wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK tiêu chuẩn 1- bài 7

Total questions: 14

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

请 có nghĩa là gì?

a)

Xin

b)

Mời

c)

Cho

d)

Lấy

2.

Ngày hôm qua

a)

今天

b)

前天

c)

昨天

d)

明天

3.

Từ nào khác với từ còn lại

明天、今天、昨天、几天

a)

明天

b)

今天

c)

昨天

d)

几天

4.

学校 Có nghĩa là

a)

Trường học

b)

Công ti

c)

Văn phòng

d)

Lớp học

5.

Hôm nay là thứ 3 ngày 12 tháng 3

a)

昨天是三月十二号星期二

b)

今天是三月十二号星期四

c)

今天是三月十二号星期二

d)

今天是三月十二号星期三

6.

星期五我去中国学汉语

a)

Thứ 6 tôi đi trung quốc học tiếng Hán

b)

Thứ 5 tôi đi trung quốc học tiếng Hán

c)

Thứ 4 tôi đi trung quốc học tiếng Hán

d)

Thứ 3 tôi đi trung quốc học tiếng Hán

7.

Trả lời câu hỏi 明天你去学校吗?

a)

明天我不去学校

b)

明天我看书

c)

明天我学汉语

d)

昨天我去学校

8.

Điền từ vào chỗ trống:我去学校..............汉语书。

a)

b)

c)

d)

9.

明天/ 三月/星期六/十九号/是。

a)

明天是三月十九号星期六

b)

明天是星期六十九号三月

c)

明天是十九号三月星期六

d)

明天星期六是三月十九号

10.

请问您几号去中国?

a)

老师三月二十三号去中国

b)

妈妈三月二十三号去中国

c)

我三月二十三号去中国

d)

我二十三号三月去中国

11.

星期 có nghĩa là gì?

a)

Tuần

b)

Thứ

c)

Ngày

d)

Tháng

12.

几/号/几/月/几/星期/是/明天

a)

几号几月星期几是明天?

b)

明天是星期几几号几月?

c)

明天是几号几月星期几?

d)

明天是几月几号星期几?

13.

书 có nghĩa là

a)

Quyển

b)

Sách

c)

Vở

d)

Tập

14.

Từ nào khác với những từ còn lại :月/ 号 /天 / 去

a)

b)

c)

d)