nguyên lý nào mô tả việc quản lý các trạng thái cân bằng nội của hệ thống?

a)

Nguyên lý 1 - Nguyên lý trình tự

b)

Nguyên lý 2 - Nguyên lý phân cấp

c)

Nguyên lý 3 - Nguyên lý cân bằng nội

d)

Nguyên lí 4 - Nguyên lý bổ sung ngoài

82.

Trong hệ thống kinh tế-xã hội, quá trình điều khiển thường hướng tới mục tiêu gì?

a)

Đưa hệ thống về vị trí cân bằng

b)

Đảm bảo tính đa dạng của hệ thống

c)

Đạt được một mục tiêu định trước

d)

Loại bỏ các vấn đề 'bất khả quyết'

83.

Trong việc tiếp cận hệ thống, nguyên lý nào quy định trình tự các bước cần thực hiện?

a)

Nguyên lý 1 - Nguyên lý trình tự

b)

Nguyên lý 2 - Nguyên lý phân cấp

c)

Nguyên lý 3 - Nguyên lý cân bằng nội

d)

Nguyên lí 4 - Nguyên lý bổ sung ngoài

84.

Thương mại điện tử có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí gì trong công tác kế toán?

a)

Chi phí văn phòng

b)

Chi phí sản xuất

c)

Chi phí quảng cáo

d)

Chi phí vận chuyển

85.

Hệ thống đóng là loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống hoàn toàn cô lập với môi trường.

b)

Hệ thống có tương tác mạnh với môi trường.

c)

Hệ thống tự động hoạt động.

d)

Hệ thống kiểm soát phản hồi.

86.

Điều gì góp phần vào tính toàn cầu của Internet?

a)

Giao thức TCP/IP

b)

Bộ máy chủ web

c)

Trình duyệt web

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

87.

Trong việc tiếp cận hệ thống, nguyên lý nào quy định trình tự các bước cần thực hiện?

a)

Nguyên lý 1 - Nguyên lý trình tự

b)

Nguyên lý 2 - Nguyên lý phân cấp

c)

Nguyên lý 3 - Nguyên lý cân bằng nội

d)

Nguyên lí 4 - Nguyên lý bổ sung ngoài

88.

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) định nghĩa thương mại điện tử bao gồm những hoạt động gì?

a)

Sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm thông qua mạng Internet.

b)

Các giao dịch mua bán và thanh toán trực tuyến.

c)

Cả sản phẩm giao nhận và thông tin số hoá.

d)

Tất cả các phương án trên

89.

Hệ thống tự động là loại hệ thống có gì?

a)

Hệ thống không kiểm soát sự tác động của môi trường.

b)

Hệ thống có khả năng thực hiện các quá trình và chức năng một cách tự động, ít hoặc không cần sự can thiệp của con người.

c)

Hệ thống tương tác mạnh với môi trường.

d)

Hệ thống hoàn toàn cô lập với môi trường.

90.

Thông tin giúp chúng ta làm gì?

a)

Thông tin giúp chúng ta thực hiện các công việc một cách hiệu quả hơn.

b)

Thông tin giúp chúng ta thay đổi dữ liệu.

c)

Thông tin không có tác dụng gì.

d)

Thông tin chỉ có giá trị trong ngành công nghiệp truyền thông.

91.

Thông tin đáng tin cậy là gì?

a)

Thông tin đáng tin cậy là thông tin được người dùng tin cậy.

b)

Thông tin đáng tin cậy là thông tin luôn chính xác.

c)

Thông tin đáng tin cậy là thông tin không cần kiểm tra.

d)

Thông tin đáng tin cậy là thông tin có giá trị thấp.

92.

Hệ thống thông tin cá nhân thường được sử dụng bởi ai?

a)

Toàn bộ tổ chức.

b)

Một cá nhân hoặc một số người trong một tổ chức nhỏ.

c)

Khách hàng và đối tác kinh doanh.

d)

Các công ty công nghệ lớn.

93.

Thông tin linh hoạt có thể được áp dụng vào mục đích gì?

a)

Thông tin linh hoạt chỉ có thể được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

b)

Thông tin linh hoạt có thể được áp dụng vào nhiều mục đích khác nhau.

c)

Thông tin linh hoạt chỉ có thể được sử dụng cho mục đích giải trí.

d)

Thông tin linh hoạt có thể được sử dụng cho mục đích học tập.

94.

Nguyên lý nào yêu cầu sự tương hợp giữa mục tiêu, nội dung, mức độ và phương pháp trong quá trình tiếp cận hệ thống?

a)

Nguyên lí phân cấp

b)

Nguyên lý độ đa dạng cần thiết

c)

Nguyên lý về mối liên hệ ngược

d)

Nguyên lý trình tự

95.

Thông tin có giá trị khi nào?

a)

Thông tin có giá trị khi nó không có lỗi.

b)

Thông tin có giá trị khi nó được tổ chức và xử lý để mang lại giá trị và ý nghĩa.

c)

Thông tin có giá trị khi nó rẻ.

d)

Thông tin có giá trị khi nó không được kiểm tra.

96.

Hệ thống cung cấp dữ liệu tập trung vào việc gì?

a)

Lưu trữ và cung cấp dữ liệu cho các hệ thống khác.

b)

Tạo ra các phần mềm hội nghị trên web.

c)

Hỗ trợ quản lý và ra quyết định cho tổ chức.

d)

Xử lý giao dịch kinh doanh.

97.

Hệ thống thông tin quản lý tri thức tập trung vào việc gì?

a)

Lưu trữ và cung cấp dữ liệu cho các hệ thống khác.

b)

Thu thập dữ liệu từ nguồn ngoại.

c)

Thu thập, tổ chức và chia sẻ tri thức và thông tin chuyên môn trong tổ chức.

d)

Xử lý giao dịch kinh doanh.

98.

Hệ thống thông tin quản lý tập trung vào việc gì?

a)

Xử lý giao dịch kinh doanh.

b)

Thu thập dữ liệu từ nguồn bên ngoài.

c)

Hỗ trợ quản lý và ra quyết định cho tổ chức.

d)

Tạo ra các ứng dụng trực tuyến.

99.

Một hệ thống có thể bao gồm các phân hệ như thế nào?

a)

Chỉ có một phân hệ duy nhất

b)

Không có phân hệ

c)

Có nhiều phân hệ và phân hệ con

d)

Có một phân hệ và một phân hệ con

100.

Cơ sở hạ tầng công nghệ của một tổ chức HTTT bao gồm gì?

a)

Chỉ máy tính và mạng.

b)

Chỉ phần mềm máy tính.

c)

Tất cả phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, mạng.

101.

Dữ liệu chữ và số được biểu diễn bằng cách nào?

a)

Dữ liệu chữ và số được biểu diễn bằng âm thanh.

b)

Dữ liệu chữ và số được biểu diễn bằng hình ảnh.

c)

Dữ liệu chữ và số được biểu diễn bằng số, chữ cái và các ký tự khác nhau.

d)

Dữ liệu chữ và số không thể biểu diễn.

102.

Những yếu tố nào cần được xem xét khi triển khai và sử dụng hệ thống thông tin?

a)

Đào tạo nhân viên, hỗ trợ hệ thống, làm việc nhóm, tái thiết kế quy trình, vai trò và trách nhiệm.

b)

      Chỉ sử dụng công nghệ mới.

c)

Đảm bảo rằng hệ thống luôn hoạt động 24/7.

d)

Tạo ra nhiều báo cáo quản lý nhất có thể.

103.

Hệ thống thông tin có thể được phân loại dựa trên những tiêu chí nào sau đây?

a)

Quy mô, mục đích, tính chất và cấu trúc.

b)

Màu sắc, hình dạng, và kích thước.

c)

Tốc độ, hiệu suất, và giá trị.

d)

Số lượng, hình dạng, và chất lượng.

104.

Một tổ chức (Doanh nghiệp) có đặc điểm gì khi nói về "có cấu trúc"?

a)

Có sự tự động hóa hoạt động

b)

Có mối quan hệ xác định giữa thành viên và hoạt động

c)

Không có quan hệ giữa thành viên và hoạt động

d)

Không xác định vai trò và trách nhiệm

105.

Hệ thống thông tin doanh nghiệp (EIS) là gì?

a)

Hệ thống quản lý tài chính

b)

Hệ thống thông tin tổ chức triển khai trong doanh nghiệp

c)

Hệ thống quản lý khách hàng

d)

Hệ thống quản lý nguồn nhân lực

106.

Đổi mới là gì trong ngữ cảnh tổ chức?

a)

Việc không thay đổi sản phẩm

b)

Áp dụng ý tưởng mới vào sản phẩm hoặc hoạt động

c)

Tăng giá trị sản phẩm bằng cách giảm chi phí

d)

Tạo sự ổn định trong tổ chức

107.

Loại hệ thống thông tin nào được sử dụng để quản lý các tương tác có cấu trúc giữa nhân viên và đối tác kinh doanh?

a)

HTTT cá nhân.

b)

HTTT nhóm.

c)

HTTT quản lý tri thức.

d)

HTTT doanh nghiệp.

108.

Chuỗi giá trị là gì?

a)

Một chuỗi của các cửa hàng bán lẻ

b)

Một chuỗi các hoạt động để tạo ra giá trị từ đầu vào

c)

Một chuỗi các sản phẩm khác nhau

d)

Một chuỗi các nhà cung cấp

109.

Cơ sở hạ tầng công nghệ của một tổ chức HTTT bao gồm gì?

a)

Chỉ máy tính và mạng.

b)

Chỉ phần mềm máy tính.

c)

Tất cả phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, mạng và con người.

d)

Chỉ con người.

110.

Hệ thống quản lý nguồn nhân lực (HRMS) trong hệ thống thông tin doanh nghiệp chủ yếu liên quan đến:

a)

Quản lý thông tin tài chính

b)

Quản lý thông tin về nhân sự

c)

Quản lý thông tin về khách hàng

d)

Quản lý thông tin về sản xuất

111.

Hệ thống thông tin cơ sở dữ liệu sử dụng cơ sở dữ liệu để làm gì?

a)

Lưu trữ thông tin và hỗ trợ các hoạt động xử lý dữ liệu.

b)

Thu thập thông tin từ mạng Internet.

c)

Quản lý các trò chơi trực tuyến.

d)

Tạo ra các ứng dụng di động.

112.

Thương mại điện tử theo định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) liên quan đến việc giao dịch như thế nào?

a)

Các giao dịch kinh doanh thông qua mạng lưới mở.

b)

Mua sắm hàng hóa và dịch vụ chỉ bằng cách thực hiện và chuyển giao dữ liệu số.

c)

Giao dịch trực tuyến qua các hệ thống Internet.

d)

Cả 3 phương án trên.

113.

Hệ thống thông tin dựa trên máy tính (CBIS) bao gồm những gì?

a)

Chỉ phần mềm máy tính.

b)

Phần cứng máy tính.

c)

Chỉ cơ sở dữ liệu.

d)

Tất cả các phần trên.

114.

HTTP và HTTPS khác nhau ở điểm nào?

a)

HTTP là phiên bản cũ, HTTPS là phiên bản mới, nâng cấp từ HTTP

b)

HTTP không an toàn, HTTPS an toàn với việc mã hóa dữ liệu

c)

HTTP là giao thức truyền dẫn dữ liệu, HTTPS là dịch vụ thư điện tử

d)

HTTP chạy trên cổng 443, HTTPS chạy trên cổng 80

115.

Quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) liên quan đến việc gì?

a)

Tăng giá trị sản phẩm

b)

Đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng

c)

Quản lý thông tin tài chính

d)

Quản lý nhân sự

116.

Chuỗi giá trị của tổ chức tập trung vào việc gì?

a)

Tạo ra nhiều sản phẩm khác nhau

b)

Gia tăng giá trị cho sản phẩm và dịch vụ

c)

Tăng lợi nhuận bằng cách giảm chi phí

d)

Mua sắm và tiếp thị sản phẩm