wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

stress

Total questions: 13

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án có trọng âm khác với các từ còn lại

a)

Climate

b)

Protect

c)

Rewrite

d)

Connect

2.

Từ "beautiful" trọng âm rơi vào âm tiết thứ (a)   ( điền 1 số thôi nha)

3.

Chọn đáp án có trọng âm khác với các từ còn lại

a)

Worker

b)

Perform

c)

Famous

d)

Supper

4.

Cô có xinh không

a)

Có, cô rất xinh

b)

Cô xinh nhưng mà xingtu

c)

Cô xấu hơn trong ảnh

d)

Cô xinh nhất

5.

Từ nào sau đây trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 ( 2 đáp án)

a)

Machine

b)

Alone

c)

Study

d)

Darkness

6.

Chọn đáp án có trọng âm khác với các từ còn lại

a)

Destroy

b)

Attack

c)

Attach

d)

Family

7.

Chọn đáp án có trọng âm khác với các từ còn lại

a)

Carry

b)

Above

c)

Borrow

d)

Visit

8.

chọn 2 đáp án âm tiết thứ nhất

a)

Supperman

b)

Knowledge

c)

Obey

d)

Arrive

9.

Đố em biết position trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy? ( trả lời bằng 1 số)

(a)  

10.

Chọn đáp án có trọng âm khác với các từ còn lại

a)

Receive

b)

Relax

c)

Award

d)

Thousand

11.

Chọn đáp án có trọng âm khác với các từ còn lại

a)

Practice

b)

Language

c)

Champion

d)

Common

12.

Sau đây từ nào không phải ngoại lệ của ĐT 2 âm tiết

a)

Open

b)

Finish

c)

Provide

d)

Visit

13.

Chọn đáp án có trọng âm khác với các từ còn lại

a)

Pollution

b)

Century

c)

Museum

d)

Alone